Năng lượng tái tạo + pin lưu trữ cho Việt Nam trước rủi ro thị trường và địa chính trị quốc tế
06:02 | 25/03/2026
Nhu cầu điện của Việt Nam đang tăng nhanh, nhưng thách thức lớn nhất của hệ thống điện không chỉ là thiếu nguồn, mà còn là phụ tải đỉnh tăng vọt trong vài giờ buổi tối. Tiếp tục xây thêm các nhà máy điện chạy đỉnh là một giải pháp tốn kém và kém hiệu quả. Trong khi đó, sự kết hợp giữa điện mặt trời mái nhà và pin lưu trữ đang mở ra một cách tiếp cận khác: Biến hàng triệu mái nhà thành những nhà máy điện nhỏ, có thể góp phần cắt giảm phụ tải giờ cao điểm và giúp hệ thống điện vận hành linh hoạt hơn. (Phân tích của chuyên gia Tạp chí Năng lượng Việt Nam). |
Mở đầu:
Những biến động địa chính trị trong những năm gần đây đã làm thay đổi căn bản cách nhìn nhận về năng lượng trên phạm vi toàn cầu. Nếu trước đây năng lượng chủ yếu được coi là yếu tố đầu vào của sản xuất, thì hiện nay nó đã trở thành một công cụ chiến lược, gắn chặt với quyền lực quốc gia và khả năng kiểm soát các chuỗi cung ứng quan trọng.
Các xung đột tại Đông Âu, Trung Đông và sự cạnh tranh chiến lược giữa các nền kinh tế lớn đã làm lộ rõ một thực tế: Hệ thống năng lượng toàn cầu ngày càng dễ bị tổn thương trước các cú sốc từ bên ngoài. Khi nguồn cung bị gián đoạn, hoặc giá năng lượng tăng đột biến, tác động không chỉ dừng lại ở chi phí sản xuất, mà còn lan rộng tới lạm phát, tăng trưởng kinh tế và ổn định xã hội.
Trong bối cảnh đó, tự chủ năng lượng trở thành một yêu cầu mang tính chiến lược. Đối với Việt Nam, quá trình chuyển dịch năng lượng hiện nay không chỉ nhằm đáp ứng nhu cầu tăng trưởng, mà còn là cơ hội để tái cấu trúc hệ thống năng lượng theo hướng bền vững, linh hoạt và có khả năng chống chịu cao hơn trước các biến động toàn cầu.
Năng lượng trong kỷ nguyên địa chính trị:
Thị trường năng lượng toàn cầu đang bước vào một giai đoạn biến động chưa từng có. Cuộc xung đột Nga - Ukraine đã làm gián đoạn nguồn cung khí đốt cho châu Âu, đẩy giá năng lượng lên mức cao kỷ lục. Theo IEA (2024): Giá khí đốt tại châu Âu có thời điểm tăng hơn 5 lần so với mức trung bình trước khủng hoảng.
Trong khi đó, khu vực Trung Đông - nơi cung cấp khoảng 30% sản lượng dầu mỏ toàn cầu tiếp tục là điểm nóng địa chính trị do cuộc xung đột vũ trang giữa Hoa Kỳ, Israel với Iran khởi phát hôm 28/2/2026 và chưa biết đến lúc nào sẽ kết thúc. Những căng thẳng liên quan đến các tuyến vận chuyển chiến lược như eo biển Hormuz khiến rủi ro gián đoạn nguồn cung luôn hiện hữu.
Điều đáng chú ý là các cú sốc năng lượng ngày nay có tính lan tỏa rất mạnh. Trong một nền kinh tế toàn cầu hóa, biến động ở một khu vực có thể nhanh chóng ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống. Giá năng lượng tăng kéo theo chi phí sản xuất tăng, làm gia tăng lạm phát và ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân.
Năng lượng vì vậy không còn là yếu tố kinh tế đơn thuần, mà trở thành một biến số chiến lược gắn với an ninh quốc gia.
Tự chủ năng lượng - Từ lựa chọn, đến tất yếu:
Trong nhiều thập kỷ, nhập khẩu năng lượng được xem là giải pháp tối ưu nhằm giảm chi phí sản xuất. Tuy nhiên, mô hình này ngày càng bộc lộ những hạn chế khi thị trường năng lượng chịu tác động mạnh từ các yếu tố địa chính trị.
Khủng hoảng năng lượng tại châu Âu (giai đoạn 2022-2023) là minh chứng rõ ràng. Khi nguồn cung khí đốt bị gián đoạn, nhiều quốc gia buộc phải tăng nhập khẩu LNG với chi phí cao. Theo Ember (2024): Chi phí phát điện từ khí đốt đã tăng gấp 2-3 lần trong giai đoạn cao điểm.
Một yếu tố quan trọng làm trầm trọng thêm vấn đề là cơ chế giá điện cận biên. Khi giá khí tăng, giá điện toàn hệ thống cũng tăng theo, ngay cả khi phần lớn điện năng được sản xuất từ các nguồn chi phí thấp hơn.
Điều này cho thấy phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu không chỉ là vấn đề chi phí, mà còn là rủi ro hệ thống. Trong bối cảnh đó, tự chủ năng lượng không còn là lựa chọn, mà trở thành yêu cầu tất yếu.
Khai thác năng lượng tái tạo để đa dạng hóa nguồn điện - Bài học từ Tây Ban Nha:
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, những quốc gia phát triển mạnh năng lượng tái tạo có khả năng thích ứng tốt hơn trước các cú sốc năng lượng.
Tây Ban Nha là một ví dụ điển hình. Theo Red Eléctrica de España (2024): Năng lượng tái tạo chiếm khoảng 56% sản lượng điện của quốc gia này. Nhờ đó, Tây Ban Nha giảm đáng kể sự phụ thuộc vào khí đốt nhập khẩu.
Trong bối cảnh giá năng lượng tại châu Âu tăng mạnh do xung đột địa chính trị tại Trung Đông, giá điện tại Tây Ban Nha vẫn biến động, nhưng ổn định hơn so với nhiều quốc gia khác. Điều này cho thấy khi tỷ trọng năng lượng tái tạo tăng lên, hệ thống điện trở nên ít nhạy cảm hơn với biến động giá nhiên liệu.
Bài học quan trọng từ Tây Ban Nha là: Đa dạng hóa nguồn điện bằng năng lượng tái tạo không chỉ là giải pháp môi trường, mà còn là công cụ chiến lược để bảo đảm an ninh năng lượng. Tây Ban Nha cũng rút được kinh nghiệm đắt giá về điều độ nguồn điện khi năng lượng tái tạo (NLTT) chiếm tỷ lệ quá cao [7].
Phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng - Cuba và bài học về bất ổn xã hội:
Trường hợp Cuba là minh chứng rõ ràng cho rủi ro của việc phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu.
Dầu cho các nhà máy nhiệt điện của Cuba hầu như được nhập khẩu từ Venezuela. Trong bối cảnh nguồn dầu từ Venezuela bị gián đoạn, Cuba nhanh chóng rơi vào khủng hoảng năng lượng. Hệ quả là thiếu nhiên liệu, mất điện diện rộng, sản xuất đình trệ và đời sống người dân bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Các lĩnh vực thiết yếu như y tế, giao thông và cung ứng thực phẩm đều chịu tác động. Khủng hoảng năng lượng không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà lan rộng thành khủng hoảng kinh tế, xã hội.
Bài học rút ra là: Phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu có thể khiến một quốc gia rơi vào trạng thái bị động và dễ tổn thương trước các cú sốc địa chính trị.
Tiềm năng năng lượng mặt gió, trời của Việt Nam:
Việt Nam được đánh giá là một trong những quốc gia có tiềm năng lớn về năng lượng tái tạo trong khu vực. Với đường bờ biển dài hơn 3.000 km, Việt Nam có điều kiện thuận lợi để phát triển điện gió, đặc biệt là điện gió ngoài khơi. Theo Ngân hàng Thế giới: Tiềm năng điện gió ngoài khơi của Việt Nam có thể lên tới hàng trăm GW.
Bên cạnh đó, bức xạ mặt trời tại Việt Nam khá cao và ổn định, đặc biệt ở khu vực miền Trung và miền Nam. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển điện mặt trời.
