Thủy điện có phải là nguyên nhân gây lũ lụt? [kỳ 2]: Thủy điện, rừng và những mất mát không thể phủ nhận
06:45 | 26/12/2025
Để trả lời cho câu hỏi: Thủy điện có phải là nguyên nhân gây lũ lụt? Chuyên gia Tạp chí Năng lượng Việt Nam thực hiện chuyên đề phản biện “Thủy điện có phải là nguyên nhân gây lũ lụt? - Nhìn lại một cách khách quan từ bản chất tự nhiên” nhằm góp phần làm rõ mối quan hệ phức tạp này. Mục tiêu của các bài báo không phải để biện minh cho thủy điện, cũng không nhằm phủ nhận những tác động tiêu cực mà các công trình thủy điện đã và đang gây ra, mà là đặt thủy điện vào đúng vị trí của nó trong tổng thể quản lý tài nguyên nước, phát triển nguồn năng lượng và phòng, chống thiên tai... Rất mong nhận được sự chia sẻ của các nhà quản lý, chuyên gia và bạn đọc. |
Khác với tranh luận “thủy điện có gây lũ hay không”, vốn dễ rơi vào cảm xúc và suy diễn, câu chuyện rừng, đất đai là một thực tế có thể quan sát, đo đếm, kiểm chứng. Hồ thủy điện hình thành ở đâu thì ở đó có diện tích các loại đất bị ngập trong lòng hồ, trong đó có đất rừng. Những cánh rừng biến mất khỏi bản đồ là điều không thể phủ nhận và cũng không thể giải thích bằng các khái niệm trừu tượng.
Chính vì vậy, đây là kỳ khó nhất của chuyên đề này: Không thể né tránh mất mát, nhưng cũng không thể đơn giản hóa mối quan hệ giữa mất rừng và lũ lụt. Chỉ khi nhìn vấn đề trong một bức tranh đầy đủ, chúng ta mới tránh được hai thái cực quen thuộc: Hoặc coi thủy điện là “thủ phạm chính” của mọi hệ lụy môi trường, hoặc ngược lại, “phủ nhận mọi tác động tiêu cực” của nó.
Hồ thủy điện và sự đánh đổi không thể tránh khỏi:
Bất kỳ công trình hồ chứa nào, dù mang mục tiêu phát điện, tưới tiêu, hay cấp nước sinh hoạt, đều cần một không gian nhất định để tích nước. Khi đập chắn nước được xây dựng, vùng thượng lưu sẽ bị ngập vĩnh viễn, hình thành lòng hồ. Trong diện tích đất bị ngập đó, có đất ở, đất canh tác, đất trống, mặt nước sông cũ và đặc biệt là đất rừng.
Ở Việt Nam - nơi địa hình đồi núi chiếm phần lớn diện tích lãnh thổ, các vị trí có tiềm năng thủy điện thường nằm ở trung du và miền núi - cũng chính là nơi rừng từng là lớp phủ tự nhiên chủ yếu. Vì vậy, việc một phần diện tích rừng bị ngập khi xây dựng hồ thủy điện là điều gần như không thể tránh khỏi.
Theo các tổng hợp từ quy hoạch phát triển thủy điện và báo cáo của các cơ quan quản lý trong nhiều giai đoạn khác nhau, tổng diện tích đất bị ngập do các công trình thủy điện trên cả nước lên tới hàng trăm nghìn hécta, trong đó đất rừng chiếm tỷ lệ đáng kể. Con số này, khi được trích dẫn một cách rời rạc, dễ tạo cảm giác rằng: Thủy điện là “tác nhân lớn nhất” gây mất rừng ở Việt Nam.
Tuy nhiên, con số tổng diện tích đất rừng bị ngập không nói lên toàn bộ câu chuyện. Để đánh giá đúng mức, cần trả lời thêm những câu hỏi quan trọng hơn, đó là: Loại rừng gì, chất lượng ra sao và bối cảnh sử dụng đất trước khi xây dựng thủy điện như thế nào?
Không phải mọi diện tích rừng bị ngập đều giống nhau:
Trong nhiều cuộc tranh luận công khai, hình ảnh rừng bị mất do thủy điện thường được mặc định là rừng nguyên sinh, giàu đa dạng sinh học, gần như “chưa có dấu chân người”. Thực tế cho thấy bức tranh phức tạp hơn rất nhiều.
Trong tổng diện tích đất rừng bị ảnh hưởng bởi các dự án thủy điện, phần lớn là rừng nghèo, rừng tái sinh, hoặc rừng trồng - tức là những khu rừng đã chịu tác động của con người từ trước đó. Nhiều khu vực trước khi xây dựng công trình thủy điện đã trải qua khai thác gỗ, làm nương rẫy, đốt rừng lấy đất sản xuất, hoặc chuyển đổi mục đích sử dụng đất trong thời gian dài. Chất lượng rừng vì thế đã suy giảm đáng kể.
