Tách Truyền tải điện Quốc gia khỏi EVN, chuyển về bộ ngành quản lý - Nhìn từ định hướng của Bộ Công Thương
02:42 | 10/10/2026
Ngày 23/9/2025, Tạp chí Năng lượng Việt Nam có Báo cáo gửi Thủ tướng Chính phủ [1] về việc thúc đẩy hoàn thiện các yếu tố quan trọng đối với phát triển điện hạt nhân ở Việt Nam, trong đó có đề xuất nghiên cứu cơ chế phối hợp giữa Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) và Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (PetroVietnam) nhằm tận dụng tối đa lợi thế riêng có của từng đơn vị trong quá trình triển khai Chương trình điện hạt nhân quốc gia. Ngày 30/9/2025, Chính phủ có Văn bản phúc đáp Báo cáo [2] gửi các bộ, ngành, địa phương, doanh nghiệp liên quan. Qua nghiên cứu, xem xét các mô hình thành công trên thế giới, cũng như khuyến nghị của Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA), chúng tôi tiếp tục phân tích làm rõ thêm lý do đề xuất kết hợp thế mạnh của EVN, PetroVietnam trong phát triển điện hạt nhân ở Việt Nam trong thời gian tới. |
Tái cơ cấu EVN và tái cấu trúc ngành điện:
Tại họp báo ngày 7/10/2026, ông Bùi Quốc Hùng - Phó Cục trưởng Cục Điện lực (Bộ Công Thương) cho biết: Đề án tái cơ cấu ngành điện đang được xây dựng theo hướng tách bạch các khâu phát điện, truyền tải, phân phối và bán lẻ. Theo đó, Bộ Công Thương định hướng sớm tách EVNNPT khỏi EVN, chuyển về bộ ngành quản lý [1].
Theo lãnh đạo Cục Điện lực: Truyền tải điện có tính độc quyền tự nhiên do không thể xây dựng nhiều hệ thống đường dây song song để tạo cạnh tranh. Trong khi đó, phát điện và bán lẻ điện có thể từng bước mở rộng cạnh tranh. Việc phân định rõ những khâu độc quyền tự nhiên với những khâu có khả năng cạnh tranh vì vậy là yêu cầu quan trọng khi thị trường điện Việt Nam tiếp tục phát triển [1]. Định hướng này cần được nhìn nhận trong một bối cảnh rộng hơn. Mô hình EVN tích hợp nhiều khâu của chuỗi điện lực đã đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển hệ thống điện. Tuy nhiên, khi số lượng chủ thể đầu tư nguồn điện tăng lên, thị trường điện từng bước mở rộng và yêu cầu huy động vốn tư nhân, vốn quốc tế ngày càng lớn, cấu trúc ngành điện cũng cần được điều chỉnh tương ứng.
Luật Điện lực số 61/2024/QH15 đã xác lập khuôn khổ pháp lý cho việc phát triển thị trường điện theo hướng cạnh tranh; đồng thời phân định các hoạt động điện lực và trách nhiệm quản lý nhà nước trong lĩnh vực điện lực [2]. Trong bối cảnh đó, việc tiếp tục làm rõ ranh giới giữa các khâu độc quyền tự nhiên và các khâu có khả năng cạnh tranh là một yêu cầu có tính hệ thống.
Truyền tải điện cần một vị thế độc lập và trung lập:
Đặc điểm căn bản của truyền tải điện là độc quyền tự nhiên. Không giống phát điện - nơi có thể có nhiều nhà máy thuộc các chủ sở hữu khác nhau cạnh tranh cung cấp điện, việc xây dựng nhiều tuyến truyền tải song song để cạnh tranh thường không có ý nghĩa kinh tế. Vì vậy, cạnh tranh trong lĩnh vực truyền tải không phải là tạo ra nhiều doanh nghiệp cùng sở hữu một mạng lưới, mà là bảo đảm mọi chủ thể có nhu cầu sử dụng hệ thống đều được tiếp cận hạ tầng trên cơ sở công bằng, minh bạch và không phân biệt đối xử. Đây là lý do khâu truyền tải cần có vị thế độc lập tương đối cao đối với các hoạt động kinh doanh điện có tính cạnh tranh.
EVNNPT hiện là đơn vị thành viên của EVN, trong khi EVN vẫn có các đơn vị hoạt động ở khâu phát điện, phân phối và bán lẻ. Mặc dù các quan hệ này có thể được điều chỉnh bằng pháp luật và các quy định về thị trường điện, việc tách EVNNPT khỏi EVN vẫn có thể tạo ra một ranh giới thể chế rõ hơn giữa hạ tầng độc quyền tự nhiên và các hoạt động cạnh tranh. Điều này đặc biệt có ý nghĩa khi khu vực tư nhân và các nhà đầu tư nước ngoài ngày càng tham gia sâu vào phát triển nguồn điện. Đối với họ, khả năng đấu nối, giải tỏa công suất và tiếp cận hệ thống truyền tải là một bộ phận không thể tách rời của quyết định đầu tư. Một hệ thống truyền tải được nhìn nhận là hạ tầng chung của thị trường, với cơ chế tiếp cận minh bạch và chủ sở hữu độc lập với các đơn vị phát điện, sẽ góp phần nâng cao niềm tin của nhà đầu tư.
Tách EVNNPT có thể làm rõ hơn trách nhiệm phát triển lưới:
Một lợi ích đáng chú ý khác của việc tách EVNNPT là tạo điều kiện xác lập rõ hơn trách nhiệm đối với phát triển hệ thống truyền tải. Trong thực tế, nguồn điện và lưới điện phải được đầu tư đồng bộ, nhưng tiến độ thường không hoàn toàn giống nhau. Có những dự án nguồn hoàn thành, nhưng gặp hạn chế về khả năng giải tỏa công suất. Ngược lại, có những công trình truyền tải phải được đầu tư trước để đón nguồn điện, hoặc đáp ứng nhu cầu phụ tải trong tương lai.
Quy hoạch điện VIII Điều chỉnh được phê duyệt tại Quyết định 768/QĐ-TTg ngày 15/4/2025 đặt ra yêu cầu phát triển đồng bộ nguồn và lưới điện, với quy mô đầu tư rất lớn trong giai đoạn đến năm 2030 và tầm nhìn đến năm 2050 [3]. Điều đó cho thấy vai trò của hệ thống truyền tải không chỉ giới hạn ở việc đấu nối các dự án nguồn điện, mà còn là một cấu phần quan trọng bảo đảm khả năng vận hành và phát triển toàn hệ thống. Bối cảnh này càng đáng chú ý khi cơ cấu nguồn điện tương lai sẽ đa dạng hơn với LNG, điện gió ngoài khơi, điện mặt trời, thủy điện tích năng, hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin và điện hạt nhân. Đồng thời, các phụ tải mới như trung tâm dữ liệu, công nghiệp công nghệ cao và giao thông điện hóa có thể làm thay đổi mạnh phân bố phụ tải theo không gian và thời gian. Do đó, phát triển lưới truyền tải không thể chỉ dựa trên nhu cầu đấu nối của từng dự án riêng lẻ, mà phải được nhìn nhận như một cấu phần chiến lược của hệ thống điện quốc gia.
Một EVNNPT độc lập hơn về tổ chức có thể giúp trách nhiệm này được xác định rõ hơn. Tuy nhiên, thay đổi mô hình tổ chức không tự động tháo gỡ các điểm nghẽn đầu tư lưới điện. Các vấn đề về đất đai, giải phóng mặt bằng, thủ tục đầu tư, lựa chọn nhà đầu tư và phối hợp giữa các cấp, các ngành vẫn cần được xử lý đồng thời. Nếu những nút thắt này không được giải quyết, hiệu quả của việc tái cơ cấu sẽ bị hạn chế.
Không nên đồng nhất “tách khỏi EVN” với “trực thuộc bộ ngành”:
Một vấn đề cần được nghiên cứu kỹ là cách hiểu về cụm từ “chuyển về bộ ngành quản lý”. EVNNPT là một doanh nghiệp có quy mô tài sản lớn, hoạt động trong lĩnh vực hạ tầng chiến lược và phải thực hiện chương trình đầu tư dài hạn với nhu cầu vốn rất cao. Trong khi đó, Bộ Công Thương là cơ quan quản lý nhà nước, có chức năng xây dựng chính sách, quy hoạch, điều tiết, kiểm tra và giám sát. Vì vậy, cần phân biệt rõ giữa “tách EVNNPT khỏi EVN” với việc “đưa EVNNPT trở thành một đơn vị trực thuộc Bộ Công Thương”. Nếu ranh giới giữa chức năng quản lý nhà nước và quản trị doanh nghiệp không được xác định rõ, mô hình mới có thể phát sinh những vấn đề khác về cơ chế ra quyết định, trách nhiệm và hiệu quả quản trị.
Theo hướng này, một phương án đáng nghiên cứu là hình thành doanh nghiệp truyền tải điện quốc gia độc lập về tổ chức và tài chính, thuộc sở hữu nhà nước, chịu sự quản lý nhà nước của Bộ Công Thương và thực hiện quyền, nghĩa vụ của doanh nghiệp theo quy định pháp luật. Cách tiếp cận này có thể vừa bảo đảm EVNNPT không còn nằm trong cấu trúc của EVN, vừa duy trì tính chuyên nghiệp và tự chủ cần thiết của một doanh nghiệp hạ tầng quy mô lớn.
Bài toán vốn quyết định khả năng thành công:
Tách về tổ chức chỉ là bước đầu. Khó khăn lớn hơn là làm thế nào để EVNNPT sau tái cơ cấu có đủ năng lực tài chính thực hiện chương trình phát triển lưới điện. Truyền tải là lĩnh vực độc quyền tự nhiên, trong đó doanh thu và giá dịch vụ chịu sự điều tiết. Trong khi đó, nhu cầu đầu tư lưới điện ngày càng lớn và có tính dài hạn. Nếu cơ chế tài chính không được thiết kế phù hợp, doanh nghiệp có thể rơi vào tình trạng trách nhiệm đầu tư rất lớn, nhưng khả năng huy động vốn và thu hồi vốn lại hạn chế.
Quy mô đầu tư nguồn và lưới được xác định trong Quy hoạch điện VIII Điều chỉnh cho thấy nhu cầu vốn của ngành điện trong giai đoạn tới rất lớn [3]. Trong điều kiện đó, cơ chế tài chính cho doanh nghiệp truyền tải cần được thiết kế để vừa bảo đảm an toàn tài chính, vừa tạo khả năng huy động các nguồn vốn dài hạn với chi phí hợp lý. Vì vậy, cùng với việc tách EVNNPT khỏi EVN, cần xác lập cơ chế tài chính dài hạn cho truyền tải, trong đó làm rõ nguồn vốn chủ sở hữu nhà nước, khả năng huy động vốn vay trong nước và quốc tế, cơ chế tín dụng phù hợp, cũng như nguyên tắc thu hồi chi phí đầu tư thông qua giá truyền tải.
Đặc biệt, cần phân biệt giữa những dự án phục vụ nhu cầu thương mại thông thường với những dự án có tính chất chiến lược, cấp bách nhằm bảo đảm an ninh năng lượng. Đối với nhóm thứ hai, không nên đặt toàn bộ gánh nặng tài chính lên doanh nghiệp truyền tải, nếu lợi ích của dự án mang tính quốc gia và phục vụ toàn hệ thống. Một cơ chế tài chính hợp lý phải bảo đảm EVNNPT có khả năng duy trì hoạt động, trả nợ, tái đầu tư và tiếp tục mở rộng hệ thống mà không tạo áp lực bất hợp lý lên giá điện.
Hiện tại EVN đã gần đạt giới hạn tín dụng của các ngân hàng trong nước và các ngân hàng áp dụng giới hạn đó cho cả các công ty con của EVN, trong đó có EVNNPT. Khi tách ra khỏi EVN, riêng EVNNPT vẫn chưa bị giới hạn tín dụng, nên khả năng vay vốn cho các công trình được mở rộng đáng kể.
EVNNPT và NSMO - Cần độc lập về chức năng, thống nhất trong vận hành:
Việc Công ty Vận hành Hệ thống điện và Thị trường điện Quốc gia (NSMO) đã được tách khỏi EVN và chuyển về Bộ Công Thương năm 2024 là một bước quan trọng trong quá trình hoàn thiện mô hình tổ chức của ngành điện. Cùng với định hướng tách EVNNPT, hai chức năng quan trọng của hệ thống điện sẽ được phân định rõ hơn: NSMO chịu trách nhiệm vận hành hệ thống và thị trường điện; EVNNPT quản lý, vận hành và phát triển hệ thống truyền tải.
Về nguyên tắc, đây là cấu trúc phù hợp với quá trình phát triển thị trường điện cạnh tranh. Tuy nhiên, độc lập về tổ chức không có nghĩa là tách rời về kỹ thuật và vận hành. NSMO cần thông tin đầy đủ về khả năng truyền tải, tình trạng thiết bị, giới hạn ổn định và kế hoạch sửa chữa lưới để điều hành hệ thống. Ngược lại, EVNNPT cần các thông tin về phụ tải, nguồn điện, tình trạng vận hành và yêu cầu ổn định hệ thống từ NSMO để xây dựng kế hoạch phát triển lưới.
Do đó, cùng với việc phân định chức năng, cần xây dựng cơ chế phối hợp dữ liệu, lập kế hoạch và xử lý tình huống thống nhất giữa hai đơn vị. Đây là điều kiện quan trọng để tránh tình trạng phân tách tổ chức, nhưng lại tạo ra sự phân mảnh trong vận hành hệ thống điện.
Tạo niềm tin cho khu vực tư nhân và nhà đầu tư quốc tế:
Một tác động tích cực khác của việc tách EVNNPT là góp phần giảm cảm nhận về xung đột lợi ích trong thị trường điện. Khi một tập đoàn đồng thời có các đơn vị hoạt động trong nhiều khâu, dù các quy định pháp luật có thể bảo đảm sự bình đẳng, các nhà đầu tư bên ngoài vẫn có thể đặt câu hỏi về mức độ độc lập của hạ tầng mà họ phụ thuộc vào. Một mô hình trong đó truyền tải là một doanh nghiệp độc lập, còn điều độ và thị trường điện do một đơn vị độc lập khác thực hiện, sẽ tạo ra cấu trúc minh bạch hơn. Điều này không có nghĩa là phủ nhận vai trò của EVN trong quá trình phát triển hệ thống điện, hoặc cho rằng “trước đây đã có sự phân biệt đối xử”. Vấn đề quan trọng là thiết kế thể chế phải hạn chế ngay từ đầu khả năng phát sinh xung đột lợi ích và tạo niềm tin cho mọi chủ thể tham gia thị trường. Đây là yếu tố ngày càng quan trọng khi nhu cầu vốn cho phát triển điện lực vượt quá khả năng đáp ứng của riêng khu vực nhà nước.
Cần đồng bộ với cải cách giá điện và cơ chế đầu tư:
Để việc tách EVNNPT mang lại hiệu quả thực chất, cần triển khai đồng thời các cải cách liên quan đến giá và đầu tư. Trước hết, cơ chế xác định giá truyền tải phải đủ minh bạch để phản ánh hợp lý chi phí đầu tư, vận hành và nhu cầu tái đầu tư. Một doanh nghiệp độc quyền tự nhiên không thể vận hành theo cơ chế thị trường hoàn toàn, nhưng cũng không thể thiếu động lực tài chính để duy trì chất lượng và mở rộng hạ tầng. Tiếp đó, cơ chế đầu tư các công trình truyền tải cấp bách cần được xác định rõ về thẩm quyền, trình tự và trách nhiệm. Những dự án có vai trò quyết định đối với an ninh cung cấp điện không thể phụ thuộc quá nhiều vào các quy trình kéo dài, trong khi nhu cầu phụ tải và nguồn điện thay đổi nhanh.
Cuối cùng, cần nâng cao trách nhiệm của địa phương trong công tác đất đai, giải phóng mặt bằng và bảo vệ hành lang an toàn lưới điện. Đây là những vấn đề nằm ngoài phạm vi quản trị của riêng EVNNPT, nhưng lại tác động trực tiếp đến tiến độ các dự án.
Tách truyền tải là một bước, không phải đích đến:
Xét trong tổng thể, việc tách EVNNPT khỏi EVN có thể được xem là một bước tiếp theo sau việc tách NSMO, hướng tới cấu trúc ngành điện trong đó các chức năng được phân định rõ hơn. Phát điện có thể có nhiều chủ thể và tăng cường cạnh tranh. Truyền tải tiếp tục là độc quyền tự nhiên, nhưng phải bảo đảm tính trung lập. Điều độ và vận hành thị trường cần độc lập với các doanh nghiệp kinh doanh điện. Phân phối và bán lẻ từng bước được tách bạch, tạo tiền đề cho cạnh tranh ở khâu bán lẻ khi các điều kiện cho phép. Trong cấu trúc đó, mục tiêu cuối cùng không phải là chia nhỏ EVN thành nhiều tổ chức, mà là tạo ra một cơ chế vận hành trong đó mỗi khâu thực hiện đúng chức năng, chịu trách nhiệm rõ ràng và phối hợp hiệu quả với các khâu còn lại. Đây cũng là lý do việc tách EVNNPT cần được đánh giá trên hiệu quả của toàn hệ thống, thay vì chỉ trên tiêu chí tổ chức bộ máy.
Kết luận:
Định hướng tách EVNNPT khỏi EVN là một chủ trương có cơ sở trong tiến trình tái cấu trúc ngành điện và phát triển thị trường điện cạnh tranh. Nếu được thực hiện phù hợp, việc này có thể góp phần xác lập rõ hơn tính độc lập, trung lập của hạ tầng truyền tải; giảm cảm nhận về xung đột lợi ích; nâng cao niềm tin của các nhà đầu tư và làm rõ trách nhiệm phát triển lưới điện quốc gia.
Tuy nhiên, giá trị thực sự của việc tách EVNNPT không nằm ở việc doanh nghiệp này chuyển từ cơ quan chủ quản này sang cơ quan chủ quản khác, mà ở mô hình quản trị được hình thành sau tái cơ cấu. EVNNPT cần đủ độc lập với các hoạt động cạnh tranh trong ngành điện, nhưng đồng thời phải đủ mạnh về tài chính, quản trị và năng lực đầu tư để thực hiện vai trò của một doanh nghiệp hạ tầng chiến lược. Quan hệ giữa EVNNPT và NSMO cũng cần được thiết kế theo nguyên tắc độc lập về chức năng, nhưng thống nhất về vận hành hệ thống. Quan trọng hơn, tái cơ cấu tổ chức phải đi cùng cải cách cơ chế giá truyền tải, huy động vốn, đầu tư lưới điện, giải phóng mặt bằng và trách nhiệm của các địa phương. Nếu chỉ thay đổi mô hình sở hữu, hoặc cơ quan quản lý mà không tháo gỡ những điểm nghẽn này, hiệu quả sẽ khó đạt như kỳ vọng.
Tách EVNNPT khỏi EVN, vì vậy, nên được xem là một bước trong quá trình xây dựng hạ tầng truyền tải độc lập, trung lập và có năng lực phục vụ một thị trường điện ngày càng cạnh tranh, chứ không đơn thuần là một phương án sắp xếp lại tổ chức./.
HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM
Tài liệu tham khảo:
[1] Bộ Công Thương (2026): Thông tin tại họp báo ngày 7/10/2026 về Đề án tái cơ cấu ngành điện và định hướng tách Tổng công ty Truyền tải điện Quốc gia khỏi Tập đoàn Điện lực Việt Nam.
[2] Quốc hội (2024): Luật Điện lực số 61/2024/QH15, ngày 30/11/2024.
[3] Thủ tướng Chính phủ (2025): Quyết định số 768/QĐ-TTg ngày 15/4/2025 phê duyệt Điều chỉnh Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050.