Chủ tịch T&T Energy trả lời phỏng vấn Tạp chí Năng lượng Việt Nam
05:57 | 03/02/2026
![]() |
| Bà Nguyễn Thị Thanh Bình - Phó Tổng giám đốc T&T Group, kiêm Chủ tịch T&T Energy. |
Thưa bà, năm 2025 với việc ban hành Kế hoạch thực hiện Quy hoạch điện VIII Điều chỉnh và các Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân, Nghị quyết số 70-NQ/TW về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, cũng như các cơ chế, chính sách đặc thù gỡ khó khăn cho các dự án năng lượng đã được Quốc hội và Chính phủ ban hành. Nhìn lại một năm qua, T&T Energy đã tận dụng các hành lang pháp lý mới này như thế nào để chuyển hóa thành các con số tăng trưởng cụ thể?
Bà Nguyễn Thị Thanh Bình: Nhìn lại một năm qua, T&T Energy đã tận dụng những chuyển biến tích cực của thể chế, chính sách và được cụ thể hóa bằng việc hoàn thành, đưa vào vận hành (COD) giai đoạn 1 của dự án Điện gió Savan 1 tại Lào, với công suất 300 MW bán điện về Việt Nam. Đây không chỉ là một cột mốc về quy mô công suất, mà là dấu mốc khẳng định năng lực của doanh nghiệp trong việc chuyển hóa các định hướng chính sách thành dự án cụ thể, vận hành thực tế, trong bối cảnh khung pháp lý của lĩnh vực năng lượng đang từng bước hoàn thiện.
Không dừng lại ở kết quả trước mắt, T&T Energy tập trung cho công tác chuẩn bị chiều sâu. Chúng tôi tiếp tục hoàn thiện các điều kiện pháp lý, kỹ thuật - công nghệ, củng cố năng lực triển khai và kinh nghiệm vận hành cho các giai đoạn tiếp theo của dự án Savan 1; đồng thời chuẩn bị đầy đủ năng lực, hồ sơ để sẵn sàng tham gia lựa chọn nhà đầu tư các dự án điện gió trên bờ, điện gió ngoài khơi, điện mặt trời và điện sinh khối tại nhiều địa phương.
Nhìn từ góc độ chính sách, năm 2025 đánh dấu một bước chuyển rất quan trọng của ngành năng lượng, khi các định hướng chiến lược được nêu rõ trong các nghị quyết của Đảng, Quốc hội. Cụ thể ở đây là Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân và Nghị quyết số 70-NQ/TW về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia - từng bước được thể chế hóa thông qua các nghị quyết của Quốc hội, nổi bật là Nghị quyết số 253/2025/QH15 về các cơ chế, chính sách phát triển năng lượng quốc gia giai đoạn 2026-2030 và Nghị quyết số 254/2025/QH15 về tháo gỡ khó khăn trong tổ chức thi hành Luật Đất đai - tiếp nối bằng hệ thống luật, nghị định, thông tư hướng dẫn.
Quá trình “thông suốt” từ cơ sở chính trị, đến khuôn khổ pháp lý này không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai các dự án trong ngắn hạn, mà còn mở ra một không gian phát triển ổn định, bền vững cho ngành năng lượng trong trung và dài hạn.
Những chuyển động chính sách đó đang từng bước được T&T Energy chuyển hóa thành kết quả cụ thể, với tổng danh mục các dự án năng lượng đã và đang đầu tư đạt khoảng 2.900 MW, trong đó gần 1.200 MW đã vận hành thương mại. Trên nền tảng này, năm 2026 sẽ là thời điểm T&T Energy bước vào triển khai thực chất, với trọng tâm là tham gia lựa chọn nhà đầu tư, khởi công và triển khai các dự án điện gió, mặt trời tại nhiều tỉnh, thành phố, qua đó đóng góp rõ nét hơn cho an ninh năng lượng quốc gia, cũng như tiến trình chuyển dịch năng lượng bền vững của Việt Nam.