Khi hồ thủy điện hình thành và những khu vực này bị ngập, cảm nhận trực quan là “mất rừng”, nhưng về mặt sinh thái, đó là sự mất đi của những cánh rừng đã bị biến đổi mạnh. Điều này không làm cho sự mất mát trở nên nhỏ hơn, nhưng giúp chúng ta tránh cách nhìn đồng nhất mọi diện tích rừng bị ngập như nhau.
Dù là rừng nghèo, hay rừng trồng, chúng vẫn đóng vai trò nhất định trong việc giữ đất, giữ nước và ổn định cảnh quan. Việc mất đi lớp phủ này chắc chắn gây tác động đến môi trường địa phương. Vấn đề là mức độ và phạm vi tác động đó đến đâu và liệu có thể coi đây là nguyên nhân chính làm gia tăng lũ lụt hay không mới là điều cần bàn luận.
Rừng, nước và dòng chảy - mối quan hệ không đơn giản như chúng ta vẫn nghĩ:
Trong nhận thức phổ biến, rừng thường được ví như một “miếng bọt biển” khổng lồ: Càng nhiều rừng, thì càng giữ được nhiều nước và vì thế lũ sẽ ít đi. Cách hình dung này không sai, nhưng nếu tuyệt đối hóa, nó dễ dẫn đến những kết luận thiếu chính xác.
Ở quy mô nhỏ và trung bình, đặc biệt là ở vùng núi dốc, rừng có vai trò rất rõ trong việc giữ đất, giảm xói mòn và làm chậm dòng chảy mặt. Khi lượng mưa rơi xuống khu vực có rừng, một phần nước bị giữ lại trên tán cây, một phần thấm vào đất nhờ hệ thống rễ, làm giảm tốc độ nước chảy xuống sông suối. Nhờ đó, lũ hình thành chậm hơn và nguy cơ lũ quét, lũ ống cũng giảm đi. Tuy nhiên, trong những trận mưa lớn kéo dài với lượng mưa vượt xa khả năng thấm và giữ nước của đất, vai trò “giữ nước” của rừng dần đạt tới giới hạn. Khi đất đã bão hòa nước, dù có rừng hay không, nước mưa vẫn sẽ chảy tràn xuống hạ du. Đây là lý do vì sao ngay cả những lưu vực có tỷ lệ che phủ rừng cao vẫn có thể xảy ra lũ lớn khi gặp mưa cực đoan.
Điều này đặc biệt đúng trong bối cảnh biến đổi khí hậu, khi các trận mưa có cường độ lớn trong thời gian ngắn, ngày càng xuất hiện nhiều hơn. Trong những điều kiện như vậy, rừng không thể “ngăn lũ” theo cách mà nhiều người vẫn kỳ vọng. Vì thế, việc mất rừng do xây dựng thủy điện có thể làm gia tăng rủi ro lũ cục bộ, tăng nguy cơ sạt lở đất và biến đổi dòng chảy ở một số khu vực, nhưng không thể coi đó là nguyên nhân quyết định của các trận lũ lớn trên quy mô toàn lưu vực.
Lịch sử mất rừng ở Việt Nam, thủy điện đứng ở đâu?
Để đánh giá công bằng vai trò của thủy điện trong câu chuyện mất rừng, không thể tách nó khỏi bối cảnh lịch sử rộng lớn hơn. Thực tế cho thấy: Rừng Việt Nam đã suy giảm mạnh từ nhiều thập kỷ trước khi thủy điện phát triển mạnh.
Chiến tranh kéo dài, nhu cầu gỗ cho xây dựng và sinh hoạt, mở rộng quỹ đất để sản xuất nông nghiệp, làm nương rẫy, phát triển hạ tầng giao thông, đô thị hóa… là những nguyên nhân chính khiến diện tích và chất lượng rừng suy giảm trong thời gian dài. Ở nhiều nơi, rừng bị khai thác và chuyển đổi một cách âm thầm, kéo dài hàng chục năm, không tạo ra “sự kiện” rõ ràng để dư luận chú ý. So với những quá trình đó, tác động của thủy điện mang tính tập trung và dễ nhận diện: Khi hồ hình thành, rừng bị ngập ngay trước mắt.
Ở Việt Nam, kể từ khi các công trình thủy điện lớn bắt đầu được xây dựng từ thập niên 1980-1990, đặc biệt là giai đoạn bùng nổ thủy điện vừa và nhỏ sau năm 2005, tổng diện tích đất bị ngập do xây dựng hồ chứa đã gia tăng đáng kể. Chính vì vậy, thủy điện thường trở thành đối tượng quy trách nhiệm nhiều hơn, dù xét về tổng thể, nó không phải là nguyên nhân chính dẫn đến suy giảm rừng trên phạm vi cả nước.
Tuy nhiên, việc đặt thủy điện vào đúng bối cảnh lịch sử không có nghĩa là phủ nhận trách nhiệm của nó. Thủy điện có trách nhiệm trực tiếp đối với diện tích rừng bị ngập trong lòng hồ và trách nhiệm này là cụ thể, không thể “chia đều” cho các nguyên nhân khác.