Ngoài các dự án quy mô lớn, điện mặt trời mái nhà cũng là một nguồn điện phân tán có tiềm năng rất lớn. Với hàng chục triệu hộ gia đình, đây có thể trở thành một “hệ thống nhà máy điện nhỏ” phân bố rộng khắp.
Quy hoạch điện VIII - Năng lượng tái tạo là trụ cột dài hạn của hệ thống điện:
Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đã xác định rõ định hướng chuyển dịch hệ thống năng lượng theo hướng xanh, bền vững và tự chủ hơn.
Theo quy hoạch: Đến năm 2030, tổng công suất hệ thống điện dự kiến đạt khoảng 150.000 MW, trong đó năng lượng tái tạo (không bao gồm thủy điện lớn) chiếm khoảng 30-39%. Đây là bước chuyển quan trọng, thể hiện rõ xu hướng giảm dần vai trò của nhiên liệu hóa thạch trong cơ cấu nguồn điện.
Đáng chú ý, tầm nhìn đến năm 2050 cho thấy một bức tranh chuyển dịch sâu sắc hơn. Theo định hướng quy hoạch, tỷ trọng năng lượng tái tạo trong hệ thống điện có thể đạt khoảng 67-71% tổng công suất nguồn, trong đó điện gió và điện mặt trời đóng vai trò chủ đạo. Nếu tính cả thủy điện, tỷ trọng nguồn năng lượng không phát thải carbon có thể chiếm trên 80% tổng cơ cấu nguồn điện.
Điều này cho thấy năng lượng tái tạo không chỉ là một phần bổ sung, mà sẽ trở thành nền tảng của hệ thống năng lượng Việt Nam trong dài hạn.
Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh tỷ trọng năng lượng tái tạo cũng đặt ra yêu cầu rất cao đối với hệ thống điện. Khi các nguồn điện phụ thuộc vào thời tiết chiếm tỷ trọng lớn, hệ thống điện không thể vận hành theo mô hình truyền thống dựa vào các nhà máy phát điện nền ổn định, mà phải chuyển sang mô hình linh hoạt hơn.
Trong bối cảnh đó, hai yếu tố trở nên đặc biệt quan trọng:
Thứ nhất: Hệ thống lưới điện hiện đại, có khả năng truyền tải công suất lớn từ các khu vực có tiềm năng năng lượng tái tạo (như miền Trung, Tây Nguyên, vùng biển) đến các trung tâm phụ tải. Hệ thống truyền tải đó phải có tỷ lệ dự trữ rất lớn so với hệ thống hiện tại.
Thứ hai: Hệ thống lưu trữ năng lượng, đóng vai trò cân bằng cung - cầu và ổn định hệ thống. Lưu trữ bao gồm nhiều hình thức: Thủy điện tích năng, pin lưu trữ, hydrogen xanh và các công nghệ khác.
Có thể nói, Quy hoạch điện VIII không chỉ là quy hoạch nguồn điện, mà còn là một lộ trình chuyển đổi toàn diện mô hình hệ thống điện, trong đó năng lượng tái tạo kết hợp với lưu trữ điện năng sẽ trở thành trụ cột vận hành.
Xu thế pin lưu trữ và lợi thế chiến lược:
Một trong những yếu tố quan trọng thúc đẩy quá trình chuyển dịch năng lượng là sự phát triển của công nghệ lưu trữ.
Theo IRENA (2023): Chi phí pin lithium-ion đã giảm hơn 80% trong giai đoạn 2010-2023. Hiện nay, chi phí hệ thống lưu trữ phổ biến trong khoảng 150-300 USD/kWh và đang tiếp tục giảm.
Xu hướng này tạo điều kiện để kết hợp năng lượng tái tạo với hệ thống lưu trữ, giúp khắc phục tính gián đoạn của điện gió và điện mặt trời.
Việt Nam cần chính sách đột phá để hiện thực hóa chuyển dịch năng lượng:
Để hiện thực hóa mục tiêu chuyển dịch năng lượng theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, Việt Nam cần những chính sách mang tính đột phá, không chỉ ở phát triển nguồn điện, mà còn ở cách thức vận hành thị trường và phát triển công nghiệp hỗ trợ.
Trước hết: Cần tiếp tục hoàn thiện thị trường điện cạnh tranh. Hiện nay, Việt Nam đang từng bước chuyển từ thị trường phát điện cạnh tranh sang thị trường bán buôn và tiến tới bán lẻ điện cạnh tranh. Tuy nhiên, thị trường điện vẫn chưa phản ánh đầy đủ tín hiệu cung - cầu theo thời gian.
Cần xây dựng cơ chế thị trường cho các dịch vụ phụ trợ như điều tần, điều áp, dự phòng công suất. Đây là những dịch vụ mà hệ thống lưu trữ có thể tham gia cung cấp, qua đó tạo thêm nguồn thu và tăng tính hấp dẫn đầu tư.
Thứ hai: Cần có cơ chế khuyến khích phát triển mạnh điện mặt trời mái nhà theo hướng tự sản xuất, tự tiêu thụ kết hợp với pin lưu trữ. Khi hàng triệu hộ gia đình và doanh nghiệp tham gia vào hệ thống điện với vai trò “người tiêu dùng - nhà sản xuất” (prosumer), hệ thống điện sẽ trở nên linh hoạt hơn và giảm áp lực cho lưới điện truyền tải.
Tuy nhiên, theo lưu ý của Công ty Vận hành Hệ thống điện và Thị trường điện Quốc gia (NSMO): Việc phát triển điện mặt trời mái nhà (tự sản xuất, tự tiêu thụ) phải được kiểm soát. Vì NSMO không thể điều độ hàng triệu nguồn điện này trong khi tác động của chúng lên lưới điện ngày càng rõ rệt.
Đặc biệt, cần có chính sách thúc đẩy nội địa hóa chuỗi cung ứng công nghệ lưu trữ năng lượng. Hiện nay, phần lớn pin lưu trữ vẫn phụ thuộc vào nhập khẩu, chủ yếu từ Trung Quốc và một số quốc gia phát triển. Điều này tạo ra một dạng phụ thuộc mới, nếu không có chiến lược phát triển công nghiệp trong nước.
Việt Nam có thể tận dụng lợi thế về thị trường và nhu cầu để thu hút đầu tư vào sản xuất pin lưu trữ - từ lắp ráp, đến từng bước làm chủ công nghệ. Việc phát triển công nghiệp pin không chỉ phục vụ ngành điện, mà còn liên quan đến các lĩnh vực khác như xe điện và công nghiệp điện tử.
Một số chính sách có thể xem xét bao gồm:
1. Ưu đãi đầu tư cho các dự án sản xuất pin lưu trữ.
2. Hỗ trợ nghiên cứu và phát triển công nghệ.
3. Xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật và hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ.
Thứ ba: Cần bảo đảm tính ổn định và nhất quán của chính sách. Thực tiễn thời gian qua cho thấy, sự thay đổi nhanh của cơ chế giá điện (FIT) đã ảnh hưởng đến niềm tin của nhà đầu tư. Trong lĩnh vực năng lượng - nơi các dự án có vòng đời 20-30 năm, tính ổn định của chính sách là yếu tố quyết định.
Cuối cùng: Cần đẩy mạnh số hóa và ứng dụng công nghệ trong quản lý hệ thống điện. Khi hệ thống có hàng triệu nguồn điện phân tán, việc vận hành sẽ không thể dựa vào phương pháp truyền thống, mà cần có hệ thống điều độ thông minh, sử dụng dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo.
Kết luận:
Trong một thế giới ngày càng bất ổn - nơi các cú sốc địa chính trị có thể nhanh chóng lan rộng và tác động đến toàn bộ hệ thống kinh tế, năng lượng đã vượt ra khỏi phạm vi của một ngành kinh tế đơn thuần để trở thành một yếu tố cốt lõi của an ninh quốc gia.
Thực tiễn quốc tế trong những năm gần đây đã chỉ ra một bài học rõ ràng: Những quốc gia phụ thuộc lớn vào năng lượng nhập khẩu thường dễ rơi vào trạng thái bị động trước các biến động bên ngoài. Ngược lại, những quốc gia làm chủ được nguồn năng lượng trong nước, đặc biệt là thông qua phát triển năng lượng tái tạo, có khả năng duy trì ổn định tốt hơn về kinh tế và xã hội.
Theo nhận định của báo cáo “Điều chỉnh Quy hoạch năng lượng quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050” (tháng 2/2026): Tỷ lệ nhập khẩu năng lượng ròng trên tổng năng lượng sơ cấp của Việt Nam năm 2024 là 42,1%. Nói cách khác, hiện Việt Nam mới tự chủ được gần 58% năng lượng sơ cấp. Theo Điều chỉnh Quy hoạch này: Lộ trình hướng tới giảm dần phụ thuộc năng lượng nhập khẩu với định hướng đến năm 2050, tỷ lệ nhập khẩu năng lượng ròng chỉ còn chiếm 10%.
Đối với Việt Nam, quá trình chuyển dịch năng lượng hiện nay không chỉ là yêu cầu tất yếu của phát triển bền vững, hay cam kết giảm phát thải, mà còn là một lựa chọn chiến lược nhằm nâng cao tính tự chủ của nền kinh tế.
Trong bức tranh đó, năng lượng tái tạo giữ vai trò trung tâm, nhưng chỉ riêng năng lượng tái tạo là chưa đủ. Chìa khóa thực sự nằm ở việc kết hợp năng lượng tái tạo với hệ thống lưu trữ điện năng và hạ tầng lưới điện hiện đại, tạo thành một hệ thống năng lượng linh hoạt, có khả năng thích ứng với biến động.
Mô hình này cho phép chuyển đổi từ một hệ thống điện tập trung, phụ thuộc vào một số nguồn lớn, sang một hệ thống điện phân tán với hàng triệu nguồn điện nhỏ. Điều này không chỉ giúp giảm rủi ro hệ thống, mà còn tăng khả năng chống chịu trước các cú sốc từ bên ngoài.
Đồng thời, quá trình chuyển dịch năng lượng cũng mở ra cơ hội phát triển các ngành công nghiệp mới, đặc biệt là công nghiệp sản xuất thiết bị năng lượng tái tạo và pin lưu trữ. Nếu tận dụng tốt cơ hội này, Việt Nam không chỉ là quốc gia tiêu thụ công nghệ, mà có thể từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Tuy nhiên, để hiện thực hóa tầm nhìn này, cần có một cách tiếp cận tổng thể, nhất quán, trong đó kết hợp giữa chính sách, công nghệ và thị trường. Việc phát triển năng lượng tái tạo phải đi đôi với đầu tư hạ tầng, hoàn thiện cơ chế thị trường và xây dựng năng lực công nghiệp trong nước.
Trong dài hạn, quốc gia nào làm chủ được năng lượng của mình sẽ có lợi thế lớn trong cạnh tranh kinh tế và bảo đảm ổn định xã hội. Đối với Việt Nam, việc phát triển năng lượng tái tạo kết hợp với hệ thống lưu trữ điện năng không chỉ là một giải pháp kỹ thuật, mà là nền tảng của một chiến lược phát triển độc lập, tự chủ và bền vững.
Trong một thế giới ngày càng bất ổn, an ninh năng lượng không chỉ là vấn đề của ngành điện, mà đã trở thành một phần không thể tách rời của an ninh quốc gia và tương lai phát triển của đất nước. Trong một thế giới đầy biến động, tự chủ năng lượng không chỉ là một lựa chọn, mà là điều kiện tiên quyết để bảo đảm tương lai phát triển của quốc gia.
Đón đọc kỳ tới: Quyết định 458/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ trong bối cảnh bất ổn năng lượng toàn cầu...
TS. NGUYỄN HUY HOẠCH - HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM
Tài liệu tham khảo:
1. Quyết định 768/QĐ-TTgphê duyệt Điều chỉnh Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050 ngày 15/4/2025.
2. IEA (2024): World Energy Outlook 2024.
3. IRENA (2023): Renewable Power Generation Costs.
4. Ember (2024): Global Electricity Review.
5. Red Eléctrica de España (2024): Spanish Electricity System Report.
6. TS. Nguyễn Huy Hoạch: Điện mặt trời mái nhà kết hợp pin lưu trữ - Giải pháp giảm phụ tải đỉnh hệ thống điện Việt Nam. NangluongVietNam online.
7. Phân tích chi tiết sự cố mất điện trên bán đảo Iberia và một số khuyến nghị cho Việt Nam (5/5/2025).
8. Báo cáo Điều chỉnh Quy hoạch tổng thể về Năng lượng quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050 (2/2026).