Nhà máy điện LNG Hải Lăng (Quảng Trị) là một trong những dự án trọng điểm quốc gia mà T&T đang dồn lực triển khai. Tuy nhiên, năm 2025 thị trường năng lượng toàn cầu và cơ chế giá điện khí tại Việt Nam vẫn còn nhiều biến động. Xin bà chia sẻ thẳng thắn về những “nút thắt” lớn nhất mà dự án này đã phải đối mặt trong năm qua, và T&T Energy cùng các đối tác quốc tế (Hàn Quốc) đã có những bước đi chiến lược nào để gỡ khó, đảm bảo tiến độ về đích vào năm 2030?
Bà Nguyễn Thị Thanh Bình: Nhìn một cách thẳng thắn và toàn diện, “nút thắt” lớn nhất của dự án điện LNG Hải Lăng (giai đoạn 1) không nằm ở công nghệ, không nằm ở năng lực triển khai, hay đối tác, mà nằm ở thực tế: Một dự án điện LNG quy mô lớn đi tiên phong trong giai đoạn chuyển tiếp của cơ chế thị trường điện Việt Nam.
Chúng tôi bước vào năm 2025 với nhiều điều kiện nền tảng để sớm triển khai thực hiện dự án: Báo cáo nghiên cứu khả thi (FS) đã được phê duyệt, liên danh nhà đầu tư có sự tham gia của các đối tác quốc tế hàng đầu đến từ Hàn Quốc như KOGAS, KOSPO, Hanwha. Tuy nhiên, khi dự án đi vào giai đoạn đàm phán hợp đồng mua bán điện và thu xếp vốn quốc tế, những điểm nghẽn mang tính hệ thống của cơ chế điện khí LNG bắt đầu bộc lộ rõ nét.
Trước hết, cơ chế giá điện và sản lượng điện hợp đồng (Qc) đối với các dự án điện LNG hiện nay vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Với đặc thù suất đầu tư rất lớn, vòng đời dự án dài và nghĩa vụ mua LNG theo hợp đồng dài hạn, các tổ chức tài chính quốc tế đòi hỏi mức độ chắc chắn cao về đảm bảo hiệu quả và dòng tiền. Trong khi đó, khung chính sách hiện hành vẫn đang phải dung hòa nhiều mục tiêu cùng lúc: Phát triển thị trường điện cạnh tranh, kiểm soát giá điện và bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.
Bên cạnh đó, điện khí LNG không chỉ là một nhà máy phát điện, mà là cả một chuỗi khép kín - từ nhập khẩu LNG, kho cảng, tái hóa khí đến phát điện. LNG phải được đặt mua trước nhiều tháng, thậm chí nhiều năm; phát sinh nghĩa vụ nhận khí, chi phí logistics, khí bay hơi tự nhiên… Nếu chuỗi chi phí và rủi ro đặc thù này không được phản ánh đầy đủ, nhất quán trong hợp đồng mua bán điện, thì rủi ro sẽ dồn về phía nhà đầu tư, khiến việc thu xếp vốn quốc tế gặp nhiều khó khăn.
Điều chúng tôi kiến nghị không phải là cơ chế ưu đãi riêng, mà là một khung hợp đồng đủ “bankable” (khả thi về việc thu xếp vốn), đủ rõ ràng và ổn định để các dự án điện LNG có thể tiếp cận nguồn vốn dài hạn với chi phí hợp lý. Về lâu dài, chính điều này mới góp phần giảm áp lực lên giá điện, thay vì làm tăng thêm gánh nặng cho hệ thống.
Các chủ đầu tư của các dự án điện LNG tại Việt Nam đã có nhiều cuộc làm việc, cùng nhau rà soát để tìm ra những vướng mắc, khó khăn, những “nút thắt” chung của các dự án và đã có các văn bản kiến nghị gửi Quốc hội, Chính phủ, Bộ Công Thương và các cơ quan liên quan trên tinh thần xây dựng, đi từ thực tiễn quốc tế với mong muốn sớm có các cơ chế, chính sách, quy định phù hợp tháo gỡ kịp thời để các dự án sớm hoàn thành đàm phán PPA, đóng tài chính và thi công xây dựng đảm bảo tiến độ. Đại sứ các nước Nhật Bản, Hàn Quốc là hai quốc gia có nhiều nhất các nhà đầu tư đang thực hiện các dự án điện LNG tại Việt Nam và các hiệp hội doanh nghiệp quốc tế cũng đã có thư gửi các cơ quan Trung ương nêu rõ sự đồng thuận và đề xuất tháo gỡ các vướng mắc theo đề xuất của các chủ đầu tư. Các nội dung kiến nghị này cũng đã được nhiều tờ báo, tạp chí úy tín đưa tin rất cụ thể.
Trong bối cảnh còn nhiều vướng mắc như vậy, T&T Energy và các đối tác quốc tế thống nhất với nhau một nguyên tắc xuyên suốt: Không chờ mọi điều kiện hoàn hảo mới triển khai dự án.
Trong năm 2025, dù hợp đồng mua bán điện chưa đàm phán xong, liên danh nhà đầu tư vẫn tổ chức triển khai thiết kế kỹ thuật tổng thể (FEED), thuê tư vấn kỹ thuật độc lập quốc tế, tư vấn tài chính, tư vấn pháp lý với các gói tư vấn giá trị hàng triệu USD, chuẩn bị hợp đồng tổng thầu (EPC); đồng thời đẩy mạnh giải phóng mặt bằng và các thủ tục hạ tầng. Đây là cách chúng tôi thể hiện cam kết triển khai thực chất, quyết tâm thực hiện dự án; đồng thời tạo nền tảng để dự án có thể triển khai và tăng tốc ngay khi các điều kiện pháp lý, tài chính được hoàn thiện.
Với các đối tác Hàn Quốc, sự thận trọng là rất rõ ràng. Nhưng đó cũng chính là yếu tố giúp dự án được đảm bảo theo những chuẩn mực quốc tế. Họ là các nhà đầu tư lớn, có kinh nghiệm, đã đầu tư và vận hành chuỗi các nhà máy, cảng, kho khí lớn hàng đầu của Hàn Quốc, nên nắm rất rõ các điều kiện cơ bản để đảm bảo win - win cho các bên. Chúng tôi coi đây là một quá trình đồng hành, chia sẻ trách nhiệm và cùng nhau xây dựng một dự án bền vững.
Đối với mốc vận hành trước 2030, Liên danh nhà đầu tư chúng tôi vẫn quyết tâm mục tiêu đưa dự án điện LNG Hải Lăng về đích đúng kế hoạch. Tuy nhiên, điều quan trọng hơn là dự án đi vào vận hành trong một khung thể chế đủ chín, đủ ổn định và minh bạch, để không chỉ thành công cho riêng nhà đầu tư, mà còn tạo giá trị lâu dài cho hệ thống điện, cũng như cho nền kinh tế.
Ở góc độ rộng hơn, dự án điện LNG Hải Lăng (giai đoạn 1) không chỉ là một công trình đơn lẻ, mà là một phép thử quan trọng cho cách Việt Nam phát triển điện LNG trong giai đoạn chuyển dịch năng lượng. Nếu những nút thắt hiện nay được tháo gỡ một cách hài hòa và có trách nhiệm, không chỉ Hải Lăng, mà hàng loạt dự án điện LNG khác sẽ có điều kiện triển khai, qua đó góp phần bảo đảm an ninh năng lượng, giảm phát thải, nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế trong giai đoạn sau 2030.
T&T là Tập đoàn tiên phong trong việc phát triển các dự án điện gió tại Lào để bán điện về Việt Nam. Trong bối cảnh nguy cơ thiếu điện miền Bắc vẫn hiện hữu, năm 2026 dòng điện từ các dự án này sẽ đóng vai trò như thế nào trong biểu đồ cung ứng điện? Bà đánh giá ra sao về tiềm năng biến hành lang kinh tế Đông - Tây thành một “trục năng lượng xanh” mới?
Bà Nguyễn Thị Thanh Bình: Trong bối cảnh nguy cơ thiếu điện, đặc biệt tại khu vực miền Bắc vẫn hiện hữu trong những năm tới, việc nhập khẩu điện, nhất là điện từ năng lượng tái tạo cần được nhìn nhận như một cấu phần quan trọng trong tổng thể bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, phù hợp với các định hướng lớn tại Nghị quyết số 70-NQ/TW của Bộ Chính trị về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Khi nhu cầu phụ tải tại miền Bắc tiếp tục tăng nhanh, trong khi việc phát triển các nguồn điện mới trong nước thực tế trong thời gian qua đang rất chậm, trong vòng 2-3 năm qua chỉ có vài dự án mới đi vào vận hành, thì việc bổ sung nguồn điện sạch từ bên ngoài thông qua các kết nối khu vực ngày càng có ý nghĩa thiết thực.
Đối với dự án Điện gió Savan 1, T&T xác định đây không phải là dự án đơn lẻ, mà là một bộ phận trong cấu trúc cung ứng điện liên vùng, liên quốc gia, gắn với chiến lược đa dạng hóa nguồn cung và tăng cường hợp tác năng lượng khu vực theo đúng tinh thần Nghị quyết 70. Giai đoạn 1 của dự án với công suất khoảng 300 MW đã bắt đầu vận hành phát điện từ cuối năm 2025, với sản lượng điện trung bình ước đạt 1,2-1,4 tỷ kWh mỗi năm sẽ đóng góp thiết thực cho hệ thống điện Việt Nam.
Ở góc độ không gian và hạ tầng, các dự án điện gió tại Lào được kết nối với hệ thống điện Việt Nam thông qua Hành lang kinh tế Đông - Tây (EWEC) đang nổi lên như một trục kết nối đặc biệt quan trọng đối với an ninh năng lượng miền Bắc. Khu vực phía Tây EWEC có tiềm năng điện gió, điện mặt trời dồi dào, trong khi phía Đông, nhất là miền Trung và miền Bắc Việt Nam có nhu cầu phụ tải tăng cao, nhưng dư địa phát triển nguồn mới còn hạn chế. Cùng với việc từng bước đầu tư các tuyến truyền tải xuyên biên giới cấp điện áp 220-500 kV, EWEC cho phép rút ngắn thời gian đưa nguồn điện mới vào hệ thống và nâng cao khả năng ứng phó của hệ thống điện miền Bắc.
Đối với giai đoạn 2 của dự án Điện gió Savan 1, với quy mô khoảng 195 MW, T&T kỳ vọng các công trình hạ tầng truyền tải phục vụ đấu nối sẽ được triển khai đúng kế hoạch, qua đó tạo điều kiện bổ sung kịp thời nguồn điện cho hệ thống điện Việt Nam.
Về dài hạn, EWEC có tiềm năng hình thành một “trục năng lượng xanh” - nơi các nguồn năng lượng tái tạo được phát triển ở khu vực phía Tây, truyền tải xuyên biên giới và tiêu thụ hiệu quả tại Việt Nam, góp phần hiện thực hóa mục tiêu bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, gắn với chuyển dịch xanh theo tinh thần Nghị quyết 70-NQ/TW trong giai đoạn 2030-2045.
Tiếp theo thành công của dự án Savan 1, trên cơ sở hạ tầng truyền tải sẵn có, T&T đã đầu tư từ dự án về đến điểm đấu nối tại Việt Nam (hơn 70 km) có đủ khả năng mang tải công suất lớn và những kinh nghiệm thực tế triển khai dự án tại Lào, chúng tôi sẽ tiếp tục phát triển 1 cụm dự án tại tỉnh Savanakhet để tiếp tục đóng góp cho cung ứng điện và hiện thực hiện hóa “Hiệp định về hợp tác phát triển các công trình năng lượng điện và mỏ” giữa 2 Chính phủ Việt Nam và Lào.
Thế giới đang nói nhiều về lưu trữ năng lượng bằng pin (BESS), hydrogen, amoniac xanh như chìa khóa cho Net Zero. Liệu năm 2026 có phải là thời điểm T&T chuyển mình - từ một nhà phát triển dự án, sang doanh nghiệp làm chủ công nghệ và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng năng lượng?
Bà Nguyễn Thị Thanh Bình: Thế giới đang bước vào một giai đoạn chuyển dịch năng lượng sâu sắc, trong đó BESS, hydrogen, amoniac xanh không còn được nhìn nhận như những công nghệ đơn lẻ, mà đang dần trở thành những cấu phần quan trọng của ngành công nghiệp năng lượng tương lai, đặc biệt trong bối cảnh tỷ trọng năng lượng tái tạo ngày càng gia tăng.
Từ góc nhìn của Tập đoàn T&T, vấn đề là xác định đúng vai trò của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị năng lượng toàn cầu - tham gia ở đâu, làm chủ ở mức nào và theo lộ trình ra sao để tạo ra giá trị bền vững? Trên tinh thần đó, năm 2026 được chúng tôi nhìn nhận như một mốc chuyển dịch quan trọng, khi Tập đoàn từng bước mở rộng từ vai trò nhà đầu tư các dự án nguồn điện, sang mô hình tích hợp các giải pháp lưu trữ năng lượng.
Trong ngắn hạn, hệ thống lưu trữ năng lượng (BESS) là lĩnh vực được T&T ưu tiên tiếp cận. Chúng tôi nhìn nhận BESS không chỉ là thiết bị lưu trữ, mà là một hạ tầng nền của hệ thống điện hiện đại, có vai trò then chốt trong việc nâng cao độ linh hoạt vận hành, tăng khả năng hấp thụ năng lượng tái tạo và giảm áp lực cho lưới điện. Việc phát triển BESS được Tập đoàn tiếp cận theo hướng tích hợp đồng bộ - từ lựa chọn công nghệ, tiêu chuẩn an toàn, vận hành, bảo trì, cho đến mô hình đầu tư và khai thác hiệu quả trong thực tiễn.
Song song với đó, T&T chủ động hợp tác với các đối tác công nghệ quốc tế, với định hướng xuyên suốt là nâng cao năng lực nội tại, từng bước tiếp nhận và làm chủ công nghệ, gia tăng tỷ lệ nội địa hóa, thay vì chỉ dừng lại ở vai trò nhập khẩu, hay lắp ráp. Đây được coi là nền tảng để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu.
Đối với hydrogen và amoniac xanh, T&T tiếp cận theo tư duy dài hạn và thận trọng, bởi đây là những lĩnh vực đòi hỏi hệ sinh thái đồng bộ - từ nguồn điện xanh, hạ tầng sản xuất - lưu trữ - vận chuyển, đến tiêu chuẩn kỹ thuật và thị trường tiêu thụ. Mục tiêu của chúng tôi không phải là mở rộng nhanh, mà là tham gia có chọn lọc, tích lũy năng lực từng bước, sẵn sàng nắm bắt cơ hội khi thị trường và điều kiện phát triển chín muồi.
![]() |
| Bà Nguyễn Thị Thanh Bình - Phó Tổng giám đốc T&T Group, Chủ tịch T&T Energy, Phó Chủ tịch Hiệp hội Năng lượng Việt Nam tại Diễn đàn “Hiện thực hóa các mục tiêu tại Nghị quyết 70 của Bộ Chính trị về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia”, ngày 21/1/2026. |
Bước sang năm 2026, nếu có một kiến nghị tâm huyết gửi tới Chính phủ để khơi thông dòng vốn tư nhân mạnh mẽ hơn nữa vào hạ tầng năng lượng, và một lời nhắn gửi tới đội ngũ cán bộ nhân viên T&T Energy đang ngày đêm trên các công trường, bà sẽ nói gì?
