An ninh năng lượng Việt Nam trong kỷ nguyên biến động (phát biểu của VEA tại Diễn đàn tương lai ASEAN 2026)
06:42 | 11/06/2026
Đối với Việt Nam, khi tỷ trọng khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) nhập khẩu, than nhập khẩu và trong tương lai là nhiên liệu hạt nhân ngày càng gia tăng trong cơ cấu năng lượng, mức độ phụ thuộc vào thị trường nhiên liệu quốc tế cũng tăng theo, đặt ra những thách thức chiến lược mới về an ninh năng lượng quốc gia. |
Chiến lược an ninh năng lượng của Việt Nam đã trở thành tâm điểm chú ý. Việt Nam đang đứng trước một ngã rẽ lịch sử khi phải đồng thời giải quyết một bộ ba bất khả thi: Đảm bảo tăng trưởng kinh tế nhanh với mục tiêu GDP lên tới 10%, thực hiện cam kết phi carbon hóa sâu rộng, và bảo vệ tuyệt đối chủ quyền năng lượng quốc gia trước những cú sốc địa chính trị toàn cầu.
![]() |
| TS. Nguyễn Anh Tuấn phát biểu tại Diễn đàn tương lai ASEAN 2026. |
I. Bức tranh năng lượng 2024 - Sự phụ thuộc và những rủi ro:
Nhìn vào cơ cấu năng lượng sơ cấp năm 2024, tổng cung năng lượng của Việt Nam đạt mức 114 triệu tấn dầu quy đổi (TOE). Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, nền kinh tế vẫn đang vận hành dựa trên một cơ cấu tiêu thụ có cường độ phát thải carbon cao.
Cụ thể, nguồn cung năng lượng đang được định hình bởi 4 nhóm chính:
1. Than đá (52,0%): Đóng vai trò là nguồn điện chạy nền chủ lực, nhưng hệ lụy đi kèm là sự phụ thuộc rất lớn vào nguồn than nhiệt nhập khẩu.
2. Dầu mỏ và các sản phẩm từ dầu (26,7%): Đây là “huyết mạch” cho ngành giao thông vận tải và logistics đang phát triển bùng nổ, song lại tiềm ẩn rủi ro cao do lệ thuộc vào nhập khẩu qua đường biển.
3. Năng lượng tái tạo (16,0%): Dù có tốc độ tăng trưởng ấn tượng và là điểm sáng trong bức tranh chuyển dịch, năng lượng tái tạo lại đang vấp phải những rào cản nghiêm trọng về các điểm nghẽn của hạ tầng truyền tải khu vực.
4. Khí tự nhiên (5,0%): Được định vị là nhiên liệu chuyển tiếp quan trọng, nhưng sự phát triển hiện đang bị kìm hãm do sự suy giảm sản lượng tại các mỏ khí nội địa.
Cái giá của sự phụ thuộc: Sự phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài đang đặt an ninh kinh tế vĩ mô của Việt Nam trước những rủi ro khó lường. Chỉ tính riêng năm 2024, Việt Nam đã phải nhập khẩu 35,7 triệu TOE than đá (tương đương 56% tổng nhập khẩu năng lượng), chủ yếu từ Indonesia, Úc và Nga. Cùng với đó là 14 triệu TOE sản phẩm dầu mỏ (từ Singapore, Hàn Quốc, Malaysia, Trung Quốc) và 13,2 triệu TOE dầu thô (từ Kuwait, Nigeria). Đáng chú ý, từ năm 2023, Việt Nam đã chính thức gia nhập thị trường LNG toàn cầu, với nguồn cung hiện tại chủ yếu phụ thuộc vào Qatar và UAE.
Sự tiếp xúc sâu rộng này với chuỗi cung ứng toàn cầu đồng nghĩa với việc nền kinh tế Việt Nam rất dễ bị tổn thương. Số liệu thực tế cho thấy sự tàn khốc của thị trường: Khi giá dầu thô toàn cầu chạm ngưỡng 110 USD/thùng (tăng 300 USD/tấn, tương đương 7,5 triệu VNĐ/tấn), với khối lượng nhập khẩu 40.000 tấn dầu thô mỗi ngày, nền kinh tế phải gánh chịu thêm một khoản chi phí lên tới 12 triệu USD (gần 300 tỷ VNĐ) cho mỗi ngày gián đoạn.
