RSS Feed for Lò phản ứng hạt nhân nhỏ - Lựa chọn tiềm năng cho Việt Nam, nhưng cần tiếp cận thận trọng, từng bước | Tạp chí Năng lượng Việt Nam Thứ hai 09/02/2026 08:07
TRANG TTĐT CỦA TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

Lò phản ứng hạt nhân nhỏ - Lựa chọn tiềm năng cho Việt Nam, nhưng cần tiếp cận thận trọng, từng bước

 - Trong bối cảnh Việt Nam chuyển dịch sang hệ thống điện phát thải thấp với tỷ trọng năng lượng tái tạo ngày càng cao, nhu cầu về một nguồn điện nền ổn định, tin cậy và có khả năng tích hợp với lưới hiện đại trở nên cấp thiết. Lò phản ứng hạt nhân mô-đun nhỏ (Small Modular Reactor - SMR) nổi lên như một lựa chọn công nghệ mới nhờ đặc tính an toàn thụ động, quy mô linh hoạt và khả năng triển khai từng bước. Bài viết tổng hợp các thông điệp chính từ hội thảo quốc tế “Triển khai, an toàn và cấp phép SMR tại Việt Nam” ngày 3/2/2026 tại Hà Nội, qua đó làm rõ cơ sở kỹ thuật - kinh tế, yêu cầu thể chế và lộ trình tiếp cận phù hợp cho Việt Nam.
Thông điệp từ hội thảo triển khai, an toàn, cấp phép lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) tại Việt Nam Thông điệp từ hội thảo triển khai, an toàn, cấp phép lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) tại Việt Nam

Ngày 3/2/2026, tại Khách sạn Meliá Hà Nội, Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam (VINATOM) phối hợp với Star Energy Vietnam tổ chức hội thảo quốc tế về “Triển khai, an toàn và cấp phép lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) tại Việt Nam”. Tham dự sự kiện có đại diện cơ quan quản lý, viện nghiên cứu, chuyên gia IAEA, doanh nghiệp công nghệ hạt nhân. Hội thảo đã thảo luận chuyên sâu về vai trò, khả năng thương mại hóa, cũng như lộ trình thể chế cho SMR trong bối cảnh Việt Nam theo đuổi mục tiêu an ninh năng lượng và phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.

SMR trong chiến lược chuyển dịch năng lượng của Việt Nam:

Quá trình chuyển dịch năng lượng đang làm thay đổi căn bản cấu trúc và phương thức vận hành hệ thống điện Việt Nam. Trong giai đoạn tới, ngành điện phải đồng thời bảo đảm đủ điện cho tăng trưởng kinh tế, giảm phát thải khí nhà kính theo cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 và duy trì ổn định kỹ thuật của hệ thống điện khi tỷ trọng nguồn năng lượng tái tạo biến thiên ngày càng lớn.

Thực tiễn cho thấy, dư địa phát triển nhiệt điện than đang thu hẹp nhanh do các ràng buộc về môi trường và tài chính xanh. Điện khí LNG linh hoạt, nhưng phụ thuộc biến động giá từ thị trường quốc tế. Điện gió, mặt trời tăng trưởng mạnh, nhưng gián đoạn theo thời tiết, gây thách thức về cân bằng công suất, ổn định tần số và dự phòng quay. Thủy điện hầu như đã khai thác hết tiềm năng, trong khi chịu tác động ngày càng lớn của biến đổi khí hậu.

Trong bối cảnh đó, nhu cầu về một nguồn điện nền phát thải thấp, vận hành ổn định, tuổi thọ dài và có khả năng tích hợp với hệ thống điện giàu năng lượng tái tạo trở nên rõ ràng hơn bao giờ hết. Chính từ bài toán này, SMR được đưa vào thảo luận nghiêm túc tại Việt Nam thông qua hội thảo quốc tế do Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam (VINATOM) và Star Energy Vietnam đồng tổ chức. Thông điệp xuyên suốt của hội thảo là: SMR không phải là “quay lại điện hạt nhân cũ”, mà là bước tiến công nghệ mới hướng tới quy mô nhỏ hơn, an toàn thụ động cao hơn và triển khai linh hoạt hơn.

Bức tranh công nghệ SMR toàn cầu từ góc nhìn IAEA:

TS. Vladimir Kriventsev - Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA) nhấn mạnh rằng: SMR không phải một công nghệ đơn lẻ, mà là một “họ công nghệ” gồm nhiều dòng thiết kế: SMR kiểu nước áp lực, lò nhanh mô-đun nhỏ, lò muối nóng chảy và lò khí nhiệt độ cao. Mỗi dòng có ưu, nhược điểm riêng về nhiên liệu, an toàn và chi phí.

Điểm mấu chốt với các quốc gia mới tiếp cận SMR không phải công suất, hay giá điện, mà là năng lực quản lý an toàn hạt nhân, khung pháp lý minh bạch, chiến lược quản lý nhiên liệu đã qua sử dụng và cơ chế cấp phép dựa trên rủi ro. IAEA cam kết hỗ trợ Việt Nam về tiêu chuẩn kỹ thuật, đào tạo và kinh nghiệm cấp phép.

Triết lý thiết kế và nền tảng kỹ thuật của SMR:

SMR phát triển trên nền tảng các lò nước áp lực đã vận hành lâu dài, nhưng khác biệt ở quy mô nhỏ và tính mô-đun. Thay vì tổ máy có công suất trên 1.000 MW, SMR thường chỉ có công suất từ 50-300 MW mỗi mô-đun, cho phép đầu tư từng bước, giảm rủi ro tài chính và phù hợp hơn với tăng trưởng phụ tải.

Nhiều thiết kế tích hợp lõi lò, máy sinh hơi và hệ thống làm mát sơ cấp trong cùng một bình áp lực, giúp giảm đường ống và điểm rò rỉ tiềm tàng. Một số thiết kế đặt lò dưới mặt đất để tăng khả năng chống chịu động đất và tác động bên ngoài. Chu trình nhiên liệu cũng dài hơn, có thể vận hành 5-10 năm mà không cần thay nhiên liệu thường xuyên.

An toàn thụ động - Trụ cột của SMR:

Khác với thế hệ cũ (vốn phụ thuộc nhiều vào bơm điện và can thiệp con người), SMR ưu tiên các cơ chế an toàn dựa trên đối lưu tự nhiên, trọng lực và dẫn nhiệt. Trong kịch bản mất điện hoàn toàn, hệ thống vẫn có thể tự tản nhiệt dư.

Các mô hình tính toán được trình bày tại hội thảo cho thấy: Thiết kế SMR STAR có khả năng tự ổn định nhiệt và tự dừng phản ứng trong tình huống bất thường. Do quy mô nhỏ hơn, lượng nhiệt dư và vật liệu phóng xạ trong lõi cũng ít hơn, giúp giảm rủi ro trong kịch bản xấu nhất.

Vai trò, tiềm năng của SMR trong hệ thống điện Việt Nam:

Từ các thảo luận tại hội thảo, SMR có thể đảm nhận ba vai trò:

1. Nguồn tải nền phát thải thấp bổ sung cho thủy điện và năng lượng tái tạo.

2. Nguồn phát tương đối linh hoạt hỗ trợ cân bằng lưới.

3. Giải pháp cấp điện cho một số trung tâm công nghiệp lớn, hoặc khu vực khó mở rộng truyền tải.

Tuy nhiên, các chuyên gia cũng lưu ý rằng: SMR vẫn phải tuân thủ các yêu cầu lựa chọn địa điểm nghiêm ngặt như nhà máy điện hạt nhân truyền thống - nghĩa là không thể đặt sát khu dân cư, hay ngay trong khu công nghiệp đông đúc. Điều này làm giảm kỳ vọng về việc “đặt SMR ngay cạnh phụ tải lớn”, bởi vẫn cần hành lang an toàn và khoảng cách bảo vệ môi trường, kéo theo nhu cầu đầu tư truyền tải.

Khi nào Việt Nam có thể triển khai SMR?

Hội thảo thống nhất rằng: SMR không phải giải pháp ngắn hạn, mà là lựa chọn trung và dài hạn. Vì vậy, câu hỏi đúng là “khi nào Việt Nam đủ sẵn sàng triển khai an toàn và bền vững?”.

Trước hết: Cần hoàn thiện khung pháp lý riêng cho SMR. Khung hiện hành chủ yếu thiết kế cho nhà máy công suất lớn, nên cần điều chỉnh quy trình cấp phép, đánh giá rủi ro và giám sát phù hợp với đặc thù mô-đun nhỏ.

Thứ hai: Phải phát triển nguồn nhân lực chuyên sâu về vật lý lò, an toàn hạt nhân, quản lý nhiên liệu và cấp phép. Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam đã đề xuất hình thành “Trung tâm Nghiên cứu SMR Quốc gia” làm đầu mối hợp tác quốc tế.

Thứ ba: Cần chuẩn bị hạ tầng và tích hợp lưới, bao gồm lựa chọn địa điểm phù hợp, bảo đảm an ninh hạt nhân, kết nối truyền tải.

Thứ tư: Phải xây dựng sự chấp nhận của cộng đồng thông qua truyền thông minh bạch, đối thoại công khai và tham vấn xã hội - yếu tố mà IAEA coi là quyết định đối với bất kỳ chương trình hạt nhân nào.

Về mốc thời gian, giai đoạn 2026-2032 sẽ là hợp lý cho chuẩn bị nền tảng: Hoàn thiện pháp lý, phát triển năng lực mô phỏng, thử nghiệm và đào tạo nhân lực. Giai đoạn 2032-2036 nên tập trung nghiên cứu tiền khả thi, lựa chọn công nghệ và đánh giá độc lập chi phí vòng đời. Trên cơ sở đó, mốc 2038-2042 có thể xem là thời điểm để Việt Nam cân nhắc dự án SMR thí điểm 100-300 MW, chủ yếu nhằm kiểm chứng công nghệ và quy trình cấp phép. Nếu SMR không giảm chi phí như kỳ vọng, hoặc thiếu bằng chứng vận hành thương mại rộng rãi, việc triển khai có thể lùi sau 2045.

Từ góc nhìn khoa học - chính sách, SMR tại Việt Nam đang ở giai đoạn “tiền quyết định” - nghĩa là cần tiếp tục làm rõ nhiều vấn đề nền tảng trước khi chuyển sang triển khai.

Thứ nhất: Cần đánh giá khách quan mức độ phù hợp của từng dòng SMR với điều kiện lưới điện Việt Nam, đặc biệt về vận hành tải nền và tích hợp với hệ thống nhiều năng lượng tái tạo.

Thứ hai: Cần phân tích sâu khả năng nội địa hóa một phần chuỗi giá trị, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào nhà cung cấp nước ngoài.

Thứ ba: Chi phí vòng đời thực tế của SMR (bao gồm xây dựng, vận hành, xử lý nhiên liệu đã qua sử dụng và tháo dỡ) cần được lượng hóa minh bạch.

Thứ tư: Việt Nam cần xây dựng năng lực mô phỏng và thử nghiệm độc lập về an toàn hạt nhân, thay vì chỉ dựa trên dữ liệu của nhà sản xuất. Việc hình thành một phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia về công nghệ và an toàn SMR (như đề xuất của Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam) sẽ giúp Việt Nam chủ động thẩm định kỹ thuật, cũng như nâng cao vị thế trong hợp tác quốc tế.

Kết luận:

SMR mở ra cách tiếp cận mới đối với điện hạt nhân: Linh hoạt hơn về quy mô, an toàn hơn về thiết kế và phù hợp hơn với hệ thống điện hiện đại có tỷ trọng lớn năng lượng tái tạo. Đối với Việt Nam, đây không phải giải pháp cho bài toán thiếu điện trước mắt, mà là lựa chọn chiến lược dài hạn gắn với mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 và yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng bền vững.

Như TS. Trần Chí Thành - Viện trưởng Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam khẳng định tại hội thảo: “SMR là lựa chọn tiềm năng cho Việt Nam, nhưng cần tiếp cận thận trọng, từng bước và dựa trên bằng chứng khoa học. Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam sẽ tiếp tục đóng vai trò đầu mối về nghiên cứu, đào tạo, phát triển năng lực phân tích an toàn hạt nhân và hợp tác quốc tế để chuẩn bị cơ sở kỹ thuật cho các quyết định chính sách trong tương lai”.

Từ các tham luận về năng lực nghiên cứu - phát triển và an toàn hạt nhân, có thể thấy rằng: Cơ sở kỹ thuật và kinh tế của SMR tại Việt Nam vẫn cần được làm rõ sâu hơn trong các hội thảo khoa học chuyên ngành tiếp theo. Việc hình thành một phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia về an toàn và công nghệ SMR sẽ là nền tảng quan trọng để Việt Nam chủ động đánh giá độc lập các thiết kế SMR.

Nhìn tổng thể, hội thảo ngày 3/2/2026 không phải là điểm kết thúc, mà là bước khởi đầu cho một quá trình đối thoại khoa học dài hạn. Nếu được chuẩn bị kỹ lưỡng về thể chế, nhân lực, cơ sở nghiên cứu và sự đồng thuận của xã hội, SMR có thể trở thành một cấu phần hợp lý trong chiến lược năng lượng quốc gia của Việt Nam trong thập kỷ tới và xa hơn./.

TS. NGUYỄN HUY HOẠCH - HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM


Tài liệu tham khảo:

1. Hiện trạng công nghệ các lò phản ứng hạt nhân cải tiến và SMR, Dr.Vladimir Kriventsev (IAEA).

2. Lộ trình xây dựng chương trình phát triển SMR tại Việt Nam, Scott Egli (Sargent & Lundy).

3. Khái niệm SMR STAR và chương trình thí điểm tại Việt Nam, Prof. Dr.Larion Lebedev (Star Energy SA).

4. Tăng cường năng lực và nghiên cứu - phát triển SMR tại Việt Nam. Ts.Trần Chí Thành & Dương Thanh Tùng (VINATOM).

5. Chính sách điện hạt nhân và khung pháp lý đối với các dự án NPP tại Việt Nam, Nguyễn Hoàng Anh (VARANS).

6. Thiết kế neutron và tính toán lõi lò cho SMR STAR, Dr.Aleksandr Levchenko (Simulation Systems Ltd.).

7. Các đặc tính an toàn tự nhiên và thụ động của SMR STAR,Valerii Levchenko (Simulation Systems Ltd.).

8. Động lực nhiệt - thủy và khả năng loại bỏ nhiệt trong SMR STAR, Dr.Yevgeny Ippolitov (Modeling Systems Ltd.).

9. Quan điểm của IAEA về cấp phép và quản lý an toàn SMR, Dr.Paula Calle-Vives (IAEA).

Có thể bạn quan tâm

Các bài đã đăng

[Xem thêm]
Phiên bản di động