Bà Nguyễn Thị Thanh Bình: Bước sang năm 2026, nếu có một kiến nghị tâm huyết gửi tới Chính phủ, tôi cho rằng điều quan trọng nhất là tiếp tục giữ vững nhịp độ cải cách thể chế; đồng thời bảo đảm sự ổn định, nhất quán và khả năng dự báo của chính sách. Đối với lĩnh vực hạ tầng năng lượng - nơi các dự án có vòng đời đầu tư dài, suất đầu tư lớn và thời gian thu hồi vốn kéo dài, thì niềm tin chính sách chính là yếu tố then chốt để khơi thông và duy trì dòng vốn tư nhân.
Thời gian qua, chúng tôi đánh giá rất cao những chuyển động tích cực từ cơ sở chính trị, đến khuôn khổ pháp lý, thể hiện qua các nghị quyết của Đảng về phát triển kinh tế tư nhân, bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, cùng với việc Quốc hội và Chính phủ từng bước hoàn thiện hệ thống luật pháp, cơ chế, chính sách trong lĩnh vực năng lượng. Sự đồng bộ đó đã và đang góp phần củng cố niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp, tạo nền tảng để khu vực tư nhân yên tâm đầu tư dài hạn. Khi chính sách đủ rõ ràng, minh bạch, ổn định, dòng vốn xã hội sẽ được khơi thông một cách tự nhiên, bền vững và hiệu quả.
Trên nền tảng đó, T&T Energy kỳ vọng trong năm 2026 có thể triển khai nhiều dự án điện gió, điện mặt trời và điện sinh khối theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh; đồng thời tiếp tục theo đuổi các dự án nhập khẩu điện từ Lào, qua đó đóng góp thiết thực cho mục tiêu bảo đảm an ninh năng lượng, thúc đẩy chuyển dịch xanh và phát triển bền vững của quốc gia. Doanh nghiệp tư nhân Việt Nam, trong đó có T&T Energy sẵn sàng đầu tư mạnh mẽ và đồng hành lâu dài, nếu môi trường chính sách tiếp tục được duy trì theo hướng ổn định, minh bạch, có tính dự báo cao.
Đối với đội ngũ cán bộ, kỹ sư và người lao động của T&T Energy - những người đang ngày đêm làm việc trên các công trường, ở nhiều địa bàn khác nhau trong và ngoài nước, tôi luôn coi đây là nguồn lực, là sức mạnh cho việc hiện thực hóa các mục tiêu đặt ra của T&T. Những mục tiêu lớn mà T&T Energy đặt ra trong giai đoạn 2026-2030 chỉ có thể trở thành hiện thực nhờ sự đồng hành, nỗ lực và cam kết bền bỉ của từng cán bộ, nhân viên.
Tôi mong mỗi thành viên của T&T Energy tiếp tục giữ vững tinh thần trách nhiệm, kỷ luật nghề nghiệp và niềm tin vào con đường mà chúng ta đã lựa chọn. Mỗi dự án được triển khai không chỉ là một công trình năng lượng, mà còn là đóng góp cụ thể cho an ninh năng lượng quốc gia và tương lai phát triển xanh của đất nước. Lãnh đạo Tập đoàn luôn trân trọng những nỗ lực thầm lặng ấy và cam kết xây dựng một môi trường làm việc công bằng, chuyên nghiệp, để mỗi cán bộ, nhân viên có thể yên tâm cống hiến và trưởng thành cùng T&T Energy trên chặng đường dài phía trước.
Xin cảm ơn bà. Nhân dịp đón xuân mới, xin chúc bà, cùng tập thể Người lao động T&T Energy luôn mạnh khỏe, hạnh phúc và đạt được nhiều thắng lợi mới trong thực hiện kế hoạch sản xuất, kinh doanh năm 2026!
BBT TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM


