RSS Feed for Năng lượng cho mục tiêu tăng trưởng hai con số và một số gợi ý ban đầu với Chính phủ | Tạp chí Năng lượng Việt Nam Thứ tư 15/04/2026 08:25
TRANG TTĐT CỦA TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

Năng lượng cho mục tiêu tăng trưởng hai con số và một số gợi ý ban đầu với Chính phủ

 - Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng kinh tế “hai con số” và duy trì ổn định vĩ mô trong giai đoạn 2026-2030, hạ tầng năng lượng nổi lên như một trụ cột quyết định. Thông điệp của Chính phủ (nhiệm kỳ 2026-2031) về yêu cầu “không để thiếu điện trong bất cứ tình huống nào” không chỉ là cam kết đầu tư và vận hành hệ thống điện, mà phản ánh một chuyển dịch tư duy sâu sắc - từ bảo đảm đủ điện, sang bảo đảm an ninh năng lượng toàn diện. Tuy nhiên, để hiện thực hóa mục tiêu này, hệ thống năng lượng quốc gia cần vượt qua nhiều điểm nghẽn về thể chế, đầu tư và công nghệ… Bài viết sau đây của Hội đồng khoa học Tạp chí Năng lượng Việt Nam phân tích bối cảnh chính sách, nhận diện các thách thức cốt lõi và gợi ý một số giải pháp ban đầu với Chính phủ mới nhằm hoàn thiện hạ tầng năng lượng, phục vụ mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững.
An ninh năng lượng Việt Nam trong bối cảnh xung đột quốc tế - Thách thức chiến lược và quan điểm của Bộ Chính trị An ninh năng lượng Việt Nam trong bối cảnh xung đột quốc tế - Thách thức chiến lược và quan điểm của Bộ Chính trị

An ninh năng lượng quốc gia trong bối cảnh xung đột quốc tế không còn là một khái niệm tĩnh, mà là một quá trình thích ứng năng động và quyết liệt. Những biến động tại Trung Đông trong năm 2026 đã gióng lên hồi chuông cảnh báo về tính dễ tổn thương của một nền kinh tế phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu, nhưng đồng thời cũng là “chất xúc tác” mạnh mẽ để Việt Nam đẩy nhanh tiến trình chuyển dịch năng lượng... Tổng hợp, nhận định của Hội đồng Khoa học Tạp chí Năng lượng Việt Nam.

Tăng trưởng kinh tế cao, áp lực ngày càng lớn lên hệ thống năng lượng:

Bức tranh kinh tế vĩ mô được Chính phủ báo cáo tại Kỳ họp thứ nhất, Quốc hội khóa XVI cho thấy nền kinh tế Việt Nam đang duy trì đà tăng trưởng tích cực, với GDP năm 2025 đạt 8,02% và quý 1/2026 đạt 7,83%. Đây là mức tăng trưởng cao trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều bất ổn. Tuy nhiên, chính đà tăng trưởng này lại tạo ra áp lực lớn lên hệ thống hạ tầng, đặc biệt là năng lượng.

Khi nền kinh tế chuyển dịch mạnh sang công nghiệp chế biến, công nghệ cao và kinh tế số, nhu cầu năng lượng không chỉ tăng về lượng, mà còn thay đổi về chất. Điện năng phải ổn định hơn, chất lượng cao hơn, khả năng đáp ứng linh hoạt hơn. Các ngành như trung tâm dữ liệu, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo… đều đòi hỏi nguồn điện liên tục, không gián đoạn, với tiêu chuẩn kỹ thuật cao.

Trong bối cảnh đó, yêu cầu của Chính phủ về “bảo đảm an ninh năng lượng, nhất là nguồn cung dầu thô, khí đốt và không để thiếu điện trong bất cứ tình huống nào” cho thấy năng lượng đã trở thành một biến số chiến lược của tăng trưởng, không còn đơn thuần là yếu tố đầu vào sản xuất.

Chuyển dịch tư duy “đủ điện”, sang “an ninh năng lượng toàn diện”:

Một trong những điểm đáng chú ý nhất trong định hướng điều hành của Chính phủ là sự thay đổi tư duy về năng lượng. Nếu trước đây, mục tiêu chủ yếu là đảm bảo cung ứng đủ điện, thì nay đã mở rộng thành một hệ thống mục tiêu đa chiều (bao gồm an ninh nguồn cung, an ninh hệ thống, an ninh giá và khả năng dự phòng chiến lược).

Việc Chính phủ đặt mục tiêu xây dựng Chiến lược dự trữ năng lượng quốc gia trong năm 2026 là một bước đi mang tính nền tảng. Điều này cho thấy Việt Nam đang hướng tới mô hình quản trị năng lượng chủ động, có khả năng ứng phó với các cú sốc từ bên ngoài, đặc biệt trong bối cảnh địa chính trị và thị trường năng lượng toàn cầu biến động khó lường, trong khi biến đổi khí hậu ngày càng khốc liệt.

Bốn trụ cột của an ninh năng lượng hiện đại:

1. An ninh nguồn cung: Đa dạng hóa nhiên liệu, giảm phụ thuộc nhập khẩu.

2. An ninh hệ thống: Lưới điện, điều độ, dự phòng kỹ thuật.

3. An ninh giá: Ổn định chi phí năng lượng cho nền kinh tế.

4. An ninh dự trữ: Kho dự trữ chiến lược cho các tình huống khẩn cấp.

Vai trò ngày càng lớn của năng lượng mới, tái tạo:

Chính phủ nhấn mạnh việc phát triển năng lượng tái tạo, điện gió ngoài khơi, điện khí trong nước, điện sử dụng khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) nhập khẩu và tháo gỡ các vướng mắc cho các dự án hiện hữu. Điều này phản ánh xu thế chuyển dịch sang hệ thống năng lượng đa dạng, linh hoạt và ít phát thải.

Tuy nhiên, thực tế triển khai cho thấy năng lượng tái tạo ở Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều rào cản. Tình trạng quá tải lưới điện, thiếu cơ chế giá ổn định và chưa có hệ thống lưu trữ năng lượng quy mô lớn… đang làm giảm hiệu quả đầu tư và cản trở mở rộng quy mô. Điều này đặt ra yêu cầu không chỉ phát triển nguồn năng lượng mới, mà còn phải tái cấu trúc toàn bộ hệ thống năng lượng theo hướng tích hợp và thông minh hơn.

Những điểm nghẽn cốt lõi của hạ tầng năng lượng:

1. Lưới điện chưa theo kịp nguồn điện.

2. Phụ thuộc ngày càng lớn vào năng lượng nhập khẩu.

3. Thị trường điện chưa hoàn chỉnh, thiếu tín hiệu giá rõ ràng.

Nếu không tháo gỡ, sẽ cản trở mục tiêu tăng trưởng cao.

Một trong những thách thức lớn nhất hiện nay là sự mất cân đối giữa phát triển nguồn điện và lưới điện. Trong khi các dự án điện gió, điện mặt trời được triển khai nhanh, thì hệ thống truyền tải lại chưa theo kịp, dẫn đến tình trạng phải cắt giảm công suất, gây lãng phí nguồn lực xã hội. Nhưng nếu tăng cường hệ thống truyền tải chỉ để phục vụ điện gió, điện mặt trời sẽ dẫn đến lãng phí lớn do tính không liên tục của hai nguồn điện này.

Bên cạnh đó, sự phụ thuộc ngày càng lớn vào nhiên liệu nhập khẩu, đặc biệt là than và LNG, khiến hệ thống năng lượng trở nên nhạy cảm với biến động giá quốc tế. Năm 2025 Việt Nam phải nhập khẩu 65,4 triệu tấn than, 24 triệu tấn dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ, 3,6 triệu tấn khí thiên nhiên hóa lỏng (LPG, LNG). Điều này không chỉ ảnh hưởng đến chi phí sản xuất, mà còn tạo áp lực lên ổn định kinh tế vĩ mô.

Một điểm nghẽn khác nằm ở thể chế thị trường điện. Khi giá điện chưa phản ánh đầy đủ chi phí, cũng như thị trường chưa vận hành hoàn chỉnh, động lực đầu tư và nâng cao hiệu quả hệ thống bị hạn chế. Đây là vấn đề mang tính nền tảng, cần được xử lý đồng bộ với cải cách thể chế.

Vai trò của điện hạt nhân trong hoàn thiện hạ tầng năng lượng:

Trong bức tranh tổng thể của hệ thống năng lượng hiện đại, bên cạnh năng lượng tái tạo và LNG, việc xem xét lại vai trò của điện hạt nhân với cách tiếp cận thận trọng, cập nhật, phù hợp điều kiện Việt Nam có thể tạo thêm một trụ cột quan trọng, góp phần hoàn thiện hạ tầng năng lượng theo hướng ổn định, bền vững và tự chủ hơn trong dài hạn.

Trong bối cảnh nhu cầu điện tăng trưởng cao, yêu cầu đảm bảo cung cấp điện liên tục với chất lượng cao cho các ngành công nghiệp chiến lược, điện hạt nhân đang được xem xét như một cấu phần quan trọng trong hệ thống năng lượng quốc gia dài hạn.

Trước hết: Điện hạt nhân có vai trò đặc biệt trong việc cung cấp nguồn điện nền (baseload) ổn định, quy mô lớn và không phát thải carbon trực tiếp. Đây là yếu tố mà các nguồn năng lượng tái tạo (như điện gió, mặt trời) khó có thể đảm bảo do tính gián đoạn. Trong một hệ thống điện có tỷ trọng năng lượng tái tạo cao, điện hạt nhân giúp duy trì ổn định tần số và giảm phụ thuộc vào các nguồn điện hóa thạch.

Thứ hai: Điện hạt nhân góp phần tăng cường an ninh năng lượng quốc gia thông qua việc giảm phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu như than và LNG. Với đặc điểm tiêu thụ nhiên liệu thấp và khả năng dự trữ nhiên liệu dài hạn, điện hạt nhân tạo ra một “lớp đệm chiến lược” cho hệ thống năng lượng trước các biến động địa chính trị, cũng như thị trường quốc tế.

Thứ ba: Xét trong dài hạn, điện hạt nhân là một trong những công cụ quan trọng để Việt Nam thực hiện cam kết giảm phát thải ròng (Net Zero). Khi nhu cầu điện tăng mạnh do điện khí hóa nền kinh tế (giao thông, công nghiệp, đô thị), việc chỉ dựa vào năng lượng tái tạo sẽ gặp giới hạn về đất đai, lưới điện và chi phí tích hợp hệ thống. Điện hạt nhân giúp bổ sung một trụ cột phát điện sạch, ổn định và có hệ số công suất cao.

Định hướng phát triển điện hạt nhân trong giai đoạn tới:

Để điện hạt nhân có thể đóng góp hiệu quả vào quá trình hoàn thiện hạ tầng năng lượng, cần một cách tiếp cận thận trọng, nhưng chủ động, theo lộ trình phù hợp với điều kiện Việt Nam:

Thứ nhất: Tái khởi động nghiên cứu chiến lược điện hạt nhân theo hướng cập nhật.

Việc này không nhất thiết đồng nghĩa với triển khai ngay các dự án quy mô lớn, mà trước hết là rà soát lại quy hoạch, đánh giá công nghệ mới, đặc biệt là lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR), cập nhật các tiêu chuẩn an toàn và mô hình tài chính phù hợp.

Thứ hai: Ưu tiên phát triển nguồn nhân lực và năng lực thể chế.

Điện hạt nhân là lĩnh vực đòi hỏi năng lực quản lý, vận hành và giám sát an toàn rất cao. Do đó, cần duy trì và phát triển đội ngũ chuyên gia, hệ thống pháp quy và cơ quan quản lý độc lập, làm nền tảng cho bất kỳ quyết định đầu tư nào trong tương lai.

Thứ ba: Xem xét triển khai thí điểm các công nghệ mới như SMR.