![]() |
Tuy nhiên, những cú sốc giá này không chỉ mang lại tổn thất tài chính, mà còn được nhìn nhận như một chất xúc tác mạnh mẽ. Chúng đang ép buộc xã hội phải thay đổi thói quen tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch, củng cố quyết tâm phát triển năng lượng tái tạo nội địa và thúc đẩy các quyết định đầu tư nhanh chóng vào hạ tầng, công nghệ mới.
![]() |
| Cái giá phải trả, nhưng cũng là chất xúc tác. |
II. Vị thế của Việt Nam trong kỷ nguyên chuyển đổi:
Để hoạch định bước đi tiếp theo, việc nhận diện rõ vị thế chiến lược là yếu tố tiên quyết. Phân tích SWOT về an ninh năng lượng Việt Nam cho thấy:
1. Điểm mạnh (Strengths): Sự ổn định chính trị giúp Việt Nam trở thành một đối tác đáng tin cậy. Quốc gia cũng sở hữu tiềm năng năng lượng tái tạo hàng đầu khu vực, được hỗ trợ bởi một hành lang pháp lý đang dần hoàn thiện với những định hướng rõ ràng từ Quy hoạch điện VIII (PDP8) và Quy hoạch tổng thể năng lượng quốc gia.
2. Điểm yếu (Weaknesses): Nút thắt lớn nhất nằm ở sự phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng, cơ sở hạ tầng lưới điện còn hạn chế, thị trường điện chưa phát triển toàn diện và áp lực thu xếp nguồn vốn đầu tư khổng lồ.
3. Cơ hội (Opportunities): Khả năng tiếp cận các dòng tài chính xanh thông qua các sáng kiến như JETP và AZEC. Bên cạnh đó là cơ hội đa dạng hóa nguồn cung LNG, ứng dụng công nghệ mới (hệ thống lưu trữ BESS, cơ chế DPPA) và đặc biệt là quá trình hội nhập năng lượng sâu rộng với khối ASEAN.
4. Thách thức (Threats): Sự biến động địa chính trị, rủi ro giá năng lượng, nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng và áp lực to lớn từ yêu cầu phải chuyển dịch năng lượng trong thời gian ngắn.
III. Quy hoạch điện VIII điều chỉnh (PDP8) - Đầu tư và tái cơ cấu nguồn phát:
Để vượt qua những thách thức trên, Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đã đặt ra một lộ trình chuyển đổi mang tính cách mạng. Quá trình này ước tính đòi hỏi nguồn vốn đầu tư khổng lồ, lên tới khoảng 136,3 tỷ USD từ nay đến năm 2030, nhằm củng cố nền tảng cho mức tăng trưởng GDP 10%.
Quy hoạch thể hiện quyết tâm giảm dần tỷ trọng nhiệt điện than và phát triển mạnh mẽ các công nghệ mới:
1. Điện gió trên bờ và gần bờ: Mục tiêu triển khai nhanh công suất trong nước, đạt từ 26.066 đến 38.029 MW.
2. Điện gió ngoài khơi: Tận dụng tối đa lợi thế đường bờ biển dài để phát triển các dự án quy mô lớn, hướng tới mốc 17.032 MW vào năm 2035.
3. Hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin (BESS): Đầu tư phát triển từ 10.000 đến 16.300 MW nhằm quản lý và khắc phục triệt để tính không ổn định của các nguồn năng lượng tái tạo.
4. Điện hạt nhân: Một bước đi chiến lược mang tính đột phá là kế hoạch phát triển 4.000-6.400 MW điện hạt nhân, đóng vai trò là nguồn chạy nền không phát thải carbon để thay thế vĩnh viễn cho các tổ máy nhiệt điện than sẽ dần bị loại bỏ.
IV. Sự dịch chuyển hệ hình chính sách - Từ “đủ điện”, đến “an ninh năng lượng toàn diện”:
Trên bình diện điều hành vĩ mô, Nghị quyết 70-NQ/TW của Đảng đã thiết lập một lộ trình chuyển dịch năng lượng thực dụng và bám sát các điều kiện thực tiễn, kiên quyết tránh những cách tiếp cận cực đoan có thể gây đứt gãy nền kinh tế. Lộ trình này được neo giữ bởi 3 trụ cột vững chắc:
1. Tối ưu hóa nguồn cung nội địa: Phát huy tối đa tiềm năng năng lượng mặt trời, năng lượng gió và đẩy mạnh thăm dò dầu khí trong nước để đảm bảo nguồn cung tối thiểu cho các lĩnh vực thiết yếu.
2. Dự trữ chiến lược: Xây dựng các vùng đệm an toàn với mục tiêu đạt mức dự trữ xăng dầu tương đương 90 ngày nhập khẩu ròng, nhằm bảo vệ nền kinh tế trước các biến động giá và gián đoạn nguồn cung toàn cầu.
3. Nguồn điện chạy nền: Phát triển điện khí LNG và nghiên cứu điện hạt nhân như những công cụ chuyển tiếp thực tiễn, đóng vai trò “chạy nền” để bù đắp sự gián đoạn của năng lượng tái tạo, đảm bảo cung cấp điện liên tục cho sản xuất công nghiệp.
![]() |
Chính từ đây, tư duy quản lý nhà nước đã có sự thay đổi căn bản: Chuyển từ mục tiêu truyền thống là chỉ cần đảm bảo “đủ điện”, sang mô hình “an ninh năng lượng toàn diện”. Đây là một hệ thống quản trị chủ động, có khả năng chống chịu trước các ngoại sốc trong bối cảnh địa chính trị khó lường và biến đổi khí hậu khắc nghiệt.
Mô hình an ninh hiện đại này được cấu thành từ 4 trụ cột đồng cấp:
1. An ninh nguồn cung: Đa dạng hóa các nguồn năng lượng, giảm thiểu sự phụ thuộc vào nhập khẩu.
2. An ninh hệ thống: Nâng cấp hạ tầng lưới điện, tối ưu hóa vận hành hệ thống và gia tăng các nguồn dự phòng kỹ thuật.
3. An ninh giá cả: Đảm bảo chi phí năng lượng ổn định để hỗ trợ sự phát triển của nền kinh tế.
4. An ninh dự trữ: Duy trì các kho dự trữ chiến lược nhằm sẵn sàng ứng phó trong các tình huống khẩn cấp cấp quốc gia.
V. Lời kết:
Khái niệm “an ninh năng lượng” không phải là một đích đến bất biến, mà là nghệ thuật duy trì sự cân bằng tinh tế. Chúng ta phải cân bằng giữa tính cấp thiết của các hành động ứng phó biến đổi khí hậu với nhu cầu xóa đói giảm nghèo trước mắt; cân bằng giữa việc tích hợp các dòng năng lượng sạch biến đổi liên tục với nhu cầu tiêu thụ bền bỉ của một nền công nghiệp hiện đại; và trên hết là cân bằng giữa việc tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu với yêu cầu tuyệt đối về bảo vệ chủ quyền quốc gia.
Việt Nam đang thể hiện sự cam kết mạnh mẽ trong việc thiết lập sự cân bằng này. Dù đây là một nhiệm vụ nặng nề, đòi hỏi sự chính xác, lòng kiên nhẫn và nguồn vốn khổng lồ, nhưng chúng ta không hề đơn độc. Chủ quyền năng lượng của Việt Nam cũng chính là trách nhiệm chung của toàn khu vực. Tương lai của mạng lưới điện liên kết ASEAN (APG), các trung tâm LNG chung và cơ chế tài chính xanh hợp tác sẽ là những bảo chứng vững chắc nhất cho an ninh tập thể của toàn khối trong kỷ nguyên mới./.
TỔNG HỢP: BBT TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM



