Từ GDP đến C-GDP: Việt Nam cần chuyển từ tăng trưởng gắn với tín dụng sang gắn với thặng dư năng lượng [phần 2]
07:08 | 09/01/2026
Kể từ thập niên 1930, GDP đã trở thành “thước đo vàng” của kinh tế học vĩ mô. Tuy nhiên, sự dịch chuyển cấu trúc từ sản xuất sang tài chính hóa đang biến GDP thành một lăng kính méo mó, che đậy những hố đen về nợ và sự suy giảm năng suất thực chất. Chỉ số C-GDP (Clean GDP) xuất hiện như một giải pháp cấp bách để nhận diện thực trạng kinh tế toàn cầu và như một tiêu chí của phát triển bền vững. Phần 1 dưới đây sẽ giới thiệu khái niệm C-GDP, năng lượng thặng dư và so sánh trên thế giới. |
1. So sánh GDP với C-GDP của Việt Nam:
Để so sánh GDP công bố với C-GDP của Việt Nam theo lý thuyết của Tim Morgan, chúng ta cần nhìn vào khoảng cách giữa “con số sổ sách” và “thực trạng năng lượng”.
Mặc dù Tim Morgan chưa công bố một bảng số liệu C-GDP riêng cho Việt Nam như đối với các nước G7, ta có thể tự xây dựng phép so sánh dựa trên các thành phần cốt lõi của công thức [C-GDP = GDPbáo cáo - ∆Nợ - Các khoản ước tính] như sau:
- GDP báo cáo và Tăng trưởng Nợ (∆Nợ):
Việt Nam là một trong những nền kinh tế có tốc độ tăng trưởng GDP thuộc hàng cao nhất thế giới (trung bình 6÷7%/năm). Tuy nhiên, tăng trưởng này dựa trên mức độ thâm dụng tín dụng rất lớn. Cụ thể:
GDPbáo cáo: tăng trưởng đều, quy mô kinh tế đạt ≈ 430÷450 tỷ USD (năm 2024-2025).
∆Nợ (tăng trưởng nợ): Theo WB và IMF, tỷ lệ tín dụng trên GDP của Việt Nam đã tăng vọt từ khoảng 100% (2015) lên mức hơn 133% (2024).
Như vậy, tốc độ tăng trưởng tín dụng thường gấp đôi tốc độ tăng trưởng GDP. Theo góc nhìn của Tim Morgan: Một phần đáng kể của GDP công bố của Việt Nam thực chất là “nợ được biến thành chi tiêu”. Nếu trừ đi phần nợ mới này, C-GDP của Việt Nam sẽ thấp hơn đáng kể so với con số 6÷7% chính thức.
- Hiệu suất năng lượng và ECoE tại Việt Nam:
Đây là điểm yếu nhất khi tính toán C-GDP của Việt Nam. Theo mô hình của Morgan: Một nền kinh tế thực sự thịnh vượng khi nó sử dụng năng lượng hiệu quả.
Về cường độ năng lượng: Việt Nam tiêu thụ khoảng 652 kWh để tạo ra 1.000 USD GDP (cao gấp 2,4÷2,8 lần so với Indonesia và Philippines).
ECoE thực tế của Việt Nam: Đang rất cao do sự lãng phí năng lượng trong sản xuất công nghiệp và do cơ cấu của nền kinh tế ngày càng phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch nhập khẩu (dầu, khí và than đá). Khi giá năng lượng thế giới biến động, “năng lượng thặng dư” của Việt Nam bị thu hẹp, khiến C-GDP bị bào mòn nhanh hơn các nước có công nghệ cao.
- Các khoản ước tính:
Trong GDP của Việt Nam, các khoản “ước tính” chiếm tỷ trọng không quá ảo như các nền kinh tế phát triển (nơi tài chính hóa cực cao). Tuy nhiên, Việt Nam vẫn có một khu vực kinh tế chưa được thống kê (phi chính thức) rất lớn.
Tại Việt Nam, nếu áp dụng cách tính “sạch”, chúng ta phải đối mặt với việc các dự án hạ tầng lớn được tính vào GDP, nhưng thực chất lại tạo ra ít giá trị sử dụng thực tế (đặc biệt là các dự án thuộc loại “đầu tư công kém hiệu quả”).
Về mặt toán học, một biểu đồ so sánh giữa GDPbáo cáo và C-GDP của Việt Nam sẽ có: Đường GDPbáo cáo là một đường thẳng đi lên mạnh mẽ (dốc đứng); còn đường C-GDP là một đường luôn nằm dưới, có độ dốc thoải hơn nhiều. Khoảng cách giữa hai đường này chính là “Nợ” và “Sự hao hụt năng lượng”.
Tóm lại: Việt Nam chưa rơi vào tình trạng C-GDP âm như Anh, hay Nhật vì chúng ta vẫn đang trong giai đoạn “vàng” của sản xuất công nghiệp lắp ráp. Tuy nhiên, việc tín dụng tăng nhanh hơn GDP và hiệu suất năng lượng thấp là dấu hiệu cho thấy sự thịnh vượng thực tế (C-GDP) đang không tăng nhanh như chúng ta tưởng.
2. Ước tính C-GDP của Việt Nam:
Để ước lượng con số C-GDP cụ thể của Việt Nam, chúng ta sẽ áp dụng công thức của Tim Morgan dựa trên dữ liệu các báo cáo hiện có, ước tính cho năm 2024 (năm gần nhất có đủ dữ liệu sơ bộ).
Một phép tính ước lượng mô phỏng để ta hình dung cách C-GDP bóc tách “lớp sơn” tài chính ra khỏi nền kinh tế thực như sau:
- GDPbáo cáo ≈ 465 tỷ USD.
- Tăng trưởng Nợ (∆Nợ): Tăng trưởng tín dụng hệ thống ngân hàng năm 2024 ước tính khoảng 14÷15%. Quy mô tín dụng cuối năm 2023 là khoảng 13,5 triệu tỷ VNĐ (~550 tỷ USD). Suy ra, ∆Nợ (phần nợ mới bơm vào nền kinh tế trong năm): 550 14,5% ≈ 80 tỷ USD.
- Các khoản ước tính: Theo các chuẩn mực thống kê, phần này thường chiếm khoảng 5÷7% GDP tại các nước đang phát triển (thấp hơn nhiều so với mức 15÷20% ở phương Tây). Nếu lấy mức trung bình cho Việt Nam là 6%, ta có Các khoản ước tính bằng 4656% ≈ 28 tỷ USD.
Như vậy: C-GDP = GDPbáo cáo - ∆Nợ - Các khoản ước tính = 465 - 80 - 28 = 357 tỷ USD.
Mức trênh lệch giữa GDPbáo cáo (465 tỷ USD) và C-GDP (357 tỷ USD) là ≈ 23%.
Đánh giá qua lăng kính ECoE, Tim Morgan cho rằng: Nếu C-GDP < GDPbáo cáo, nền kinh tế đang thâm hụt năng lượng thặng dư.
Việt Nam đang có cường độ tiêu thụ năng lượng rất cao để tạo ra 1 đơn vị GDP. Điều này có nghĩa là chi phí năng lượng thực tế (ECoE) đang ăn mòn vào lợi nhuận của các doanh nghiệp (DN) sản xuất.
Trong năm 2024, phần nợ 80 tỷ USD bơm thêm vào (tín dụng) chủ yếu để duy trì các dự án bất động sản và tiêu dùng, thay vì đầu tư vào các công nghệ giúp giảm ECoE.
Kết luận: Nếu nhìn qua con số 465 tỷ USD, Việt Nam có vẻ đang giàu lên nhanh chóng. Nhưng theo cách tính của Tim Morgan: C-GDP (chỉ có 357 tỷ USD) cho thấy chúng ta đang tiêu dùng vượt quá khả năng tạo ra giá trị thực của mình khoảng 108 tỷ USD mỗi năm thông qua nợ và các thủ thuật thống kê. Nền kinh tế Việt Nam hiện tại có thể đang được vận hành bằng việc “vay mượn tương lai”.
3. So sánh Việt Nam với Mỹ và Nhật:
Tuy nhiên, so với các nước phát triển (nơi C-GDP thường chỉ bằng 50÷60% GDP), Việt Nam vẫn đang trong trạng thái “khỏe mạnh” hơn nhờ còn sản xuất thực lớn.
Việc so sánh Việt Nam với các quốc gia phát triển như Mỹ và Nhật thông qua lăng kính C-GDP sẽ làm lộ rõ sự khác biệt giữa một nền kinh tế “đang lên” (dựa trên sản xuất thực) và các nền kinh tế “đã bão hòa” (dựa trên tài chính hóa). Dưới đây là bảng so sánh chỉ số C-GDP ước tính cho năm 2024-2025 dựa trên mô hình của Tim Morgan:
| Chỉ số | VN | Mỹ | Nhật |
|---|---|---|---|
| GDP báo cáo | ~465 tỷ USD | ~28.780 tỷ USD | ~4.110 tỷ USD |
| Tăng trưởng nợ (∆ Nợ) | Cao (~15% GDP) | Rất cao (~30% GDP) | Rực rỡ (~25% GDP) |
| Độ chênh lệch | ~23% | ~35÷40% | ~45÷50% |
| Trạng thái C-GDP | Dương (đang tăng) | Đi ngang/Âm nhẹ | Âm (suy giảm thực) |
Phân tích kỹ số liệu trên cho phép rút ra các nhận xét như sau:
- Mỹ là “Cỗ máy in tiền và Chủ nợ”: Nền kinh tế Mỹ có khoảng cách giữa GDP và C-GDP rất lớn vì dựa vào vay để tăng trưởng. Mỗi 100 ngày, nợ công Mỹ tăng thêm khoảng 1.000 tỷ USD. Theo Tim Morgan: Nếu không có lượng nợ khổng lồ này để kích cầu tiêu dùng, GDP của Mỹ sẽ lập tức sụt giảm mạnh.
Chi phí năng lượng (ECoE): Dù Mỹ tự chủ năng lượng nhờ dầu mỏ và khí đốt, nhưng chi phí để duy trì hệ thống cơ sở hạ tầng và quân sự khổng lồ là một loại “ECoE gián tiếp” rất lớn, bào mòn thịnh vượng thực tế của tầng lớp trung lưu.
- Nhật là “Nền kinh tế thấu thị”, được Tim Morgan thường dùng như một ví dụ điển hình để cảnh báo thế giới. Trong khi GDP của Nhật gần như đi ngang (0÷1%) trong nhiều thập kỷ, nợ công của Nhật đã vượt 250% GDP. Điều này có nghĩa là nền kinh tế thực của Nhật đã co lại từ lâu.
Hệ quả: Nhật trải qua “thập kỷ mất mát” vì năng lượng thặng dư không còn đủ để tạo ra sự đột phá, mọi nguồn lực chỉ để “trả lãi” và duy trì một xã hội đang già hóa.
- Việt Nam là “Công xưởng vẫn còn sáng đèn”: Khác với Mỹ và Nhật, Việt Nam vẫn là một nền kinh tế sản xuất. Việt Nam thực sự làm ra hàng hóa (điện thoại, giày dép, nông sản…). Vì vậy, C-GDP của Việt Nam vẫn là số dương.
Tuy nhiên, độ chênh lệch 23% của Việt Nam chủ yếu đến từ việc bất động sản hóa nền kinh tế và tín dụng tăng quá nhanh. Nếu Việt Nam không cải thiện hiệu suất năng lượng (vốn đang thấp hơn Nhật nhiều lần), có nguy cơ “chưa giàu đã già” giống như Nhật, nhưng ở mức thu nhập thấp hơn rất nhiều.
Câu hỏi được đặt ra là: Tại sao con số của Việt Nam có vẻ “đẹp” hơn của Mỹ và Nhật? Câu trả lời nằm trong lý thuyết Năng lượng Thặng dư (Surplus Energy) thông qua hai yếu tố:
- Về cấu trúc dân số: Việt Nam có lực lượng lao động trẻ, tiêu thụ năng lượng trực tiếp vào sản xuất (tạo ra C-GDP). Nhật và Mỹ tốn quá nhiều năng lượng/tiền bạc vào các dịch vụ phi sản xuất và chăm sóc người già (vốn không tạo ra thặng dư năng lượng mới).
- Về điểm khởi đầu: Việt Nam đang đi lên từ mức thấp, nên việc thâm dụng nợ để xây hạ tầng vẫn tạo ra hiệu quả thực tế lớn rõ rệt (như xây cao tốc giúp giảm chi phí vận chuyển). Ở Mỹ, hay Nhật, việc xây thêm 1 con đường hầu như không làm tăng thêm năng suất bao nhiêu, nhưng tốn rất nhiều nợ để duy trì.
Tóm lại: Mỹ, Nhật đang dùng nợ để “mua” thời gian và duy trì vẻ ngoài hào nhoáng của GDP; còn Việt Nam đang dùng nợ để “đốt cháy giai đoạn” phát triển. Việt Nam vẫn có tăng trưởng thực (C-GDP dương), nhưng “lớp sơn” nợ đang dày lên nhanh chóng vì bất động sản.
4. Điểm tới hạn của sự tăng trưởng GDP:
Trong mô hình kinh tế của Tim Morgan: “Điểm tới hạn” (The Critical Point) không phải là một con số tài chính đơn thuần, mà là một giới hạn vật lý khi hệ thống kinh tế không còn khả năng tự duy trì sự phức tạp của nó.
Đây là thời điểm mà Chi phí năng lượng (ECoE) tăng cao đến mức nó “nuốt chửng” toàn bộ sự tăng trưởng thực tế, khiến nền kinh tế rơi vào một vòng xoáy suy thoái không thể đảo ngược bằng các chính sách tiền tệ thông thường.
Cơ chế của Điểm tới hạn: Tim Morgan mô tả nền kinh tế như một thực thể sinh học cần năng lượng để tồn tại. “Điểm tới hạn” xảy ra khi “Năng lượng thặng dư” nhỏ hơn “Chi phí duy trì hệ thống”:
- Năng lượng thặng dư dồi dào (ECoE<5%) giúp xây dựng cơ sở hạ tầng, y tế, giáo dục và hệ thống phúc lợi xã hội.
- Năng lượng thặng dư giảm (ECoE tăng dần ≈5÷10%) sẽ dẫn đến việc chính phủ bắt đầu vay nợ (tăng khoảng cách giữa GDP và C-GDP) để duy trì mức sống.
- Năng lượng thặng dư giảm mạnh (ECoE vượt qua Điểm tới hạn 10÷12% đối với các nước phát triển), lượng năng lượng thặng dư còn lại chỉ vừa đủ để duy trì những gì đã có, không còn dư để tạo ra năng lượng mới. Nền kinh tế sẽ bước vào giai đoạn “Suy thoái vĩnh viễn”.
Nguy cơ của “Suy thoái vĩnh viễn”: Khi đã vượt qua điểm tới hạn, các công cụ kinh tế truyền thống đều trở nên vô tác dụng vì:
(i) Bẫy nợ: Chính phủ cố gắng bơm tiền (QE) để kích cầu, nhưng vì năng lượng thực tế không tăng, tiền chỉ gây ra lạm phát, hoặc bong bóng tài sản. Nợ tích tụ, nhưng không tạo ra tăng trưởng thực (C-GDP âm).
(ii) Sự xuống cấp của hệ thống: Do thiếu năng lượng thặng dư, các quốc gia bắt đầu “cắt xén” để sinh tồn: Cầu, đường không được sửa chữa, chất lượng giáo dục giảm, hệ thống y tế quá tải.
(iii) Lời nguyền của năng lượng: Càng cố gắng khai thác năng lượng mới (như năng lượng tái tạo, hoặc dầu đá phiến), ECoE càng có xu hướng tăng cao hơn do chi phí đầu tư và chuyển đổi quá lớn, vô tình đẩy nhanh việc chạm tới Điểm tới hạn.
Dấu hiệu một quốc gia đang chạm Điểm tới hạn: Tim Morgan chỉ ra 3 dấu hiệu nhận biết rõ rệt:
(i) C-GDP trở nên âm liên tục: GDP báo cáo có thể vẫn dương nhờ in tiền, nhưng giá trị thực tế sau khi trừ nợ và trượt giá là một con số âm.
(ii) Năng suất lao động đình trệ: Dù áp dụng công nghệ mới, năng suất thực tế vẫn không tăng, vì chi phí vận hành hệ thống quá lớn.
(iii) Phân hóa giàu nghèo cực đoan: Khi “chiếc bánh” thặng dư co lại, những người nắm giữ tài sản sẽ cố gắng thâu tóm phần còn lại, khiến tầng lớp trung lưu bị thu hẹp nhanh chóng.
Liên hệ với Việt Nam và thế giới:
Morgan cho rằng: Toàn cầu đã chạm điểm tới hạn vào năm 2018÷2020. Những biến động như lạm phát dai dẳng và xung đột địa chính trị hiện nay thực chất là hệ quả của việc “tranh giành nguồn năng lượng thặng dư đang cạn kiệt”.
Việt Nam có lợi thế là “điểm đến” của dòng vốn sản xuất, giúp kéo dài thời gian trước khi chạm điểm tới hạn. Tuy nhiên, nếu Việt Nam tiếp tục phát triển dựa trên “thâm dụng năng lượng thấp và nợ bất động sản cao” sẽ chạm ngưỡng này sớm hơn dự kiến, ngay cả khi chưa đạt mức thu nhập cao (“chưa già đã nghèo”).
Lời cảnh báo của Morgan: “Nền kinh tế tài chính là một niềm tin, nhưng nền kinh tế năng lượng là một thực thể vật lý. Bạn có thể in thêm tiền, nhưng bạn không thể in thêm năng lượng”.
5. Năng lượng tái tạo - con dao hai lưỡi:
Việc phân tích năng lượng tái tạo (NLTT) qua lăng kính của Tim Morgan mang lại một góc nhìn khá “ngược dòng” so với các báo cáo kinh tế thông thường. Đối với Việt Nam - một quốc gia đang bùng nổ về điện mặt trời và điện gió - vai trò của NLTT trong việc dịch chuyển “Điểm tới hạn” là một con dao hai lưỡi.
Dưới đây là phân tích chi tiết dựa trên lý thuyết của Morgan:
Thứ nhất: NLTT có giúp Việt Nam trì hoãn “Điểm tới hạn” không?
Theo Morgan: Một nguồn năng lượng chỉ giúp ích cho nền kinh tế nếu nó có ECoE thấp (tức là tốn ít năng lượng để thu về nhiều năng lượng).
Mặt tích cực của NLTT là: (i) giúp Việt Nam giảm bớt sự phụ thuộc vào than đá và dầu khí nhập khẩu (vốn có giá biến động và ECoE ngày càng tăng do cạn kiệt tài nguyên nội địa); (ii) tận dụng được nguồn lực tự nhiên sẵn có, giúp giảm rủi ro địa chính trị năng lượng.
Mặt tiêu cực của NLTT, Morgan lập luận rằng: NLTT thực chất có ECoE hệ thống rất cao. Lý do là vì tính chất “phập phù” của chúng yêu cầu phải có hệ thống lưu trữ (pin) và lưới điện dự phòng khổng lồ.
Kết luận: Nếu Việt Nam đầu tư quá dàn trải vào NLTT mà không giải quyết được bài toán hiệu quả lưới điện, chúng ta có thể vô tình làm tăng ECoE tổng thể của quốc gia, từ đó đẩy “Điểm tới hạn” đến sớm hơn.
Thứ hai: Rủi ro “Bẫy nợ” trong chuyển đổi năng lượng tại Việt Nam. Đây là điểm mà chỉ số C-GDP của Việt Nam sẽ bị ảnh hưởng nặng nề nhất vì:
- Xây dựng điện gió ngoài khơi và điện mặt trời đòi hỏi vốn (nợ) rất lớn.
- Theo công thức C-GDP = GDP - ∆Nợ, nếu chúng ta vay nợ hàng chục tỷ USD để làm NLTT, nhưng giá thành điện năng không giảm (hoặc tăng lên), thì GDP báo cáo tăng (do hoạt động đầu tư công/tư); còn C-GDP sẽ giảm (do nợ tăng, bất động sản tăng, nhưng không tạo ra thặng dư năng lượng thực sự rẻ hơn cho sản xuất).
Thứ ba: NLTT và hiệu suất ngành sản xuất. Việt Nam là nền kinh tế dựa chủ yếu vào sản xuất (công nghiệp, nông nghiệp) đòi hỏi phải có nguồn điện ổn định và rẻ.
- Nếu giá điện tăng để bù đắp chi phí đầu tư NLTT, các DN sản xuất sẽ mất lợi thế cạnh tranh. Khi đó, “năng lượng thặng dư” cho kinh tế thực bị bóp nghẹt.
- Nếu Việt Nam làm chủ được công nghệ NLTT và kết hợp với các nguồn điện nền (như thủy điện, điện than, điện khí LNG) để giữ giá thành điện thấp, chúng ta sẽ duy trì được tăng trưởng C-GDP dương lâu hơn các nước láng giềng.
Thứ tư: NLTT tại Việt Nam qua mô hình Tim Morgan. Trong mô hình của Morgan, NLTT không phải là “phép màu” mà là một “phép thử”:
- NLTT giúp giảm nhập khẩu hóa thạch, giảm phụ thuộc vào dòng tiền ra nước ngoài, có tác động tích cực là trì hoãn “Điểm tới hạn”. Nhưng:
- Chi phí hệ thống và lưu trữ NLTT sẽ làm tăng ECoE thực tế của toàn xã hội, dẫn đến tác động tiêu cực - đẩy nhanh “Điểm tới hạn”. Ngoài ra:
- Vay vốn phát triển NLTT sẽ làm tăng nợ, làm rộng khoảng cách giữa GDP và C-GDP.
Tóm lại: NLTT chỉ giúp Việt Nam trì hoãn “Điểm tới hạn”, nếu chúng ta không biến nó thành một cuộc chạy đua nợ nần. Còn nếu việc chuyển đổi năng lượng khiến nợ quốc gia tăng vọt trong khi chi phí điện cho sản xuất tăng theo, Việt Nam sẽ rơi vào trạng thái “suy thoái thực” (C-GDP âm) ngay cả khi lưới điện trông rất “xanh”.
6. Bài học từ Đức: “Xanh” đi kèm với “đắt”, “đắt” đi kèm với “suy thoái”:
Việc so sánh Việt Nam với Đức trong quá trình chuyển đổi năng lượng qua lăng kính của Tim Morgan là một bài học đắt giá về việc kiểm soát ECoE và bảo vệ C-GDP.
Đức là quốc gia đi tiên phong với chính sách Energiewende (Chuyển đổi năng lượng), nhưng theo Morgan: Đây là một ví dụ điển hình về việc vô tình đẩy nhanh “Điểm tới hạn” do không kiểm soát được chi phí năng lượng.
Sai lầm của Đức là loại bỏ điện hạt nhân và điện than. → Chi phí tích trữ NLTT và lưới điện thông minh quá đắt đỏ (sai lầm về ECoE).→ Ngành công nghiệp nặng đang bị “phi công nghiệp hóa”.
Đức đã đổ hàng nghìn tỷ Euro vào NLTT, nhưng kết quả về mặt kinh tế thực (C-GDP) lại khá tiêu cực theo mô hình của Morgan như sau:
- ECoE hệ thống tăng vọt: Mặc dù chi phí sản xuất một tấm pin mặt trời giảm, nhưng chi phí để duy trì lưới điện khi không có nắng/gió (back-up cost) và chi phí truyền tải tại Đức đã tăng gấp nhiều lần.
- Giá điện công nghiệp cao nhất thế giới: Điều này trực tiếp bào mòn lợi nhuận thực tế của ngành sản xuất Đức. Các tập đoàn lớn như BASF phải đóng cửa nhà máy tại Đức để sang Trung Quốc, hoặc Mỹ - nơi năng lượng rẻ hơn.
- Tác động đến C-GDP: GDP báo cáo của Đức có thể vẫn tăng nhẹ nhờ các khoản đầu tư vào công nghệ xanh, nhưng C-GDP (thịnh vượng thực) của người dân Đức đã đi ngang, hoặc giảm do chi phí sinh hoạt và năng lượng tăng quá nhanh.
Theo lý thuyết của Tim Morgan: Để không chạm “Điểm tới hạn” sớm như Đức, Việt Nam cần rút ra 3 bài học chiến lược sau:
(i) Duy trì chi phí năng lượng nền (Base-load) ở mức thấp:
Đức đã sai lầm khi đóng cửa các nhà máy điện hạt nhân (nguồn có ECoE thực tế khá thấp và ổn định) để phụ thuộc vào khí đốt Nga và NLTT. Việt Nam đang đi đúng hướng khi chưa vội vã từ bỏ hoàn toàn nhiệt điện than cho đến khi có nguồn thay thế tương đương về chi phí.
(ii) Tránh “Bẫy nợ xanh”:
Nếu Việt Nam vay quá nhiều nợ nước ngoài để nhập khẩu thiết bị NLTT, chúng ta đang chuyển “năng lượng thặng dư” của mình ra nước ngoài để trả nợ. Morgan khuyên các quốc gia nên tập trung vào hiệu suất năng lượng (tiết kiệm điện) thay vì chỉ mải mê xây thêm nguồn mới bằng tiền vay.
(iii) Phát triển NLTT theo cụm (Decentralized):
Thay vì xây các trang trại điện mặt trời khổng lồ ở xa rồi tốn tiền truyền tải về thành phố (làm tăng ECoE), Việt Nam có thể khuyến khích điện mặt trời mái nhà tự sản tự tiêu tại các khu công nghiệp. Điều này giúp giảm chi phí hệ thống - yếu tố then chốt để giữ C-GDP dương.
Kết luận từ mô hình Tim Morgan:
Đức đã quá chú trọng vào việc “xanh hóa” mà quên mất quy luật vật lý của ECoE, dẫn đến việc nền kinh tế thực bị tổn thương.
Việt Nam đang có cơ hội đi sau và tránh sai lầm này bằng cách: Chỉ chuyển đổi năng lượng ở tốc độ mà nền kinh tế thực (C-GDP) có thể chịu đựng được.
“Một nền kinh tế xanh, mà nghèo đói là một nền kinh tế đã chạm ‘Điểm tới hạn’ sớm hơn dự kiến”.
7. Xác định “Điểm tới hạn” của Việt Nam:
Để dự tính “Điểm tới hạn”, chúng ta cần hiểu rằng trong mô hình của Tim Morgan, giá điện là đại diện trực tiếp cho ECoE. Khi giá điện tăng, nó trực tiếp làm giảm “Năng lượng thặng dư” và bào mòn lợi nhuận thực tế của doanh nghiệp, từ đó kéo giảm C-GDP.
Dưới đây là bảng dự tính các ngưỡng rủi ro cho C-GDP của Việt Nam dựa trên tốc độ tăng giá điện so với tốc độ tăng trưởng kinh tế thực:
| Mức tăng giá điện | Trạng thái C-GDP | Tác động kinh tế thực | Mức độ nguy hiểm |
| 3÷5% | An toàn | Tương đương mức lạm phát mục tiêu. Doanh nghiệp có thể bù đắp bằng cách cải tiến công nghệ. | Thấp |
| 7÷10% | Căng thẳng | Bắt đầu ăn mòn vào tăng trưởng thực. Khoảng cách giữa GDP báo cáo và C-GDP nới rộng do doanh nghiệp phải vay nợ để bù đắp chi phí vận hành. | Trung bình |
| 12÷15% | Ngưỡng nguy hiểm | C-GDP bắt đầu đi ngang hoặc tăng trưởng < 1%. Đây là lúc Điểm tới hạn xuất hiện. Ngành sản xuất (thép, xi măng, dệt may) bắt đầu lỗ thực tế. | Cao |
| > 20% | Suy thoái vĩnh viễn | C-GDP chuyển sang âm. Nợ xấu ngân hàng tăng vọt do các doanh nghiệp thâm dụng năng lượng mất khả năng chi trả. | Cực kỳ nguy hiểm |
Theo lý thuyết của Tim Morgan, có 3 lý do khiến Việt Nam đặc biệt nhạy cảm với giá điện:
(i) Cường độ năng lượng cao: Việt Nam cần nhiều điện hơn để tạo ra 1 USD GDP so với các nước trong khu vực. Nếu giá điện tăng 15%, chi phí sản xuất thép, xi măng, hóa chất tại Việt Nam sẽ tăng mạnh hơn nhiều so với tại Thái Lan hay Nhật Bản (vốn có công nghệ tiết kiệm điện hơn). Điều này làm C-GDP sụt giảm nhanh hơn, vì giá trị gia tăng thực tế bị chi phí năng lượng nuốt chửng.
(ii) Hiệu ứng “Bẫy nợ kép”: Khi giá điện tăng cao, các doanh nghiệp thường không phá sản ngay, mà chọn cách vay thêm vốn lưu động để duy trì hoạt động. → GDP báo cáo vẫn tăng do dòng tiền vay mượn này đổ vào hệ thống. Nhưng C-GDP sẽ giảm sâu (do C-GDP = GDP - Nợ mới). → Nền kinh tế bị “rỗng hóa” bên trong.
(iii) Sức chịu đựng của dòng vốn FDI: Việt Nam thu hút FDI phần lớn nhờ giá năng lượng cạnh tranh. Nếu giá điện tăng vượt ngưỡng 12÷15% liên tục, dòng vốn này có thể dịch chuyển sang các quốc gia có ECoE ổn định hơn. Khi FDI rút đi, thặng dư năng lượng thực tế của Việt Nam sẽ sụt giảm nghiêm trọng, dẫn đến suy thoái vĩnh viễn theo mô hình Morgan.
Nhận định: Dựa trên tốc độ tăng trưởng GDP hiện tại của Việt Nam (~6.5%) và tốc độ tăng tín dụng (~14%), nền kinh tế đang ở trạng thái “căng thẳng nhẹ”.
Dự báo: Nếu các nguồn cung điện không tăng như hiện nay, giá điện sẽ tăng sốc (ví dụ tăng 2 con số trong 2÷3 năm liên tiếp), Việt Nam sẽ chạm “Điểm tới hạn” sớm hơn nhiều so với dự báo của các tổ chức tài chính truyền thống, vì mô hình C-GDP của Tim Morgan cho thấy chúng ta không còn nhiều “dư địa năng lượng” để lãng phí.
Để bảo vệ C-GDP (thịnh vượng thực) và tránh rơi vào “Điểm tới hạn” như các quốc gia phát triển, Việt Nam cần một chiến lược tập trung vào việc giảm ECoE hệ thống, thay vì chỉ đuổi theo con số GDP báo cáo.
Đón đọc kỳ tới…
TS. NGUYỄN THÀNH SƠN - KHOA QUẢN LÝ CÔNG NGHIỆP VÀ NĂNG LƯỢNG (ĐẠI HỌC ĐIỆN LỰC HÀ NỘI)
