Đưa chi phí vận hành, bảo dưỡng (O&M) vào giá điện là tất yếu, phù hợp thông lệ, nhưng cần cơ chế kiểm soát
05:27 | 19/01/2026
Báo cáo “Phân tích chuyên sâu một số sự kiện tiêu biểu, đánh giá tác động đa chiều và dự báo xu hướng chiến lược” dưới đây được chuyên gia Tạp chí Năng lượng Việt Nam xây dựng dựa trên phương pháp phân tích định tính kết hợp với dữ liệu định lượng từ các nguồn tin cậy, sẽ giải phẫu chi tiết 10 sự kiện tiêu biểu nhất của ngành năng lượng Việt Nam trong năm 2025. Những sự kiện này được lựa chọn không chỉ dựa trên quy mô vốn đầu tư, hay tính chất truyền thông, mà dựa trên mức độ tác động cấu trúc (structural impact) mà chúng tạo ra đối với an ninh năng lượng, kinh tế vĩ mô và địa chính trị của Việt Nam trong thập kỷ tới. |
Đề xuất đưa chi phí O&M vào giá điện và bối cảnh đặt vấn đề:
Trong cơ cấu giá điện, các yếu tố chính bao gồm: Khấu hao vốn đầu tư và chi phí vận hành - bảo dưỡng (O&M) nguồn phát điện và lưới điện các cấp, cùng với các chi phí về quản lý cần thiết. Trong các báo cáo gần đây về tình hình tài chính và vận hành hệ thống điện, EVN đã kiến nghị cho phép đưa đầy đủ chi phí O&M vào cơ cấu giá điện bán lẻ. Theo tổng kết của EVN: Chi phí O&M hiện nay chưa được phản ánh đầy đủ đang tạo áp lực đáng kể lên cân đối tài chính của doanh nghiệp; đồng thời ảnh hưởng đến khả năng duy trì độ tin cậy và an toàn của hệ thống điện quốc gia [1].
Đề xuất này được đưa ra trong bối cảnh hệ thống điện Việt Nam bước vào giai đoạn có những thay đổi về cơ cấu nguồn và lưới điện, công tác vận hành phức tạp hơn trước. Tỷ trọng các nguồn năng lượng tái tạo tăng nhanh, nhiều công trình nguồn, lưới điện lớn đã vận hành trong thời gian dài, trong khi chi phí vật tư, thiết bị và nhân công kỹ thuật có xu hướng gia tăng. Cần có những quy định cập nhật, bổ sung, điều chỉnh các chi phí O&M phát sinh để đảm bảo yếu tố “đúng và đủ”. Tuy nhiên, giá điện là mặt hàng thiết yếu, có tác động lan tỏa lớn đến nền kinh tế và đời sống xã hội. Do đó, mọi điều chỉnh trong cấu trúc giá điện, đặc biệt liên quan đến việc bổ sung, tăng thêm các khoản chi phí, đều cần được xem xét đồng thời trên góc độ kinh tế - kỹ thuật và quản trị thị trường.
![]() |
| Hình ảnh nhóm chuyên gia, kỹ sư Công ty Dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện EVNGENCO3 (EPS) thực hiện sửa chữa kích từ máy phát - Nhà máy Nhiệt điện Mông Dương 1. |
Chi phí O&M trong cấu trúc giá điện - Nguyên lý kinh tế - kỹ thuật:
Chi phí O&M (như đã nêu trên) là khoản chi tất yếu nhằm duy trì trạng thái làm việc an toàn, liên tục của các cấu phần trong hệ thống điện lực (bao gồm nhà máy phát điện, lưới truyền tải và lưới phân phối). Về nguyên lý, O&M không phải là chi phí tùy ý, mà gắn chặt với yêu cầu kỹ thuật và vòng đời thiết bị. Nếu chi phí O&M không được thu hồi đầy đủ, đơn vị vận hành có xu hướng trì hoãn bảo dưỡng định kỳ, kéo dài thời gian vận hành thiết bị vượt giới hạn khuyến nghị, hoặc cắt giảm nhân lực kỹ thuật. Những giải pháp này có thể giúp giảm chi phí trong ngắn hạn, nhưng về dài hạn sẽ làm gia tăng nguy cơ sự cố, suy giảm độ tin cậy cung cấp điện và tăng chi phí sửa chữa lớn.
Từ góc độ kinh tế năng lượng, việc không phản ánh đúng chi phí O&M trong giá điện còn làm sai lệch tín hiệu giá, ảnh hưởng đến quyết định đầu tư và vận hành hệ thống. Nhưng nếu chi phí O&M được xác định cao hơn chi phí thực tế, chúng sẽ làm méo giá thành điện, tăng gánh nặng cho người dùng cuối.
Thông lệ quốc tế - Chi phí O&M luôn được tính, nhưng chịu kiểm soát chặt chẽ:
Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA): Chi phí O&M là một trong những thành phần cơ bản của chi phí cung ứng điện, bên cạnh chi phí đầu tư, nhiên liệu và chi phí tài chính [2]. Tại các thị trường điện phát triển như Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu, Nhật Bản, hay Úc, chi phí O&M luôn được đưa vào giá điện, hoặc doanh thu cho phép của doanh nghiệp điện lực.
Điểm khác biệt quan trọng nằm ở cơ chế kiểm soát. Các cơ quan điều tiết không chấp nhận chi phí O&M trên cơ sở kê khai đơn thuần của doanh nghiệp, mà tiến hành thẩm định thông qua hệ thống định mức, so sánh chuẩn giữa các đơn vị tương đồng, cũng như đánh giá theo vòng đời và cường độ sử dụng tài sản [3].
Đối với lưới điện - lĩnh vực mang tính độc quyền tự nhiên cao, thì chi phí O&M còn được gắn chặt với các chỉ số chất lượng dịch vụ (như thời gian mất điện bình quân, số lần mất điện và tỷ lệ tổn thất điện năng). Doanh nghiệp chỉ được thu hồi đầy đủ chi phí khi đáp ứng các tiêu chí hiệu quả và chất lượng do cơ quan điều tiết quy định.
Thực tiễn Việt Nam - Nhu cầu có thật và những hạn chế cần nhìn nhận:
Tại Việt Nam, hệ thống điện đang chịu áp lực ngày càng lớn về vận hành. Sự gia tăng nhanh của điện gió, mặt trời làm tăng yêu cầu điều độ và bảo dưỡng lưới điện. Nhiều nhà máy thủy điện, nhiệt điện có quy mô công suất lớn đã vận hành trên 20-30 năm, bước vào giai đoạn cần chi phí bảo dưỡng cao hơn để duy trì an toàn và hiệu suất.
Theo các báo cáo của EVN và Cục Điện lực: Chi phí O&M trong những năm gần đây có xu hướng tăng, trong khi cơ chế giá điện chưa được phản ánh đầy đủ biến động này [1], [2]. Đây là một trong những nguyên nhân trực tiếp dẫn tới đề xuất cập nhật chi phí O&M vào giá điện của EVN.
Chi phí O&M trong giá điện - So sánh Việt Nam và thông lệ quốc tế:
Thông lệ quốc tế: Tại các thị trường điện phát triển, chi phí O&M được tính trong giá điện, hoặc doanh thu cho phép của doanh nghiệp điện lực trên cơ sở “định mức chuẩn”. Chi phí này được phân tách rõ thành phần cố định và thành phần biến đổi; đồng thời được xác định dựa trên dữ liệu vận hành lịch sử và so sánh chuẩn giữa các doanh nghiệp, nhà máy/hoặc lưới điện có điều kiện tương đồng.
Cơ quan điều tiết điện lực sử dụng các công cụ so sánh chuẩn và đánh giá hiệu quả để thẩm định chi phí O&M; đồng thời gắn việc thu hồi chi phí với các chỉ tiêu về chất lượng dịch vụ và độ tin cậy cung cấp điện - Theo IEA, OECD.
Thực tiễn Việt Nam: Tại Việt Nam, hệ thống định mức chi phí O&M hiện nay chưa được cập nhật, chuẩn hóa đầy đủ theo loại hình công nghệ, vòng đời tài sản và điều kiện vận hành. Việc thẩm định chi phí chủ yếu dựa trên hồ sơ do doanh nghiệp cung cấp, trong khi hệ thống dữ liệu so sánh chuẩn và công cụ đánh giá hiệu quả còn chưa được chuẩn hóa. Điều này làm gia tăng nguy cơ chi phí O&M trở thành “khoảng đệm” để hợp thức hóa chi phí, thay vì là công cụ thúc đẩy nâng cao hiệu quả vận hành và chất lượng dịch vụ.
Khác biệt cốt lõi: Sự khác biệt giữa Việt Nam và thông lệ quốc tế không nằm ở việc có hay không đưa chi phí O&M vào giá điện, mà nằm ở năng lực xây dựng định mức, khả năng so sánh chuẩn và mức độ độc lập, hiệu quả của cơ chế giám sát chi phí, làm chậm trễ và kéo dài phê duyệt các chi phí O&M.
So sánh chi phí O&M theo từng khâu trong chuỗi cung ứng điện:
1. Khâu phát điện: Theo thông lệ quốc tế, chi phí O&M trong phát điện được xác định theo loại hình công nghệ, tuổi thọ nhà máy và chế độ vận hành. Chi phí được phân tách rõ thành chi phí O&M cố định (phụ thuộc vào quy mô công suất lắp đặt) và chi phí O&M biến đổi (phụ thuộc vào sản lượng và cường độ vận hành). Định mức chi phí O&M được xây dựng trên cơ sở dữ liệu lịch sử và so sánh chuẩn giữa các nhà máy cùng công nghệ và điều kiện vận hành tương đồng.
Tại Việt Nam, chi phí O&M phát điện vẫn chịu ảnh hưởng lớn từ đặc thù từng dự án, trong khi hệ thống so sánh chuẩn theo công nghệ và vòng đời chưa đầy đủ. Việc thẩm định chi phí - vì vậy còn phụ thuộc nhiều vào báo cáo của chủ đầu tư, đặc biệt đối với các nhà máy đã vận hành nhiều năm.
2. Khâu truyền tải điện: Ở các quốc gia có thị trường điện phát triển, chi phí O&M truyền tải được coi là chi phí cốt lõi để bảo đảm an ninh hệ thống và được đưa vào doanh thu cho phép của đơn vị truyền tải. Tuy nhiên, mức chi phí này được kiểm soát chặt chẽ và gắn với các chỉ tiêu về độ tin cậy vận hành lưới (như tần suất sự cố, thời gian gián đoạn truyền tải và mức độ quá tải).
Tại Việt Nam, lưới truyền tải đang chịu áp lực lớn do sự gia tăng nhanh của các nguồn điện phân tán và năng lượng tái tạo. Chi phí O&M có xu hướng tăng, song cơ chế gắn chi phí này với hiệu quả vận hành và độ tin cậy hệ thống vẫn chưa được áp dụng đầy đủ, làm hạn chế vai trò điều tiết của chi phí O&M.
3. Khâu phân phối điện: Theo thông lệ quốc tế, chi phí O&M trong khâu phân phối được coi là yếu tố quyết định trực tiếp đến chất lượng cung cấp điện cho khách hàng cuối. Do đó, chi phí này thường được điều tiết theo mô hình doanh thu cho phép, gắn với các chỉ tiêu về độ tin cậy cung cấp điện (như thời gian mất điện bình quân, số lần mất điện bình quân, tỷ lệ tổn thất điện năng).
Tại Việt Nam, mặc dù đã có hệ thống chỉ tiêu đánh giá độ tin cậy cung cấp điện, mối liên kết giữa chi phí O&M và kết quả thực hiện các chỉ tiêu này trong cơ chế giá điện vẫn còn hạn chế và không được cập nhật thường xuyên đầy đủ. Chi phí O&M phân phối - vì vậy chưa phát huy đầy đủ vai trò là công cụ thúc đẩy nâng cao chất lượng dịch vụ điện.
Điều kiện để đề xuất trở nên phù hợp:
Từ kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn Việt Nam, có thể thấy việc đưa chi phí O&M đúng và đủ vào giá điện chỉ thực sự hợp lý khi đi kèm các điều kiện then chốt. Cụ thể là xây dựng hệ thống định mức theo từng loại hình nguồn và lưới điện; tăng cường vai trò thẩm định chi phí của cơ quan quản lý; gắn việc thu hồi chi phí O&M với các chỉ tiêu hiệu quả vận hành và chất lượng cung cấp điện.
Kết luận:
Đưa chi phí O&M đúng và đủ vào giá điện là yêu cầu tất yếu nhằm bảo đảm hệ thống điện vận hành an toàn và bền vững. Thông lệ quốc tế cho thấy: Không quốc gia nào loại bỏ chi phí O&M khỏi cấu trúc giá điện, nhưng cũng không quốc gia nào chấp nhận chi phí O&M thiếu cơ chế kiểm soát.
Trong bối cảnh thị trường điện Việt Nam còn đang hoàn thiện, việc chấp nhận đề xuất của EVN cần được xem xét như một bước đi có điều kiện. Vai trò thẩm định chi phí và kiểm soát giá điện của Bộ Công Thương - vì vậy mang ý nghĩa then chốt, nhằm bảo đảm chi phí được phản ánh đúng và đủ; đồng thời duy trì động lực nâng cao hiệu quả vận hành./.
TS. NGUYỄN HUY HOẠCH - HỘI ĐỒNG KHOA HỌC TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM
Tài liệu tham khảo:
[1] Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) (2023, 2024): Báo cáo tình hình tài chính và vận hành hệ thống điện.
[2] Cục Điều tiết điện lực (ERAV) (2023): Báo cáo về cơ chế giá điện và điều tiết hoạt động điện lực.
[3] International Energy Agency - IEA (2022): World Energy Outlook.
[4] International Energy Agency - IEA (2023): Electricity Market Report.
[5] OECD (2019): Regulatory Reform in the Electricity Sector.
[6] World Bank (2020): Utility Regulation and Performance Benchmarking in Power Sector.

