Nội địa hóa chuỗi cung ứng điện hạt nhân Việt Nam - Định hướng chiến lược, cơ hội và các khuyến nghị
06:50 | 06/04/2026
Trong bối cảnh Việt Nam từng bước xem xét khởi động lại chương trình điện hạt nhân nhằm đáp ứng nhu cầu năng lượng dài hạn, bảo đảm an ninh năng lượng, thực hiện các cam kết giảm phát thải carbon, vấn đề an toàn hạt nhân tiếp tục được đặt ở vị trí trung tâm của mọi thảo luận chính sách và kỹ thuật. Để góp phần gợi mở những định hướng thực tiễn cho việc xây dựng, phát triển năng lực đánh giá an toàn hạt nhân ở nước ta trong giai đoạn tới, Tạp chí Năng lượng Việt Nam thực hiện chuyên đề “Mười lĩnh vực an toàn quy định đối với nhà máy điện hạt nhân hiện đại - Khuyến nghị cho Việt Nam” và “Phân tích nhu cầu nhân lực đánh giá an toàn nhà máy điện hạt nhân Việt Nam”. Phần 1 dưới đây tập trung trả lời câu hỏi cốt lõi: Nhà máy điện hạt nhân có an toàn về mặt thiết kế và điều kiện tự nhiên hay không? |
Nếu Phần 1 tập trung vào các yêu cầu nền tảng nhằm thiết lập và duy trì mức độ an toàn cốt lõi của nhà máy điện hạt nhân, thì Phần 2 đi sâu vào các cơ chế kiểm chứng, củng cố và duy trì hiệu quả thực tế của hệ thống an toàn đó trong điều kiện vận hành dài hạn. Các nội dung được trình bày trong Phần 2, bao gồm diễn tập ứng phó khẩn cấp, đánh giá ngang hàng quốc tế, bảo đảm an ninh nhà máy, quản lý lão hóa và an toàn - sức khỏe nghề nghiệp phi hạt nhân, phản ánh cách tiếp cận “an toàn toàn diện” (holistic safety approach) đang được áp dụng rộng rãi trên thế giới. Đây là những lĩnh vực giúp chuyển các yêu cầu kỹ thuật và pháp quy thành năng lực vận hành thực chất; đồng thời góp phần xây dựng, duy trì văn hóa an toàn mạnh trong toàn bộ tổ chức. |
Tiếp theo “Mười lĩnh vực an toàn quy định đối với nhà máy điện hạt nhân hiện đại - Khuyến nghị cho Việt Nam”, Tạp chí Năng lượng Việt Nam thực hiện chuyên đề “Phân tích nhu cầu nhân lực đánh giá an toàn nhà máy điện hạt nhân Việt Nam”. Phần 1 - Xây dựng năng lực đánh giá an toàn pháp quy: Các nền tảng kỹ thuật cốt lõi; Phần 2 - Xây dựng năng lực đánh giá an toàn pháp quy: Hệ thống, con người và năng lực ra quyết định. |
Trong Phần 1, chúng ta đã tham khảo về xây dựng năng lực đánh giá an toàn pháp quy: Các nền tảng kỹ thuật cốt lõi; trong phần Phần 2 dưới đây sẽ đề cập đến nội dung xây dựng năng lực đánh giá an toàn pháp quy: Hệ thống, con người, năng lực ra quyết định và kết luận chuyên đề “Phân tích nhu cầu nhân lực đánh giá an toàn nhà máy điện hạt nhân Việt Nam”. |
1. Mở đầu:
Nhu cầu điện năng tăng trưởng nhanh, cùng với yêu cầu chuyển dịch sang các nguồn năng lượng sạch, ổn định và phát thải thấp, việc tái khởi động chương trình điện hạt nhân tại Việt Nam không chỉ là lựa chọn kỹ thuật, mà còn là quyết định mang tính chiến lược quốc gia về an ninh năng lượng và phát triển bền vững.
Trong bối cảnh đó, hội thảo “Nội địa hóa chuỗi cung ứng cho các dự án điện hạt nhân tại Việt Nam” do Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) tổ chức đã cung cấp những luận cứ thực tiễn quan trọng, cho thấy Việt Nam đang chủ động tiếp cận bài toán nội địa hóa ngay từ giai đoạn chuẩn bị dự án. Đồng thời, hội thảo cũng mở ra triển vọng hợp tác sâu rộng với các đối tác quốc tế, đặc biệt là Hàn Quốc - quốc gia có kinh nghiệm thành công trong phát triển và nội địa hóa công nghiệp điện hạt nhân.
Từ góc độ đó, việc phân tích khả năng nội địa hóa chuỗi cung ứng điện hạt nhân tại Việt Nam là cần thiết, nhằm làm rõ cơ hội, thách thức và định hướng chiến lược trong thời gian tới.
![]() |
| Trong bối cảnh Việt Nam, Petrovietnam được xác định là lực lượng nòng cốt trong việc hình thành hệ sinh thái công nghiệp phục vụ điện hạt nhân. Nguồn ảnh: PVS. |
2. Định hướng lựa chọn đối tác cho các dự án điện hạt nhân:
Theo định hướng của Bộ Công Thương, việc lựa chọn đối tác cho các dự án điện hạt nhân, đặc biệt là Ninh Thuận 2, cần được xem xét trên một hệ tiêu chí toàn diện và dài hạn.
Cụ thể, các tiêu chí cốt lõi bao gồm:
- Độ tin cậy chính trị và quan hệ hợp tác chiến lược lâu dài.
- Năng lực công nghệ và kinh nghiệm triển khai thực tế.
- Năng lực tài chính vững mạnh.
- Cam kết đào tạo nguồn nhân lực và chuyển giao công nghệ.
Điểm đáng chú ý là, yếu tố chuyển giao công nghệ và phát triển năng lực nội địa đã được đặt ngang hàng với các tiêu chí kỹ thuật và tài chính. Điều này phản ánh sự chuyển biến rõ rệt trong tư duy phát triển - từ tiếp cận “nhập khẩu công nghệ”, sang định hướng “làm chủ công nghệ”.
Bên cạnh đó, việc Việt Nam đã xác định đối tác cho dự án Ninh Thuận 1 (Liên bang Nga) và đang xúc tiến lựa chọn đối tác cho Ninh Thuận 2 cho thấy một chiến lược đa dạng hóa hợp tác, nhằm tận dụng tối đa thế mạnh của từng quốc gia và giảm thiểu rủi ro phụ thuộc.
3. Đào tạo nguồn nhân lực và chuyển giao công nghệ:
Nếu lựa chọn đối tác là điều kiện cần, thì đào tạo nguồn nhân lực và chuyển giao công nghệ chính là điều kiện đủ để hiện thực hóa mục tiêu nội địa hóa.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, quá trình này thường diễn ra theo ba giai đoạn:
Giai đoạn đầu: Phụ thuộc lớn vào chuyên gia và nhà thầu nước ngoài.
Giai đoạn trung hạn: Hình thành đội ngũ kỹ sư và chuyên gia trong nước.
Giai đoạn dài hạn: Từng bước làm chủ thiết kế, chế tạo và vận hành.
Trong bối cảnh Việt Nam, Petrovietnam được xác định là lực lượng nòng cốt trong việc hình thành hệ sinh thái công nghiệp phục vụ điện hạt nhân. Các đơn vị thành viên như PTSC, PV GAS đã tích lũy kinh nghiệm qua các dự án năng lượng quy mô lớn, tạo nền tảng thuận lợi cho việc chuyển đổi sang lĩnh vực có yêu cầu kỹ thuật cao hơn.
Đáng lưu ý, chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực điện hạt nhân cần được hiểu theo nghĩa rộng, không chỉ bao gồm thiết bị, mà còn bao gồm:
- Công nghệ thiết kế và phân tích an toàn.
- Công nghệ chế tạo thiết bị quan trọng.
- Hệ thống quản lý chất lượng và văn hóa an toàn.
- Năng lực vận hành, bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật.
![]() |
| Các đơn vị thành viên của Petrovietnam như PTSC, PV GAS đã tích lũy kinh nghiệm qua các dự án năng lượng quy mô lớn, tạo nền tảng thuận lợi cho việc chuyển đổi sang lĩnh vực có yêu cầu kỹ thuật cao hơn. Nguồn ảnh: PV GAS. |
4. Kinh nghiệm và chiến lược phát triển điện hạt nhân của một số quốc gia:
Thực tiễn quốc tế cho thấy, không có mô hình duy nhất cho nội địa hóa, nhưng có những nguyên tắc chung mang tính quy luật.
Tại Hàn Quốc, chiến lược phát triển điện hạt nhân được triển khai theo lộ trình rõ ràng - từ nhập khẩu công nghệ, đến nội địa hóa và cuối cùng là xuất khẩu công nghệ. Với tỷ lệ nội địa hóa trên 90%, Hàn Quốc là minh chứng điển hình cho sự thành công của cách tiếp cận dài hạn, nhất quán.
Trong khi đó, Pháp lựa chọn mô hình tập trung hóa, với chuỗi cung ứng được tổ chức xoay quanh các tập đoàn lớn, kết hợp với tiêu chuẩn hóa thiết kế lò phản ứng nhằm tối ưu hiệu quả kinh tế.
Còn Trung Quốc lại áp dụng chiến lược “học hỏi - cải tiến - làm chủ” thông qua việc tiếp nhận công nghệ từ nhiều nguồn khác nhau, sau đó nội địa hóa và phát triển công nghệ riêng.
Từ các mô hình trên, có thể rút ra một số bài học chung:
- Nội địa hóa là quá trình dài hạn, thường kéo dài 20-30 năm.
- Vai trò dẫn dắt của nhà nước là yếu tố quyết định.
- Doanh nghiệp trong nước cần được “nuôi dưỡng” thông qua các dự án cụ thể.
![]() |
| Thực tiễn quốc tế cho thấy, không có mô hình duy nhất cho nội địa hóa, nhưng có những nguyên tắc chung mang tính quy luật. Nguồn ảnh: KEPCO. |
5. Kinh nghiệm phát triển một số dự án công nghiệp lớn ở Việt Nam:
Để cụ thể hóa các bài học quốc tế trong điều kiện Việt Nam, việc nhìn lại kinh nghiệm triển khai các dự án công nghiệp lớn trong nước là hết sức cần thiết.
Thực tiễn triển khai các dự án công nghiệp quy mô lớn tại Việt Nam trong lĩnh vực dầu khí, điện và hạ tầng năng lượng cho thấy nhiều bài học quan trọng liên quan đến nội địa hóa chuỗi cung ứng. Những kinh nghiệm này có giá trị tham chiếu trực tiếp cho các dự án điện hạt nhân trong tương lai.
(i) Dự án dầu khí ngoài khơi và vai trò của Petrovietnam:
Trong hơn ba thập kỷ phát triển, Petrovietnam đã từng bước làm chủ nhiều khâu trong chuỗi giá trị dầu khí, từ khảo sát, thiết kế đến chế tạo và lắp đặt công trình biển.
Các đơn vị như PTSC đã phát triển năng lực chế tạo chân đế giàn khoan, module công nghệ và thực hiện tổng thầu EPC cho nhiều dự án lớn. Tỷ lệ nội địa hóa trong một số dự án dầu khí ngoài khơi đã đạt mức 30-50%, thậm chí cao hơn ở các hạng mục xây lắp và cơ khí.
Theo phân tích của Tạp chí Năng lượng Việt Nam, thành công này đến từ:
- Chính sách “nội địa hóa từng bước” gắn với dự án cụ thể.
- Sự dẫn dắt của doanh nghiệp nhà nước đóng vai trò hạt nhân.
Hợp tác chặt chẽ với các nhà thầu quốc tế để học hỏi công nghệ.
Bài học rút ra: Việt Nam có thể bắt đầu từ các công đoạn có giá trị gia tăng trung bình (xây lắp, chế tạo kết cấu), sau đó tiến dần lên các khâu phức tạp hơn.
(ii) Chuỗi dự án điện khí và LNG (ví dụ như Kho, cảng LNG Thị Vải):
Dự án Kho, cảng LNG Thị Vải là minh chứng rõ nét cho mô hình hợp tác hiệu quả giữa doanh nghiệp Việt Nam và đối tác quốc tế.
Thông qua hợp tác với các tập đoàn như Samsung C&T và Doosan, các doanh nghiệp Việt Nam đã:
- Tham gia sâu vào khâu thi công, lắp đặt và quản lý dự án.
- Tiếp cận công nghệ lưu trữ và tái hóa khí LNG hiện đại.
- Nâng cao năng lực quản lý chất lượng và an toàn theo tiêu chuẩn quốc tế.
Các bài viết trên Tạp chí Tia Sáng nhấn mạnh rằng: Các dự án LNG đã góp phần hình thành đội ngũ kỹ sư có khả năng làm việc trong môi trường công nghệ cao, là tiền đề quan trọng cho các ngành công nghiệp phức tạp hơn như điện hạt nhân.
Bài học rút ra: Các dự án năng lượng hiện đại có thể đóng vai trò “bàn đạp công nghệ” để nâng cấp năng lực công nghiệp trong nước.
(iii) Các dự án nhiệt điện và công nghiệp điện lực:
Trong các dự án nhiệt điện than và tua bin khí, tỷ lệ nội địa hóa của Việt Nam đã từng bước được cải thiện, đặc biệt trong các lĩnh vực:
- Xây dựng và lắp đặt.
- Chế tạo kết cấu thép, bồn bể.
- Một số thiết bị phụ trợ.
Tuy nhiên, theo đánh giá của Tạp chí Năng lượng Việt Nam, các thiết bị chính như tua bin, máy phát vẫn phụ thuộc vào nhập khẩu.
![]() |
| Kinh nghiệm từ các dự án công nghiệp lớn tại Việt Nam cho thấy nước ta có nền tảng nhất định để tham gia chuỗi cung ứng điện hạt nhân. Tuy nhiên, để đạt được mức độ nội địa hóa cao, cần có chiến lược dài hạn, sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước - doanh nghiệp - đối tác quốc tế, và đặc biệt là sự kiên trì trong phát triển năng lực công nghiệp nội sinh. Nguồn ảnh: PTSC. |
Bài học rút ra:
- Nội địa hóa cần tập trung vào các phân khúc phù hợp năng lực.
- Không nên đặt mục tiêu quá cao ngay từ đầu đối với các thiết bị công nghệ lõi.
(iv) Dự án công nghiệp nặng và chế tạo cơ khí:
Một số dự án trong lĩnh vực đóng tàu, cơ khí chế tạo và kết cấu thép đã giúp Việt Nam tích lũy năng lực sản xuất quy mô lớn. Tuy nhiên, các bài phân tích trên Tạp chí Tia Sáng cũng chỉ ra những hạn chế:
- Thiếu liên kết giữa các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng.
- Chưa hình thành hệ sinh thái công nghiệp hoàn chỉnh.
- Phụ thuộc vào thiết kế và tiêu chuẩn của nước ngoài.
Bài học rút ra: Nội địa hóa không chỉ là năng lực từng doanh nghiệp, mà cần phát triển toàn bộ hệ sinh thái công nghiệp.
Tóm lại: Kinh nghiệm từ các dự án công nghiệp lớn tại Việt Nam cho thấy nước ta có nền tảng nhất định để tham gia chuỗi cung ứng điện hạt nhân. Tuy nhiên, để đạt được mức độ nội địa hóa cao, cần có chiến lược dài hạn, sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước - doanh nghiệp - đối tác quốc tế, và đặc biệt là sự kiên trì trong phát triển năng lực công nghiệp nội sinh.
6. Khuyến cáo của IAEA:
Theo Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA): Phát triển điện hạt nhân cần tuân thủ cách tiếp cận theo các giai đoạn (Milestones Approach). Trong đó, nội địa hóa chuỗi cung ứng là một phần quan trọng của giai đoạn triển khai.
Các khuyến cáo chính bao gồm:
(i) Xây dựng hạ tầng pháp lý và thể chế:
- Thiết lập cơ quan quản lý độc lập.
- Ban hành tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật phù hợp quốc tế.
(ii) Phát triển nguồn nhân lực:
- Đào tạo dài hạn trong và ngoài nước.
- Xây dựng các trung tâm đào tạo và nghiên cứu.
(iii) Đánh giá năng lực công nghiệp trong nước:
- Xác định các lĩnh vực có thể nội địa hóa.
- Phân loại theo mức độ quan trọng đối với an toàn.
(iv) Áp dụng cách tiếp cận từng bước:
- Giai đoạn đầu: Tham gia ở mức thấp (xây lắp, dịch vụ).
- Giai đoạn sau: Nâng dần tỷ lệ nội địa hóa.
(v) Đảm bảo an toàn là ưu tiên hàng đầu:
- Không đánh đổi an toàn để đạt tỷ lệ nội địa hóa.
- Tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế.
7. Kết luận và khuyến nghị cho Việt Nam:
Từ các phân tích trên, có thể thấy rằng nội địa hóa chuỗi cung ứng điện hạt nhân không chỉ là một mục tiêu kỹ thuật, mà là một chiến lược phát triển công nghiệp quốc gia mang tính dài hạn, có ý nghĩa quyết định đối với mức độ tự chủ của nền kinh tế.
Thực tiễn trong nước, kết hợp với kinh nghiệm quốc tế, cho thấy Việt Nam có những điều kiện nền tảng quan trọng để tham gia sâu vào chuỗi cung ứng điện hạt nhân, đặc biệt là trong các lĩnh vực xây lắp, cơ khí và dịch vụ kỹ thuật. Tuy nhiên, nếu không có một chiến lược tổng thể, nhất quán và đủ mạnh, cơ hội này có thể bị bỏ lỡ.
Vì vậy, trong giai đoạn tới, cần tập trung vào một số định hướng mang tính đột phá:
Thứ nhất: Xây dựng chiến lược quốc gia về nội địa hóa trong lĩnh vực điện hạt nhân, với lộ trình rõ ràng, mục tiêu cụ thể theo từng giai đoạn.
Thứ hai: Lựa chọn đối tác không chỉ dựa trên công nghệ và tài chính, mà phải đặt yêu cầu chuyển giao công nghệ thực chất làm điều kiện tiên quyết.
Thứ ba: Phát triển hệ sinh thái doanh nghiệp trong nước, với Petrovietnam đóng vai trò hạt nhân liên kết.
Thứ tư: Đầu tư có trọng điểm cho đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.
Thứ năm: Tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn và khuyến cáo của IAEA.
Quan trọng hơn, cần xác định rõ rằng: Nội địa hóa không phải là mục tiêu ngắn hạn để nâng tỷ lệ phần trăm, mà là quá trình tích lũy năng lực công nghiệp quốc gia. Nếu được triển khai đúng hướng, chương trình điện hạt nhân sẽ không chỉ góp phần bảo đảm an ninh năng lượng, mà còn trở thành “đòn bẩy” để nâng tầm nền công nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu./.
HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM



