RSS Feed for Các phân ngành năng lượng Việt Nam 2025: Thực trạng, rủi ro và yêu cầu hoàn thiện thể chế | Tạp chí Năng lượng Việt Nam Thứ hai 02/02/2026 06:51
TRANG TTĐT CỦA TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

Các phân ngành năng lượng Việt Nam 2025: Thực trạng, rủi ro và yêu cầu hoàn thiện thể chế

 - Năm 2025 đánh dấu giai đoạn bản lề của ngành năng lượng Việt Nam, khi yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng, ổn định kinh tế vĩ mô và thúc đẩy chuyển dịch năng lượng diễn ra đồng thời trong bối cảnh thể chế thị trường còn đang hoàn thiện. Trên cơ sở tổng hợp kết quả sản xuất, kinh doanh năm 2025 của 3 phân ngành trụ cột (điện, than, dầu khí), bài viết sau đây của chuyên gia Tạp chí Năng lượng Việt Nam phân tích thực trạng vận hành, nhận diện những thách thức mang tính cấu trúc; đồng thời nhấn mạnh yêu cầu hoàn thiện thể chế như điều kiện tiên quyết nhằm bảo đảm ổn định, bền vững của hệ thống năng lượng quốc gia trong trung và dài hạn.
TOP 10 sự kiện tiêu biểu của ngành năng lượng Việt Nam năm 2025 TOP 10 sự kiện tiêu biểu của ngành năng lượng Việt Nam năm 2025

Năm 2025 khép lại, đánh dấu một “điểm rơi” quan trọng trong lịch sử phát triển năng lượng Việt Nam. Không còn là những bản quy hoạch nằm trên giấy, hay những tranh luận về cơ chế, 2025 là năm của hành động thực tiễn. Từ việc dòng khí LNG đầu tiên chính thức phát ra điện, đến việc định hình lại cơ cấu giá thị trường, ngành năng lượng đã thực sự bước qua giai đoạn “tăng trưởng nóng” để tiến vào kỷ nguyên “tối ưu hóa chiều sâu”. Dưới đây là 10 sự kiện tiêu biểu nhất, khắc họa bức tranh toàn cảnh đầy sống động của ngành năng lượng quốc gia trong năm qua do Hội đồng Khoa học Tạp chí Năng lượng Việt Nam bình chọn.

Bối cảnh chung của ngành năng lượng năm 2025:

Năm 2025, ngành năng lượng Việt Nam vận hành trong bối cảnh nhiều yếu tố bất định đan xen. Tăng trưởng kinh tế phục hồi, nhưng chưa tạo được đột phá rõ nét, khiến nhu cầu năng lượng tăng ở mức trung bình; trong khi đó, biến đổi khí hậu tiếp tục gia tăng rủi ro vận hành hệ thống, đặc biệt đối với thủy điện và hạ tầng truyền tải điện.

Đáng chú ý, tiến trình hoàn thiện thể chế năng lượng được thúc đẩy mạnh với việc Quốc hội thông qua Luật Điện lực (sửa đổi) năm 2024 và Chính phủ ban hành các nghị định, thông tư hướng dẫn trong năm 2025. Tuy nhiên, độ trễ giữa chính sách với năng lực hấp thụ của thị trường và hạ tầng kỹ thuật vẫn còn lớn. Sự lệch pha này tạo áp lực trực tiếp lên công tác vận hành, điều độ và cân đối tài chính của toàn bộ hệ thống năng lượng.

Trong bối cảnh đó, vai trò của các tập đoàn năng lượng nhà nước: Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (PVN) và Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV) tiếp tục mang tính quyết định đối với an ninh năng lượng quốc gia.

Thể chế và quản trị các tập đoàn năng lượng nhà nước - Nút thắt mang tính cấu trúc:

Thực tiễn năm 2025 cho thấy, khó khăn lớn nhất của ngành năng lượng không chỉ nằm ở yếu tố kỹ thuật, hay nguồn lực, mà chủ yếu xuất phát từ khuôn khổ thể chế và mô hình quản trị. Các tập đoàn năng lượng nhà nước vừa vận hành theo logic doanh nghiệp, vừa phải gánh vác nhiệm vụ công ích và các mục tiêu chính sách vĩ mô.

EVN đồng thời là chủ thể đầu tư nguồn và lưới điện, vừa tham gia mua bán điện trong một thị trường chưa hoàn chỉnh; PVN và TKV vừa chịu áp lực thị trường, vừa phải ưu tiên bảo đảm cung ứng nhiên liệu cho các nhiệm vụ chiến lược. Sự chồng lấn chức năng này làm mờ ranh giới giữa quản lý nhà nước, vận hành thị trường và hoạt động sản xuất, kinh doanh, từ đó ảnh hưởng tới hiệu quả tài chính, tính minh bạch của toàn hệ thống.

Nếu không cải cách mạnh mẽ mô hình quản trị và phân định rõ vai trò giữa nhà nước và doanh nghiệp, các nỗ lực hoàn thiện thị trường năng lượng và thúc đẩy chuyển dịch xanh khó có thể đạt được hiệu quả bền vững.

Ngành điện - Bảo đảm cung ứng trong điều kiện thị trường chưa hoàn chỉnh:

1. Kết quả vận hành và sản xuất, kinh doanh năm 2025:

Theo báo cáo tổng kết năm 2025 của EVN: Tổng công suất lắp đặt của hệ thống điện quốc gia đạt khoảng 87.600 MW, đưa Việt Nam vào nhóm các quốc gia có quy mô hệ thống điện lớn trong khu vực ASEAN. Tổng sản lượng điện sản xuất và nhập khẩu ước đạt 322,8 tỷ kWh, tăng khoảng 4,6% so với năm 2024; trong đó, sản lượng điện thương phẩm đạt khoảng 287,9 tỷ kWh. Thủy điện được huy động cao nhờ lượng mưa khá, góp phần giảm chi phí toàn hệ thống. Nhiệt điện than tiếp tục đóng vai trò nguồn điện nền, bảo đảm an ninh cung ứng trong các giờ cao điểm. Năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện gió, mặt trời, tiếp tục gia tăng công suất lắp đặt, song sản lượng huy động thực tế còn hạn chế do quá tải lưới điện và phụ tải thấp vào một số khung giờ.

Doanh thu hợp nhất của EVN năm 2025 đạt khoảng 645.195 tỷ đồng, tăng hơn 10% so với năm trước. Sau giai đoạn khó khăn tài chính 2022-2023, EVN đã ghi nhận kết quả kinh doanh dương và đóng góp cho ngân sách nhà nước khoảng 26.351 tỷ đồng.

Về vận hành hệ thống, EVN và Công ty TNHH MTV Vận hành Hệ thống điện và Thị trường điện Quốc gia (NSMO) cơ bản bảo đảm cung ứng điện an toàn, không để xảy ra thiếu điện diện rộng, dù phụ tải biến động mạnh theo thời gian và không gian.

2. Thị trường điện và vai trò của NSMO:

Năm 2025 tiếp tục cho thấy thị trường điện Việt Nam đang trong giai đoạn quá độ. NSMO phải vận hành hệ thống trong điều kiện vừa áp dụng các nguyên tắc của thị trường phát điện cạnh tranh, vừa chịu trách nhiệm cao nhất về an ninh cung ứng.

Các tranh luận xung quanh vai trò của NSMO phản ánh khoảng cách giữa kỳ vọng của nhà đầu tư và khả năng hấp thụ thực tế của hệ thống điện. Nguyên nhân cốt lõi không nằm ở công tác điều độ, mà ở quy hoạch nguồn - lưới thiếu đồng bộ, hợp đồng mua bán điện còn cứng nhắc và thiếu các thị trường bổ trợ như dịch vụ phụ trợ, hay cơ chế giá điện theo thời gian.

3. Thách thức chính sách:

Thách thức lớn nhất của ngành điện năm 2025 không phải là năng lực vận hành, mà là khuôn khổ thể chế. Nếu thị trường điện không được hoàn thiện theo hướng thực chất, các mâu thuẫn lợi ích giữa các nhóm nguồn điện sẽ tiếp tục gia tăng, tạo áp lực ngày càng lớn lên NSMO và EVN.

Ngành dầu khí - Trụ cột tài khóa trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng:

Năm 2025, gia tăng trữ lượng dầu khí của PVN đạt 14,5 triệu tấn quy dầu, tăng 11,5% so với kế hoạch. Tiếp tục tổ chức vận hành an toàn, liên tục và hiệu quả trên toàn chuỗi (từ thượng nguồn, trung nguồn, đến hạ nguồn). Lần đầu tiên (sau 11 năm), sản lượng khai thác dầu thô đảo chiều, tăng trưởng 0,8%, mang ý nghĩa đặc biệt về kỹ thuật và chiến lược. Hệ số khai thác của các công trình dầu khí duy trì trên 99,6%; các nhà máy chế biến vận hành ở công suất kỷ lục, bình quân 106-120%. Đáng chú ý, hệ số bù trữ lượng trong nước đạt 1,09 lần, tiếp tục bảo đảm dư địa tài nguyên cho lĩnh vực thăm dò, khai thác trong những năm tới.

Theo các số liệu tổng hợp, PVN ghi nhận doanh thu hợp nhất năm 2025 ước đạt khoảng 650-660 nghìn tỷ đồng, tăng khoảng 10-11% so với năm 2024, tiếp tục là một trong những tập đoàn đóng góp ngân sách lớn nhất cả nước.

Tổng tài sản hiện nay của PVN đạt gần 1,2 triệu tỷ đồng; tổng doanh thu lần thứ tư liên tiếp phá kỷ lục (đạt trên 1,1 triệu tỷ đồng, tương đương 9-10% GDP); nộp ngân sách Nhà nước gần 166 nghìn tỷ đồng, chiếm 7-8%. Đầu tư tăng trưởng mạnh, vượt kế hoạch, tăng 44% so với năm 2024.

Tuy nhiên, thách thức cốt lõi của ngành dầu khí không nằm ở kết quả ngắn hạn, mà ở không gian phát triển trung và dài hạn, khi các dự án thăm dò, khai thác mới tiếp tục gặp nhiều vướng mắc về pháp lý, thủ tục và cơ chế tài chính. Mặt khác, tỷ lệ gia tăng sản lượng trung bình hiện ước đạt 13 triệu tấn/năm (thấp hơn tỷ lệ 1:1 so với sản lượng dầu khí khai thác hàng năm khoảng 18 triệu tấn dầu quy đổi/năm). Đây là con số đáng báo động cho lĩnh vực thăm dò dầu khí trong tương lai tới.

Ngành than - Nhiên liệu nền trong áp lực chi phí và môi trường:

Theo báo cáo tổng kết năm 2025 của TKV: Doanh thu hợp nhất đạt khoảng 161.040 tỷ đồng, lợi nhuận đạt khoảng 7.660 tỷ đồng, vượt hơn 2,25 lần kế hoạch năm và nộp ngân sách nhà nước khoảng 25.500 tỷ đồng.

Sản lượng than nguyên khai đạt khoảng 38,4 triệu tấn, than sạch đạt 38,85 triệu tấn, than tiêu thụ đạt khoảng 44,63 triệu tấn; trong đó trên 85% phục vụ cho sản xuất điện. Các nhà máy điện thuộc TKV sản xuất khoảng 10,1 tỷ kWh điện.

Khó khăn lớn nhất của ngành than là chi phí khai thác ngày càng tăng do chuyển dịch khai thác xuống hầm lò sâu, trong khi giá bán than cho điện chịu điều tiết. Bên cạnh đó, áp lực môi trường và các cam kết giảm phát thải ngày càng rõ rệt, đòi hỏi ngành than phải có lộ trình chuyển dịch công bằng, thực tế và khả thi, tránh gây xáo trộn lớn về kinh tế, xã hội tại các vùng mỏ.

Nhận diện lại vai trò các phân ngành năng lượng năm 2025 - Trụ cột ổn định hay “điểm tựa tạm thời”?

Thực tiễn vận hành năm 2025 cho thấy, ba phân ngành năng lượng chủ chốt là điện, than, dầu khí không còn vận hành như những “trụ cột độc lập”, mà ngày càng bộc lộ tính phụ thuộc lẫn nhau trong một hệ thống chịu áp lực chuyển dịch mạnh mẽ. Vấn đề đặt ra không còn là mỗi phân ngành đóng góp bao nhiêu sản lượng, mà là vai trò nào có thể duy trì bền vững và vai trò nào chỉ mang tính quá độ.

Ngành điện là nơi hội tụ và khuếch đại mọi mâu thuẫn của hệ thống năng lượng. Một mặt, ngành điện phải bảo đảm cung ứng an toàn cho nền kinh tế; mặt khác, lại gánh vai trò hấp thụ tỷ trọng ngày càng lớn của năng lượng tái tạo biến đổi, trong khi thị trường điện chưa hoàn chỉnh và công cụ điều tiết còn thiếu.

Thực tế năm 2025 cho thấy, dù EVN và NSMO đã vận hành hệ thống ổn định, ngành điện đang bị “tải chính sách” quá mức - vừa thực hiện mục tiêu an ninh năng lượng, vừa gánh rủi ro tài chính, lại vừa phải đóng vai trò dẫn dắt chuyển dịch năng lượng. Khi công cụ thị trường chưa theo kịp, việc tiếp tục đặt thêm kỳ vọng lên ngành điện không những không tạo ra động lực cải cách, mà còn làm tích tụ rủi ro vận hành và tài chính trong trung hạn.

Ngành dầu khí tiếp tục đóng vai trò “bệ đỡ kép” về năng lượng và tài khóa, song vai trò này về bản chất mang tính ổn định trong ngắn, cũng như trung hạn. Kết quả kinh doanh tích cực năm 2025 của PVN phản ánh hiệu quả khai thác các tài sản hiện hữu nhiều hơn là sự mở rộng không gian phát triển mới. Trong bối cảnh trữ lượng suy giảm và đầu tư thăm dò, khai thác mới gặp nhiều rào cản thể chế, dầu khí khó có thể tiếp tục giữ vai trò trụ cột dài hạn, nếu không có cải cách mạnh mẽ về khung pháp lý và cơ chế phân bổ rủi ro. Việc kéo dài vai trò “nguồn cứu cánh” của dầu khí, nếu không đi kèm cải cách thể chế, sẽ chỉ trì hoãn những điều chỉnh cần thiết của hệ thống năng lượng.

Ngành than, dù chịu áp lực lớn nhất từ các cam kết môi trường, lại tiếp tục khẳng định vai trò nguồn nhiên liệu nền khó thay thế trong ngắn hạn, đặc biệt đối với hệ thống điện miền Bắc. Năm 2025 cho thấy một thực tế thẳng thắn: Than không phải là lựa chọn chính sách ưu tiên, mà là lựa chọn kỹ thuật - an ninh trong điều kiện các nguồn thay thế chưa đủ độ tin cậy. Tuy nhiên, việc duy trì vai trò của than không thể dựa trên tư duy hành chính, hay kỳ vọng kéo dài hiện trạng, mà đòi hỏi một lộ trình chuyển dịch công bằng, có dự báo trước và phân bổ chi phí chuyển đổi một cách minh bạch.

Từ góc độ hệ thống, năm 2025 khẳng định rằng: Không phân ngành nào có thể đơn độc “gánh” quá trình chuyển dịch năng lượng. Việc đặt kỳ vọng quá mức vào năng lượng tái tạo khi thiếu lưới điện và hệ thống lưu trữ, hay trông cậy kéo dài vai trò của than, dầu khí khi thể chế đầu tư chưa được cải cách, đều tiềm ẩn rủi ro cho an ninh năng lượng quốc gia. Bài toán cốt lõi không nằm ở lựa chọn phân ngành nào “đúng”, mà ở việc thiết kế thể chế đủ năng lực điều phối các lựa chọn đó trong một hệ thống thống nhất.

Kết luận:

Bức tranh các phân ngành năng lượng Việt Nam năm 2025 cho thấy một thực tế không thể né tránh: Điểm nghẽn lớn nhất của hệ thống năng lượng không nằm ở thiếu nguồn lực, hay công nghệ, mà ở năng lực thể chế. Mỗi phân ngành đều đang đảm nhiệm một vai trò nhất định, song chưa được trao công cụ chính sách tương xứng để thực hiện vai trò đó một cách hiệu quả và bền vững.

Nếu tiếp tục tiếp cận chuyển dịch năng lượng theo cách cộng gộp mục tiêu - vừa yêu cầu an ninh năng lượng, vừa yêu cầu giá điện thấp, vừa thúc đẩy năng lượng sạch trong khi thể chế thị trường chưa hoàn chỉnh, hệ thống năng lượng sẽ phải gánh chi phí ngày càng lớn. Khi đó, rủi ro không chỉ dừng lại ở doanh nghiệp nhà nước, mà sẽ lan sang toàn bộ nền kinh tế.

Hoàn thiện thể chế năng lượng - vì vậy, không thể chỉ dừng ở việc ban hành thêm văn bản pháp luật, mà phải đi vào tái cấu trúc vai trò của các chủ thể trong hệ thống, đặc biệt là phân định rõ trách nhiệm giữa nhà nước, thị trường và doanh nghiệp nhà nước. Thị trường điện cần được hoàn thiện thực chất hơn, thay vì vận hành trong trạng thái “nửa thị trường, nửa hành chính” kéo dài.

Chuyển dịch năng lượng chỉ có thể thành công, nếu được đặt trên nền tảng an ninh năng lượng vững chắc và một khuôn khổ thể chế đủ năng lực hấp thụ rủi ro. Do đó, giai đoạn sau 2025, đòi hỏi một tư duy chính sách tỉnh táo hơn: Chấp nhận các đánh đổi cần thiết, minh bạch hóa chi phí chuyển dịch và kiên quyết cải cách thể chế trước khi mở rộng thêm các mục tiêu tham vọng. Đây không chỉ là lựa chọn chính sách, mà là điều kiện sống còn đối với ổn định và phát triển bền vững của hệ thống năng lượng quốc gia./.

TS. NGUYỄN HUY HOẠCH - HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

Có thể bạn quan tâm

Các bài đã đăng

[Xem thêm]
Phiên bản di động