Những tác động gián tiếp ít được nhắc tới:
Ngoài diện tích rừng bị ngập trực tiếp, thủy điện còn tạo ra những tác động gián tiếp đến rừng mà ít khi được đề cập đầy đủ. Việc xây dựng công trình kéo theo mở đường, tái định cư, thay đổi sinh kế của người dân địa phương. Khi sinh kế truyền thống bị xáo trộn, áp lực lên tài nguyên rừng ở những khu vực xung quanh có thể gia tăng. Ở một số nơi, rừng bị tác động không phải vì nằm trong lòng hồ, mà vì trở thành nguồn tài nguyên dễ tiếp cận hơn sau khi hạ tầng được mở ra. Những tác động này không nằm trong thiết kế kỹ thuật của công trình thủy điện, nhưng lại là hệ quả thực tế cần được nhìn nhận thẳng thắn.
Trồng rừng thay thế - từ quy định đến thực tiễn:
Để bù đắp cho diện tích rừng bị chuyển đổi, các dự án thủy điện đều phải thực hiện nghĩa vụ trồng rừng thay thế. Về mặt nguyên tắc, đây là một giải pháp hợp lý. Tuy nhiên, giữa quy định và thực tế vẫn còn khoảng cách đáng kể.
Thứ nhất: Rừng trồng không thể thay thế ngay chức năng sinh thái của rừng tự nhiên. Một khu rừng mới trồng cần hàng chục năm để hình thành cấu trúc ổn định, có khả năng giữ nước, bảo vệ đất và duy trì đa dạng sinh học tương đương rừng cũ.
Thứ hai: Vị trí rừng trồng thay thế không phải lúc nào cũng nằm trong cùng lưu vực, hoặc khu vực bị ảnh hưởng. Khi rừng được trồng ở nơi khác, hiệu quả điều hòa dòng chảy đối với khu vực mất rừng ban đầu gần như không đáng kể.
Thứ ba: Việc quản lý và bảo vệ rừng trồng sau khi hoàn thành dự án vẫn còn nhiều bất cập. Nếu rừng trồng không được chăm sóc và bảo vệ tốt, nguy cơ suy thoái, hoặc tiếp tục bị chuyển đổi là rất cao.
Những hạn chế này khiến việc trồng rừng thay thế, trong nhiều trường hợp, chưa đạt được mục tiêu phục hồi chức năng sinh thái, dù về mặt diện tích có thể đã “đủ”.
Mất rừng, thủy điện và lũ lụt - cần nhìn đúng mức:
Từ tất cả những phân tích trên, có thể thấy mối liên hệ giữa thủy điện, mất rừng và lũ lụt là có thật, nhưng không đơn giản. Việc xây dựng hồ thủy điện làm mất một phần diện tích rừng, từ đó có thể làm tăng nguy cơ lũ cục bộ, sạt lở và biến đổi dòng chảy ở một số khu vực. Tuy nhiên, lũ lớn trên quy mô toàn lưu vực vẫn chủ yếu do lượng mưa cực đoan và đặc điểm tự nhiên quyết định.
Điều đáng lo ngại không chỉ là diện tích rừng bị mất, mà là cách chúng ta chấp nhận sự đánh đổi đó. Nếu thủy điện được phát triển mà thiếu quản lý rừng đi kèm, trồng rừng thay thế hình thức và thiếu giám sát dài hạn, thì những tác động tiêu cực sẽ tích tụ và bộc lộ ngày càng rõ rệt theo thời gian.
Kết luận:
Thủy điện đã và đang làm mất một phần diện tích đất rừng ở Việt Nam thông qua việc hình thành các hồ chứa. Đây là thực tế không thể phủ nhận. Tuy nhiên, phần lớn diện tích rừng bị ảnh hưởng không phải là rừng nguyên sinh chất lượng cao và thủy điện không phải là nguyên nhân chính dẫn đến suy giảm rừng trên phạm vi cả nước.
Việc mất rừng do thủy điện có thể làm gia tăng rủi ro lũ cục bộ và sạt lở, nhưng không phải là nguyên nhân quyết định của các trận lũ lớn. Vấn đề cốt lõi nằm ở quản lý tổng hợp lưu vực sông - nơi thủy điện, rừng và sử dụng đất cần được nhìn nhận như những yếu tố gắn bó chặt chẽ với nhau.
Nhìn thẳng vào những mất mát do thủy điện gây ra là cần thiết, nhưng chỉ khi đặt chúng trong bức tranh toàn diện, xã hội mới có thể đi đến những giải pháp cân bằng hơn giữa phát triển và bảo vệ môi trường - cũng chính là tiền đề để bàn tiếp trong kỳ tới: “Vai trò chống lũ của hệ thống thủy điện Việt Nam - thực tế và giới hạn”.
TS. NGUYỄN HUY HOẠCH - HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM
