RSS Feed for Lò phản ứng mô-đun nhỏ: Kinh nghiệm quốc tế về tăng tốc triển khai - Hàm ý chính sách cho Việt Nam | Tạp chí Năng lượng Việt Nam Thứ tư 25/02/2026 19:24
TRANG TTĐT CỦA TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

Lò phản ứng mô-đun nhỏ: Kinh nghiệm quốc tế về tăng tốc triển khai - Hàm ý chính sách cho Việt Nam

 - Bài viết dưới đây, chuyên gia Tạp chí Năng lượng Việt Nam tổng hợp kinh nghiệm quốc tế và các khuyến nghị của IAEA liên quan đến việc tăng tốc triển khai lò phản ứng mô-đun nhỏ (Small Modular Reactor - SMR). Trên cơ sở đó, phân tích khả năng vận dụng các kinh nghiệm và khuyến nghị này vào điều kiện thực tế của Việt Nam. Trọng tâm của bài viết không đi sâu vào các chi tiết kỹ thuật chuyên ngành, mà tập trung vào các vấn đề chính sách, thể chế, pháp quy, lộ trình triển khai, nhằm phục vụ công tác hoạch định và tham khảo ở cấp chiến lược... (Nguồn tham khảo chính là tài liệu “Considerations to facilitate the accelerated deployment of small modular reactors” - IAEA-TECDOC-2104, Vienna, 2025).
Thông điệp từ hội thảo triển khai, an toàn, cấp phép lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) tại Việt Nam Thông điệp từ hội thảo triển khai, an toàn, cấp phép lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) tại Việt Nam

Ngày 3/2/2026, tại Khách sạn Meliá Hà Nội, Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam (VINATOM) phối hợp với Star Energy Vietnam tổ chức hội thảo quốc tế về “Triển khai, an toàn và cấp phép lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) tại Việt Nam”. Tham dự sự kiện có đại diện cơ quan quản lý, viện nghiên cứu, chuyên gia IAEA, doanh nghiệp công nghệ hạt nhân. Hội thảo đã thảo luận chuyên sâu về vai trò, khả năng thương mại hóa, cũng như lộ trình thể chế cho SMR trong bối cảnh Việt Nam theo đuổi mục tiêu an ninh năng lượng và phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.

Lò muối nóng chảy (MSR) - Hiện trạng công nghệ, các thiết kế chính, vai trò IAEA, gợi ý cho Việt Nam Lò muối nóng chảy (MSR) - Hiện trạng công nghệ, các thiết kế chính, vai trò IAEA, gợi ý cho Việt Nam

Ngày cuối cùng của năm 2025, Bản tin (Newsletter) của Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA) đã gợi ý độc giả cùng nhìn lại những bài viết được quan tâm nhất trong chuyên mục “Giải thích về năng lượng hạt nhân”. Trong số đó, bài viết: Lò phản ứng muối nóng chảy là gì? (What are Molten Salt Reactors?) thu hút sự chú ý rộng rãi của cộng đồng quốc tế. Sau khi tham khảo các bài viết phổ biến của IAEA, chuyên gia Tạp chí Năng lượng Việt Nam dựa trên phân tích tài liệu chuyên sâu Hiện trạng công nghệ lò phản ứng muối nóng chảy (Status of Molten Salt Reactor Technology, IAEA-TRS-489, 2023), nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện, cập nhật và có hệ thống về công nghệ này tới bạn đọc.

Lò phản ứng hạt nhân nhỏ - Đề xuất bước khởi động triển khai Quyết định của Thủ tướng Lò phản ứng hạt nhân nhỏ - Đề xuất bước khởi động triển khai Quyết định của Thủ tướng

Thủ tướng Chính phủ đã ký ban hành Quyết định số 1131/QĐ-TTg, ngày 12/6/2025, Ban hành danh mục công nghệ chiến lược và sản phẩm công nghệ chiến lược. Trong đó xác định: “Lò phản ứng hạt nhân nhỏ, an toàn là một trong các công nghệ chiến lược”. Bài viết dưới đây của chuyên gia Tạp chí Năng lượng Việt Nam tìm hiểu một số thông tin về lò phản ứng hạt nhân nhỏ trên thế giới, chú ý một số đối tác tiềm năng của Việt Nam và đề xuất một số bước đi khởi động triển khai Quyết định của Thủ tướng Chính phủ.

I. Mở đầu:

Trong bối cảnh nhu cầu điện năng của Việt Nam được dự báo tăng trở lại trong trung và dài hạn, cùng với yêu cầu ngày càng cấp thiết về giảm phát thải khí nhà kính và bảo đảm an ninh năng lượng, việc xem xét các công nghệ nguồn điện ổn định, phát thải thấp và có tính linh hoạt cao mang ý nghĩa chiến lược. Bên cạnh các nguồn năng lượng tái tạo, điện hạt nhân, đặc biệt là lò phản ứng mô-đun nhỏ (Small Modular Reactor - SMR) đang được nhiều quốc gia quan tâm như một phương án bổ trợ phù hợp cho quá trình chuyển dịch năng lượng.

SMR được kỳ vọng khắc phục một số hạn chế của nhà máy điện hạt nhân công suất lớn truyền thống nhờ quy mô nhỏ hơn, khả năng triển khai theo mô-đun, yêu cầu đầu tư ban đầu thấp hơn và các đặc tính an toàn được cải tiến.

Trong những năm gần đây, sự phát triển nhanh chóng của các thiết kế SMR cùng với những sáng kiến quốc tế nhằm rút ngắn lộ trình triển khai đã làm gia tăng đáng kể mức độ quan tâm đối với công nghệ này.

II. Công nghệ SMR:

Khái quát:

SMR là các lò phản ứng hạt nhân có công suất điện thường dưới 300 MW(e), được thiết kế theo mô-đun và chế tạo sẵn tại nhà máy. So với nhà máy điện hạt nhân công suất lớn truyền thống, SMR có ưu thế về tính linh hoạt trong lựa chọn địa điểm, khả năng triển khai theo từng giai đoạn và mức độ phù hợp với các hệ thống điện quy mô vừa và nhỏ.

Hiện nay, SMR bao gồm nhiều dòng công nghệ khác nhau (lò nước nhẹ cải tiến, lò nhiệt độ cao làm mát bằng khí, lò làm mát bằng kim loại lỏng, hay lò muối nóng chảy) với mức độ trưởng thành công nghệ khác nhau. Tuy nhiên, xu hướng chung của các thiết kế này là tăng cường an toàn thụ động, đơn giản hóa thiết kế, hướng tới tiêu chuẩn hóa nhằm giảm chi phí và thời gian xây dựng.

Lò SMR làm mát bằng nước trên đất liền:

Theo cơ sở dữ liệu Hệ thống Thông tin lò phản ứng tiên tiến (ARIS), với 15 thiết kế khác nhau, các lò SMR làm mát bằng nước trên đất liền tạo thành nhóm thiết kế mới lớn nhất. Chúng dựa trên công nghệ được phát triển cho các lò phản ứng lớn như: Lò phản ứng nước áp lực, lò phản ứng nước sôi và trong một số trường hợp là lò phản ứng nước nặng. Hầu hết các thiết kế tập trung vào việc đơn giản hóa và xây dựng theo mô-đun để kiểm soát chi phí. Một số thiết kế bao gồm các cải tiến như bình áp suất tích hợp.

Một số thiết kế lò phản ứng thuộc loại này dự kiến ​​sẽ được thương mại hóa từ năm 2026 đến đầu những năm 2030.

Lò SMR làm mát bằng nước ngoài khơi/nhà máy nổi:

Sáu thiết kế lò phản ứng nước áp lực được liệt kê trong Cơ sở dữ liệu ARIS để ứng dụng trong các nhà máy điện hạt nhân nổi (transportable nuclear power plant - TNPP) đặt trên sà lan. Một trong những thiết kế như vậy đã được đưa vào hoạt động từ tháng 5 năm 2020 trên tàu Akademik Lomonosov ở Pevek, Liên bang Nga. Các TNPP có thể triển khai với cơ sở hạ tầng hạt nhân vừa đủ. Tuy nhiên, để triển khai ở quy mô lớn, mô hình này vẫn đòi hỏi phải giải quyết được nhiều câu hỏi pháp lý và thực tiễn đối với cơ sở hạ tầng hạt nhân ở nước sở tại.

Lò phản ứng làm mát bằng khí nhiệt độ cao (HTGR):

Cơ sở dữ liệu ARIS mô tả 14 thiết kế lò phản ứng HTGR, trong đó một thiết kế đã được đưa vào vận hành tại Trung Quốc từ năm 2022.

Ngoài ra, còn có hai thiết kế có thể sẵn sàng được vận hành thử nghiệm. Các thiết kế này sử dụng nhiên liệu đẳng hướng ba cấu trúc, cho phép chúng giữ lại các sản phẩm phân hạch, ngay cả ở nhiệt độ cao.

Lò phản ứng phổ neutron nhanh làm mát bằng kim loại lỏng:

Cơ sở dữ liệu ARIS xác định 10 thiết kế lò phản ứng nhanh sử dụng natri, chì, hoặc chì bismuth làm chất làm mát. Khi đạt được tiến bộ trong phát triển lò phản ứng nhanh, các lò phản ứng SMR dựa trên công nghệ này có thể trở thành một lựa chọn khả thi, mặc dù một số mô hình hiện đang được xem xét chủ yếu dành cho mục đích trình diễn, việc xây dựng các lò phản ứng nhanh lớn sẽ diễn ra sau này.

Các lò phản ứng nhanh theo truyền thống gắn liền với chu trình nhiên liệu hạt nhân khép kín, giúp đơn giản hóa chiến lược chu trình nhiên liệu hạt nhân. Tuy nhiên, các dòng chất thải phóng xạ vẫn cần được quản lý và vẫn cần có cơ sở xử lý, bất kể loại nhiên liệu nào được sử dụng, cho dù là nhiên liệu oxit (UO2, MOX), nhiên liệu kim loại (U-Zr, hợp kim U-Pu-Zr), hay nhiên liệu nitrua (UN, U-PuN).

Lò phản ứng muối nóng chảy:

Lò phản ứng muối nóng chảy đại diện cho 12 thiết kế trong cơ sở dữ liệu ARIS, một trong số đó đang được xem xét để triển khai trên sà lan. Lò phản ứng muối nóng chảy là một trong sáu loại lò phản ứng thế hệ IV và phải vượt qua một số thách thức.

Lò phản ứng siêu nhỏ:

Lò phản ứng siêu nhỏ có thể có nhiều thiết kế khác nhau, với chất làm mát từ nước nhẹ, heli, muối nóng chảy và kim loại lỏng. Công suất đầu ra của chúng thường nhỏ hơn 10 MW(e) và dành cho các ứng dụng chuyên biệt. Chẳng hạn như các vùng xa xôi, hoặc ngành công nghiệp khai thác mỏ hiện đang được cung cấp điện từ máy phát diesel. Mặc dù các lò phản ứng này có kích thước nhỏ hơn, nhưng cách thức triển khai và công nghệ sử dụng của chúng vẫn đặt ra những vấn đề cần được giải quyết trong cơ sở hạ tầng hạt nhân.

III. Cách tiếp cận theo các mốc phát triển của IAEA và các vấn đề hạ tầng then chốt đối với SMR:

Theo Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA): Mọi chương trình điện hạt nhân (dù dựa trên nhà máy điện hạt nhân công suất lớn, hay SMR) đều cần phát triển đầy đủ hạ tầng hạt nhân quốc gia nhằm bảo đảm an toàn, an ninh và tính bền vững. Cách tiếp cận theo các mốc phát triển (Milestones) bao gồm 19 vấn đề hạ tầng, triển khai qua ba giai đoạn - từ cân nhắc trước khi ra quyết định (Giai đoạn 1), chuẩn bị cho hợp đồng và xây dựng (Giai đoạn 2), đến thực hiện và vận hành nhà máy đầu tiên (Giai đoạn 3).

Kinh nghiệm triển khai các nhà máy điện hạt nhân công suất lớn cho thấy lộ trình này thường kéo dài khoảng 10-15 năm. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia đồng thuận rằng: Đối với SMR, dù vẫn áp dụng theo ba mốc phát triển, một số nội dung có thể được rút ngắn, hoặc triển khai theo cách tiếp cận phân cấp (graded approach) nhằm nâng cao hiệu quả và rút ngắn tiến độ.

Dưới đây là các vấn đề hạ tầng then chốt đối với SMR:

1. Quan điểm quốc gia:

Quan điểm quốc gia là nền tảng cho một chương trình điện hạt nhân an toàn và bền vững. Chính phủ cần khẳng định cam kết lâu dài đối với an toàn, an ninh và không phổ biến vũ khí hạt nhân; thành lập tổ chức điều phối chương trình điện hạt nhân (NEPIO); và xây dựng chiến lược quốc gia dựa trên các nghiên cứu tiền khả thi.

Đối với SMR, các đặc tính như quy mô nhỏ, thời gian xây dựng ngắn, yêu cầu tài chính thấp hơn giúp giảm nhiều rào cản từng gặp với các dự án lớn. Tuy nhiên, vai trò dẫn dắt của Nhà nước vẫn mang tính quyết định, kể cả trong các dự án do khu vực tư nhân đề xuất.

2. Quản lý và tổ chức:

Hệ thống quản lý hiệu quả của các tổ chức chủ chốt (NEPIO, cơ quan pháp quy, tổ chức vận hành) là điều kiện tiên quyết. Với tiến độ triển khai nhanh của SMR, các tổ chức này cần được hình thành và vận hành hiệu quả ngay từ Giai đoạn 2.

Việc tận dụng các tổ chức hỗ trợ kỹ thuật (TSO), chuyên gia quốc tế và kinh nghiệm từ quốc gia cung cấp công nghệ là giải pháp quan trọng để bù đắp hạn chế về năng lực trong nước, đặc biệt ở giai đoạn đầu.

3. Khung pháp lý:

Khung pháp lý quốc gia cần bao quát đầy đủ an toàn hạt nhân, an ninh, thanh sát và trách nhiệm dân sự. Về cơ bản, yêu cầu pháp lý đối với SMR không khác với nhà máy lớn, song một số mô hình triển khai mới (ví dụ vận chuyển lò, hoặc nhiên liệu qua biên giới) có thể đòi hỏi bổ sung quy định pháp luật.

Để tăng tốc triển khai, cần xem xét điều chỉnh các quy định về mua sắm công, cho phép đối thoại cạnh tranh, hoặc hợp đồng trực tiếp với nhà cung cấp công nghệ và TSO.

4. Khung pháp quy:

Cơ quan pháp quy hạt nhân độc lập, đủ năng lực và nguồn lực là yếu tố then chốt. Đối với SMR, thách thức nằm ở công nghệ mới, mô hình triển khai mới và tiến độ nhanh hơn.

Việc tận dụng kết quả thẩm định của các cơ quan pháp quy giàu kinh nghiệm, cũng như tăng cường hợp tác quốc tế và hỗ trợ kỹ thuật từ IAEA, có thể giúp rút ngắn thời gian cấp phép mà vẫn bảo đảm an toàn.

5. Địa điểm và cơ sở hỗ trợ:

Nhờ nguồn phát thải phóng xạ nhỏ hơn và nhu cầu làm mát thấp hơn, SMR có thể phù hợp với nhiều địa điểm hơn, kể cả các quốc gia có diện tích, hoặc lưới điện hạn chế. Tuy nhiên, một số thiết kế với mô-đun lớn, hoặc đặt ngầm vẫn đòi hỏi nghiên cứu địa chất và hạ tầng vận chuyển chuyên biệt.

6. Phát triển nguồn nhân lực:

SMR không làm giảm yêu cầu về phổ năng lực chuyên môn so với nhà máy lớn, dù số lượng nhân sự vận hành có thể ít hơn. Thời gian triển khai ngắn, đồng nghĩa với việc cần chiến lược đào tạo và thu hút nhân lực sớm hơn, kết hợp đào tạo trong nước, học bổng quốc tế, thuê chuyên gia nước ngoài và hợp tác với IAEA.

7. Tài chính:

SMR được kỳ vọng hấp dẫn hơn về tài chính nhờ quy mô đầu tư nhỏ hơn, thời gian xây dựng ngắn hơn và khả năng triển khai theo mô-đun. Điều này giúp giảm rủi ro xây dựng, sớm tạo doanh thu và cho phép phân kỳ đầu tư.

Tuy vậy, để thu hút nhà đầu tư, công nghệ SMR cần đạt độ chín thương mại (Nth-of-a-kind). Các mô hình tài chính sáng tạo, đa dạng hóa nguồn thu (điện, nhiệt, sản phẩm phụ) và cơ chế hỗ trợ tài chính đa phương có thể đóng vai trò quan trọng.

8. Một số vấn đề hạ tầng khác:

Công tác ứng phó sự cố, kết nối lưới điện, tham vấn các bên liên quan, chu trình nhiên liệu và quản lý chất thải phóng xạ đều có thể được đơn giản hóa ở mức độ nhất định với SMR, qua đó góp phần rút ngắn tiến độ triển khai, nhưng không làm suy giảm các yêu cầu an toàn cốt lõi.

IV. Lộ trình thực hiện dự án SMR:

Việc xây dựng lộ trình triển khai dự án lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) có thể kế thừa đầy đủ phương pháp tiếp cận theo các mốc (Milestones approach) của IAEA. Theo đó, chương trình điện hạt nhân dựa trên SMR vẫn bao gồm 19 vấn đề hạ tầng và 3 giai đoạn triển khai. Tuy nhiên, nhờ những đặc tính riêng của SMR, tổng thời gian thực hiện chương trình có thể được rút ngắn đáng kể so với các nhà máy điện hạt nhân công suất lớn truyền thống (LNPPs).

Những yếu tố chính tạo điều kiện cho việc rút ngắn lộ trình triển khai SMR, bao gồm thời gian xây dựng ngắn hơn (thường khoảng 4 năm, hoặc ít hơn), cùng với khả năng đơn giản hóa quy trình cấp phép, đặc biệt thông qua các hoạt động tiền cấp phép khi nhà cung cấp chứng minh được mức rủi ro an toàn thấp hơn. Bên cạnh đó, yêu cầu hạ tầng được tinh giản nhờ quy mô và diện tích chiếm chỗ nhỏ hơn, các mô hình triển khai theo gói của nhà cung cấp công nghệ, cũng như sự hỗ trợ trực tiếp của nhà cung cấp trong việc phát triển tổ chức, quy trình và năng lực, là những yếu tố quan trọng góp phần rút ngắn tiến độ, trên cơ sở vẫn bảo đảm chủ quyền quốc gia.

Dựa trên các giả định về công nghệ SMR đã trưởng thành, có thiết kế hoàn chỉnh, hồ sơ an toàn đầy đủ và có nhà máy tham chiếu; triển khai mô-đun đầu tiên tại quốc gia mới bắt đầu; và hạ tầng hạt nhân ban đầu chỉ giới hạn ở lĩnh vực y tế - công nghiệp - một lộ trình triển khai SMR trên đất liền đã được các chuyên gia quốc tế đề xuất. Lộ trình này bao trùm các hoạt động chủ chốt trong cả ba giai đoạn của chương trình điện hạt nhân, với sự phân vai rõ ràng giữa Chính phủ/NEPIO, cơ quan pháp quy hạt nhân và tổ chức vận hành.

Trong mọi dự án, đường găng (critical path) là chuỗi các hoạt động quyết định thời gian hoàn thành sớm nhất. Đối với dự án SMR, việc rút ngắn tiến độ có thể đạt được thông qua việc giảm thời lượng các hoạt động nằm trên đường găng.

Ngoài ra, trong chừng mực không vi phạm các điều kiện tiên quyết về kỹ thuật, pháp lý và nguồn lực, một số hoạt động có thể được sắp xếp lại để thực hiện song song.

Thực tế cho thấy nhiều hoạt động then chốt vẫn phải thực hiện tuần tự, như việc ký hợp đồng với nhà cung cấp trước khi lập hồ sơ xin cấp phép, hay việc cấp giấy phép xây dựng trước khi khởi công. Do đó, việc nhận diện và tối ưu hóa các mối liên kết này là yêu cầu cốt lõi khi xây dựng lộ trình SMR.

Trong Giai đoạn 1, Nhà nước tiến hành các nghiên cứu tiền khả thi và xây dựng chính sách. Các nghiên cứu này bao gồm đánh giá kinh tế, tài chính, kỹ thuật và hạ tầng cần thiết cho chương trình điện hạt nhân; đồng thời lập kế hoạch cho các giai đoạn tiếp theo. Trên cơ sở đó, Báo cáo Tổng hợp được hoàn thiện và trình cấp có thẩm quyền xem xét, làm căn cứ cho quyết định chính trị về việc khởi động chương trình điện hạt nhân. NEPIO đóng vai trò trung tâm trong việc điều phối, bảo đảm tính nhất quán giữa các nghiên cứu, chính sách và chiến lược.

Giai đoạn 2 tập trung vào các công việc chuẩn bị cho ký kết hợp đồng và xây dựng nhà máy. Trọng tâm của giai đoạn này là phát triển khung pháp lý hạt nhân, trong đó việc ban hành luật năng lượng nguyên tử, hoặc sửa đổi luật hiện hành là điều kiện tiên quyết để thành lập cơ quan pháp quy hạt nhân. Song song, các tổ chức chủ chốt của chương trình - cơ quan pháp quy, tổ chức vận hành - được thành lập và từng bước phát triển năng lực, hệ thống quản lý và đội ngũ nhân sự. Hoạt động lựa chọn địa điểm và đặc trưng hóa địa điểm cũng được triển khai trong giai đoạn này, với sự phối hợp chặt chẽ giữa NEPIO, cơ quan pháp quy và các cơ quan liên quan.

Để đạt được mục tiêu rút ngắn Giai đoạn 3 đối với SMR, một phần đáng kể công việc chuẩn bị về cấp phép và năng lực tổ chức cần được “đẩy sớm” sang Giai đoạn 2. Điều này đòi hỏi sự chủ động của cả cơ quan pháp quy và tổ chức vận hành, đặc biệt trong việc chuẩn bị các quy định, hướng dẫn cấp phép và xây dựng năng lực thẩm định hồ sơ an toàn.

Giai đoạn 3 bao gồm các hoạt động triển khai nhà máy đầu tiên - từ đánh giá hồ sơ dự thầu, đàm phán hợp đồng, cấp phép, xây dựng, đến chạy thử và vận hành. Việc lựa chọn công nghệ SMR trong giai đoạn này phức tạp hơn so với nhà máy điện hạt nhân công suất lớn (LNPPs) do số lượng thiết kế và mức độ trưởng thành công nghệ rất đa dạng. Công tác cấp phép thường được thực hiện theo từng bước, bao gồm cấp phép địa điểm, thiết kế, xây dựng và vận hành. Đối với SMR, kỳ vọng rút ngắn thời gian cấp phép chỉ có thể đạt được nếu triển khai sớm các hoạt động tiền cấp phép và tăng cường hợp tác quốc tế giữa các cơ quan pháp quy.

Trong quá trình xây dựng và chạy thử, tổ chức vận hành chịu trách nhiệm giám sát nhà thầu chính và chuỗi cung ứng, trong khi cơ quan pháp quy thực hiện giám sát độc lập đối với các hệ thống, kết cấu và thiết bị liên quan đến an toàn. Do yêu cầu chuyên môn cao, cả hai tổ chức này thường cần sự hỗ trợ của các tổ chức chuyên gia kỹ thuật (TSO), đặc biệt trong bối cảnh SMR hướng tới tiêu chuẩn hóa và sản xuất hàng loạt.

Đánh giá tổng thể cho thấy: Đối với quốc gia mới bắt đầu, SMR có thể giúp rút ngắn khoảng 3 năm so với lộ trình triển khai nhà máy điện hạt nhân công suất lớn (LNPPs) truyền thống, đưa tổng thời gian từ giai đoạn xem xét ban đầu đến vận hành thương mại xuống khoảng 12 năm. Mức rút ngắn này chủ yếu đến từ Giai đoạn 3 nhờ thời gian xây dựng ngắn hơn và quy mô hạ tầng được tinh giản. Trong các dự án tiếp theo, khi khung pháp lý và hạ tầng đã sẵn có, thời gian triển khai có thể giảm xuống còn 6-8 năm, đặc biệt nếu áp dụng mô hình triển khai chuỗi các SMR tiêu chuẩn hóa.

Như vậy, lộ trình thực hiện dự án SMR không chỉ cho thấy tiềm năng rút ngắn tiến độ, mà còn mở ra khả năng nâng cao hiệu quả kinh tế thông qua triển khai nối tiếp, học hỏi kinh nghiệm và tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Việc thiết kế và thực hiện thành công lộ trình này chính là một trong những điều kiện then chốt để SMR phát huy vai trò trong chiến lược phát triển điện hạt nhân của các quốc gia mới tham gia.

V. Vai trò của hợp tác quốc tế và ý niệm về tổ chức hỗ trợ kỹ thuật quốc tế (ITSO):

Hợp tác quốc tế đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc tăng tốc triển khai SMR, thông qua chia sẻ kinh nghiệm, hỗ trợ kỹ thuật và phát triển nguồn nhân lực. Các cơ chế hợp tác song phương, đa phương và sự hỗ trợ của các tổ chức quốc tế như IAEA, OECD-NEA, WANO giúp các quốc gia mới bắt đầu giảm thiểu rủi ro và tránh lặp lại các sai sót đã từng xảy ra.

ITSO là một khái niệm đổi mới nhằm hỗ trợ các cơ quan pháp quy quốc gia, giải quyết những hạn chế về nguồn nhân lực pháp quy, cấp phép và đẩy nhanh khả năng của các quốc gia đang bắt đầu, hoặc mở rộng chương trình hạt nhân trong việc thực hiện các hoạt động pháp quy hạt nhân ở mức độ an toàn cao nhất; đồng thời tối ưu hóa hiệu quả.

Cơ sở của khái niệm ITSO:

Hầu hết các cơ quan pháp quy có chương trình hạt nhân phát triển đều thuê các nguồn lực bên ngoài theo hợp đồng để hoàn thành các nhiệm vụ cụ thể. Cách tiếp cận này cho phép các cơ quan pháp quy tăng cường khả năng đáp ứng các nhu cầu cấp phép khác nhau; đồng thời giảm chi phí nhân sự. Các nhân viên tạm thời này được sử dụng để hỗ trợ xem xét cấp phép và hỗ trợ phát triển các báo cáo phân tích an toàn, cũng như thực hiện các cuộc kiểm tra. Nhân viên bổ sung thường được cung cấp từ các tổ chức hỗ trợ kỹ thuật (TSO), hoặc công ty tư vấn để hỗ trợ các đánh giá kỹ thuật. Ví dụ, khi một cơ quan pháp quy thiếu nhân sự, thiếu chuyên môn cụ thể, hoặc khi nhu cầu xem xét cấp phép tăng đột biến. Các cơ quan pháp quy từ các quốc gia đang phát triển, chẳng hạn như Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất và Ai Cập, cũng đã sử dụng các TSO để hỗ trợ thực hiện các chức năng pháp quy, tư vấn cho cơ quan pháp quy về quy trình cấp phép; đồng thời xây dựng năng lực trong nước.

Tuy nhiên, các TSO rất khác nhau về kỹ năng, phạm vi năng lực và kinh nghiệm. Mặc dù hiện nay có hơn 50 TSO, nhưng không có cơ sở dữ liệu toàn cầu nào cho phép cơ quan pháp quy đánh giá nguồn lực của các TSO đó. Trong trường hợp nguồn nhân lực không sẵn có ở một TSO quốc gia, cơ quan pháp quy thường phải trải qua một quy trình tuyển dụng phức tạp để tìm được những kỹ năng phù hợp. Cơ quan pháp quy phải xác định các lĩnh vực cần hỗ trợ kỹ thuật và các kỹ năng cần thiết dựa trên quá trình tự đánh giá về năng lực hiện có và các nghĩa vụ pháp quy được xác định trong dự án điện hạt nhân.

Mục tiêu tổ chức ITSO:

Các đặc điểm nổi bật của ITSO là an toàn hạt nhân, tính độc lập và hiệu quả: ITSO phải duy trì các tiêu chuẩn cao nhất về an toàn hạt nhân trong mọi khía cạnh thuộc phạm vi hoạt động của mình.

Điều lệ và cơ cấu tổ chức của ITSO (bao gồm cả hội đồng cố vấn) sẽ đảm bảo tính độc lập khỏi bất kỳ chính phủ, hay tổ chức tư nhân nào.

ITSO là một tổ chức linh hoạt và nhỏ gọn với đội ngũ nhân viên thường trực để quản lý chương trình; đồng thời có quyền tiếp cận với một nguồn chuyên gia đa dạng và giàu kinh nghiệm kỹ thuật sẵn sàng làm việc theo từng nhiệm vụ. Nhân viên của ITSO sẽ đảm bảo tổ chức hoạt động theo cách giảm thiểu chi phí trong khi mang lại giá trị cao nhất cho các cơ quan quản lý.

Các hoạt động của ITSO tập trung vào ba lĩnh vực: (i) Hỗ trợ xem xét hồ sơ xin cấp phép xây dựng và vận hành các lò phản ứng mới; (ii) Hỗ trợ kiểm tra pháp quy, cả trong quá trình xây dựng và vận hành; (iii) Cung cấp các dịch vụ đào tạo bổ sung cho những dịch vụ đã có sẵn từ các nguồn khác (chẳng hạn như IAEA).

Đối với Việt Nam, việc nghiên cứu và tham gia các cơ chế hỗ trợ kỹ thuật quốc tế như ITSO có thể là một lựa chọn đáng cân nhắc.

VI. Kịch bản rút ngắn lộ trình thực hiện dự án SMR:

Trên cơ sở lộ trình triển khai SMR chuẩn được trình bày ở mục IV, IAEA khuyến nghị một số sáng kiến như trình bày ở mục V, xây dựng và phân tích một số kịch bản rút ngắn tiến độ nhằm phản ánh các điều kiện triển khai thuận lợi hơn so với trường hợp “quốc gia mới bắt đầu”. Các kịch bản này cho thấy: Khi có sự hợp tác quốc tế chặt chẽ và đã thiết lập được một phần hạ tầng thể chế, pháp quy quốc gia, thời gian thực hiện dự án SMR có thể được rút ngắn đáng kể.

Kịch bản thứ nhất xem xét việc triển khai một dự án SMR mới tại quốc gia đã và đang vận hành nhà máy điện hạt nhân, có thể là lò công suất lớn truyền thống (nhà máy điện hạt nhân công suất lớn - LNPPs), hoặc SMR. Trong trường hợp này, hầu hết các hoạt động trực tiếp liên quan đến dự án vẫn phải được thực hiện đầy đủ, song một số hoạt động phát triển hạ tầng quan trọng, đặc biệt là phát triển thể chế của cơ quan pháp quy và tổ chức vận hành đã được triển khai từ trước. Tuy nhiên, do SMR có thể là công nghệ mới đối với quốc gia sở tại, hệ thống pháp quy cần được rà soát, bổ sung, hoặc ban hành thêm các quy định để bao quát loại hình lò phản ứng mới.

Trong kịch bản này, SMR được giả định xây dựng tại một địa điểm mới, do đó dự án phải bắt đầu từ công tác lựa chọn và đặc trưng hóa địa điểm, đánh giá tác động môi trường, xin cấp phép xây dựng, thi công, chạy thử và đưa vào vận hành. Nhờ việc không phải khởi động lại từ đầu các hoạt động xây dựng năng lực tổ chức và pháp quy, tổng thời gian thực hiện dự án theo lộ trình được rút ngắn xuống còn khoảng 9,25 năm. So với lộ trình 12 năm của dự án SMR đầu tiên tại quốc gia mới bắt đầu, mức rút ngắn này chủ yếu đến từ việc giảm thời gian chuẩn bị trong Giai đoạn 2 và đơn giản hóa một số hoạt động cấp phép nhờ kinh nghiệm sẵn có.

Kịch bản thứ hai thể hiện mức độ rút ngắn tiến độ lớn hơn, áp dụng cho trường hợp triển khai SMR tiếp theo tại cùng một địa điểm, với công nghệ SMR tương tự, hoặc cùng dòng thiết kế đã được cấp phép và vận hành trước đó. Trong bối cảnh này, các công việc lựa chọn và đặc trưng hóa địa điểm không còn cần thiết, do các điều kiện địa chất, môi trường và hạ tầng đã được đánh giá, chấp thuận từ dự án trước. Đồng thời, hạ tầng thể chế (bao gồm cơ quan pháp quy và tổ chức vận hành) đã đạt mức độ trưởng thành nhất định, đủ năng lực triển khai dự án tiếp theo mà không cần các bước xây dựng nền tảng ban đầu.

Theo giả định của kịch bản này, dự án bắt đầu từ việc xây dựng hồ sơ mời thầu, hoặc đàm phán với nhà cung cấp công nghệ, tiếp theo là đánh giá hồ sơ, ký kết hợp đồng, xin cấp phép, xây dựng, chạy thử và vận hành. Nhờ loại bỏ một loạt hoạt động chuẩn bị mang tính nền tảng và tận dụng tối đa tính tiêu chuẩn hóa của SMR, tổng thời gian triển khai dự án chỉ còn khoảng 6,75 năm.

Hai kịch bản rút ngắn lộ trình nêu trên cho thấy lợi thế rõ rệt của mô hình triển khai SMR theo chuỗi và theo từng bước. Khi quốc gia đã vượt qua “đường cong học tập” của dự án đầu tiên, các dự án tiếp theo có thể được triển khai nhanh hơn, hiệu quả hơn và với mức độ rủi ro thấp hơn. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh SMR được định hướng không chỉ như một dự án đơn lẻ, mà là một chương trình dài hạn nhằm từng bước mở rộng công suất, đa dạng hóa nguồn điện và tăng cường an ninh năng lượng quốc gia.

Đối với các quốc gia như Việt Nam, việc xây dựng lộ trình cho SMR cần tính đến cả các kịch bản rút ngắn này, trong đó dự án đầu tiên đóng vai trò “dự án nền tảng”, tạo tiền đề về pháp quy, tổ chức và năng lực con người. Trên cơ sở đó, các dự án SMR tiếp theo có thể được triển khai theo mô hình tiêu chuẩn hóa và nối tiếp, qua đó phát huy đầy đủ tiềm năng của SMR trong việc rút ngắn tiến độ, giảm chi phí đơn vị và nâng cao hiệu quả đầu tư trong dài hạn.

VII. Kết luận và khuyến nghị:

SMR mở ra một hướng tiếp cận linh hoạt và thực tiễn cho các quốc gia đang cân nhắc phát triển điện hạt nhân, trong đó có Việt Nam. Với quy mô đầu tư phù hợp hơn, thời gian xây dựng ngắn hơn và khả năng triển khai theo chuỗi, SMR có tiềm năng góp phần đa dạng hóa cơ cấu nguồn điện, tăng cường an ninh năng lượng và hỗ trợ mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính trong dài hạn.

Tuy nhiên, việc tăng tốc triển khai SMR không đồng nghĩa với việc giản lược các yêu cầu cốt lõi về an toàn, an ninh và hạ tầng hạt nhân quốc gia. Kinh nghiệm quốc tế và các khuyến nghị của IAEA cho thấy: Dù áp dụng cho SMR, hay nhà máy điện hạt nhân công suất lớn, cách tiếp cận theo các mốc phát triển (Milestones) vẫn là khung tham chiếu nền tảng cần được tuân thủ một cách nhất quán.

Đối với Việt Nam, trong ngắn hạn cần tiếp tục theo dõi sát xu hướng phát triển SMR trên thế giới, đẩy mạnh nghiên cứu chính sách và xây dựng đội ngũ chuyên gia nòng cốt trong các lĩnh vực pháp quy, an toàn và quản lý dự án. Trong trung và dài hạn (nếu có quyết định chính trị phù hợp), việc áp dụng phương pháp tiếp cận theo các mốc của IAEA, kết hợp với hợp tác quốc tế sâu rộng và cơ chế hỗ trợ kỹ thuật phù hợp, sẽ là nền tảng quan trọng để xem xét triển khai SMR một cách an toàn, hiệu quả và bền vững.

Thực tiễn cho thấy: Việt Nam có lợi thế nhất định trong việc ban hành các cơ chế đặc thù cho các dự án hạ tầng quan trọng. Việc vận dụng linh hoạt các cơ chế này cho chương trình điện hạt nhân trong tương lai (bao gồm cả SMR) có thể góp phần rút ngắn tiến độ triển khai; đồng thời vẫn bảo đảm đầy đủ các nguyên tắc và yêu cầu cốt lõi về an toàn và an ninh hạt nhân./.

HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

Có thể bạn quan tâm

Các bài mới đăng

Các bài đã đăng

[Xem thêm]
Phiên bản di động