Các lò phản ứng mô-đun nhỏ có ưu điểm về quy mô đầu tư linh hoạt, thời gian xây dựng ngắn hơn và khả năng tích hợp với hệ thống điện khu vực, hoặc các trung tâm phụ tải lớn. Đây có thể là hướng đi Việt Nam cần xem xét, học hỏi từ các quốc gia đi trước.

Thứ tư: Xây dựng cơ chế tài chính và hợp tác quốc tế phù hợp.

Do đặc thù vốn đầu tư lớn và thời gian hoàn vốn dài, điện hạt nhân cần các mô hình tài chính đặc biệt, cùng với sự tham gia của các đối tác quốc tế có kinh nghiệm về công nghệ, vận hành và an toàn.

Một số nguyên tắc khi xem xét phát triển điện hạt nhân:

1. Đặt an toàn và chấp nhận xã hội là ưu tiên hàng đầu.

2. Bảo đảm hiệu quả kinh tế trong vòng đời dự án.

3. Gắn với chiến lược giảm phát thải và an ninh năng lượng dài hạn.

4. Triển khai theo lộ trình từng bước, có kiểm chứng và điều chỉnh.

Định hướng hoàn thiện hạ tầng năng lượng trong giai đoạn mới:

Để đáp ứng yêu cầu tăng trưởng nhanh và bền vững, hạ tầng năng lượng cần được phát triển theo hướng đồng bộ và tích hợp. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận mới, trong đó hệ thống năng lượng không còn được xem là tập hợp các dự án riêng lẻ, mà là một hệ sinh thái thống nhất.

Trong hệ sinh thái đó, nguồn điện, lưới truyền tải, hệ thống lưu trữ điện năng và thị trường năng lượng phải được phát triển đồng bộ. Việc phát triển năng lượng tái tạo, phát triển điện hạt nhân cần đi kèm với đầu tư lưới điện và công nghệ lưu trữ điện năng. Tương tự, việc nhập khẩu LNG phải gắn với hạ tầng kho, cảng và cơ chế giá phù hợp.

Một số gợi ý ban đầu với Chính phủ nhiệm kỳ mới:

Trên cơ sở phân tích các định hướng chính sách và điểm nghẽn hiện tại, Chính phủ có thể xem xét một số nhóm giải pháp hoàn thiện hạ tầng năng lượng sau:

Thứ nhất: Ưu tiên đầu tư lưới điện đi trước một bước để tránh tình trạng “thừa nguồn - thiếu lưới”.

Thứ hai: Về thể chế, yêu cầu cấp thiết là hoàn thiện thị trường điện theo hướng cạnh tranh và minh bạch hơn. Giá điện cần từng bước phản ánh đúng chi phí; đồng thời có cơ chế bảo vệ nhóm yếu thế. Việc rà soát các điểm bất cập để triển khai rộng rãi cơ chế mua bán điện trực tiếp giữa doanh nghiệp và nhà sản xuất năng lượng tái tạo sẽ tạo thêm động lực cho thị trường.

Thứ ba: Trong lĩnh vực đầu tư, cần đa dạng hóa nguồn vốn (từ ngân sách nhà nước, trái phiếu, đến hợp tác công - tư và vốn quốc tế). Đặc biệt, việc thu hút đầu tư vào các lĩnh vực mới (như điện gió ngoài khơi, điện hạt nhân, LNG và lưu trữ năng lượng) cần có cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng.

Thứ tư: Về công nghệ, việc phát triển hệ thống lưu trữ năng lượng và lưới điện thông minh là yếu tố then chốt để tích hợp tỷ trọng cao năng lượng tái tạo. Mặt khác, ứng dụng công nghệ số trong điều độ và quản lý hệ thống sẽ giúp nâng cao hiệu quả vận hành. Phấn đấu “giảm tổn thất điện năng trên toàn hệ thống điện xuống mức dưới 6%” theo chỉ đạo của Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng.

Thứ năm: Về vận hành và sử dụng năng lượng, cần thúc đẩy mạnh mẽ các chương trình tiết kiệm năng lượng. Coi đây là “nguồn năng lượng thứ nhất”. Việc giảm tiêu hao năng lượng không chỉ giúp giảm áp lực đầu tư, mà còn nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế.

Nguyên tắc hoàn thiện hạ tầng năng lượng:

1. Đồng bộ nguồn - lưới - lưu trữ năng lượng - thị trường.

2. Kết hợp nhà nước dẫn dắt - tư nhân đầu tư.

3. Ưu tiên công nghệ và chuyển đổi số.

4. Bảo đảm cân bằng giữa tăng trưởng và bền vững.

Vai trò của doanh nghiệp và thị trường trong chuyển dịch năng lượng:

Chính phủ đã nhấn mạnh việc huy động mọi nguồn lực cho phát triển, trong đó khu vực tư nhân đóng vai trò ngày càng quan trọng.

Thực tế cho thấy nhiều dự án năng lượng tái tạo thành công trong thời gian qua đều có sự tham gia tích cực của doanh nghiệp tư nhân. Tuy nhiên, để khu vực này phát huy tối đa vai trò, cần có một môi trường chính sách ổn định, minh bạch và có thể dự đoán. Sự thay đổi đột ngột của cơ chế giá, hoặc quy định pháp lý sẽ làm gia tăng rủi ro và làm chậm quá trình đầu tư.

Triển vọng và những rủi ro cần lưu ý:

Triển vọng phát triển hạ tầng năng lượng của Việt Nam là rất lớn, nhờ nhu cầu tăng cao và tiềm năng năng lượng tái tạo dồi dào. Tuy nhiên, rủi ro cũng không nhỏ, nếu tiến độ dự án chậm, thể chế không theo kịp, hoặc thị trường năng lượng quốc tế biến động mạnh.

Mặt khác, thực tiễn đã cho thấy, nhiều dự án nguồn điện sử dụng than, nguồn điện sử dụng khí trong nước và LNG nhập khẩu đang chậm tiến độ đầu tư. Nếu áp đặt mục tiêu Net Zero vào năm 2050, các nhà đầu tư sẽ gặp rủi ro phải chuyển đổi nhiên liệu với nguồn vốn đầu tư lớn khi còn chưa hoàn vốn. (Hội đồng Khoa học Tạp chí Năng lượng Việt Nam sẽ có phản biện chuyên sâu về nội dung này vào thời điểm phù hợp).

Do đó, việc quản trị rủi ro cần được đặt ngang với mục tiêu tăng trưởng. Một hệ thống năng lượng bền vững không chỉ là hệ thống có công suất lớn, mà còn là hệ thống có khả năng thích ứng cao.

Hạ tầng năng lượng đang trở thành nền tảng quyết định cho mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao của Việt Nam trong giai đoạn tới. Những định hướng được Chính phủ đưa ra cho thấy một tầm nhìn toàn diện, hướng tới xây dựng hệ thống năng lượng hiện đại, linh hoạt và bền vững. Tuy nhiên, để hiện thực hóa tầm nhìn này, cần một cách tiếp cận đồng bộ - từ quy hoạch, thể chế, đến đầu tư và công nghệ. Quan trọng hơn, cần chuyển đổi tư duy từ phát triển năng lượng theo chiều rộng, sang quản trị hệ thống năng lượng như một cấu phần chiến lược của nền kinh tế.

Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng khốc liệt, quốc gia nào làm chủ được hạ tầng năng lượng hiện đại, linh hoạt và bền vững sẽ nắm giữ lợi thế phát triển dài hạn.

Với quyết tâm chính trị cao và các giải pháp đồng bộ, Việt Nam hoàn toàn có cơ sở để biến thách thức năng lượng thành cơ hội bứt phá tăng trưởng trong thập kỷ tới. Nếu làm được điều đó, hạ tầng năng lượng không chỉ đáp ứng yêu cầu tăng trưởng, mà còn trở thành lợi thế cạnh tranh dài hạn của Việt Nam trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu./.

HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

Có thể bạn quan tâm

Các bài đã đăng

[Xem thêm]
Phiên bản di động