Điện gió ngoài khơi phát triển - Vì sao cáp ngầm biển trở thành hạ tầng chiến lược?
08:56 | 26/06/2026
Báo cáo “Quản lý tài nguyên gió, xung đột hiệu ứng tổn thất gió (Wake effect) tại Việt Nam - Thách thức pháp lý và giải pháp kỹ thuật” của các tác giả thuộc Viện Nghiên cứu ứng dụng Năng lượng thông minh (iSEAR), Hội đồng khoa học Tạp chí Năng lượng Việt Nam và Trường Cao đẳng Điện lực TP. Hồ Chí Minh sẽ phân tích chuyên sâu về tổn thất gió ngoại vi, cũng như an toàn kết cấu công trình điện gió. |
Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đặt mục tiêu đưa vào vận hành 6.000 MW điện gió ngoài khơi vào năm 2030. Tuy nhiên, trong khi một dự án điện gió ngoài khơi thường cần từ 6-8 năm để phát triển từ giai đoạn khảo sát đến vận hành thương mại, Việt Nam hiện vẫn chưa có dự án nào được chấp thuận chủ trương đầu tư và cũng chưa hoàn thiện đầy đủ cơ chế lựa chọn nhà đầu tư. Khi quỹ thời gian chỉ còn hơn 4 năm, câu hỏi không còn là liệu có đạt được 6.000 MW hay không, mà là liệu Việt Nam có kịp đưa những MW điện gió ngoài khơi thương mại đầu tiên vào vận hành trước năm 2030 hay không? Phân tích, nhận định của chuyên gia Tạp chí Năng lượng Việt Nam. |
Đó cũng là chủ đề được thảo luận tại hội thảo “Giải pháp bảo vệ cáp ngầm biển” do Panduit Corporation và Antdemy Việt Nam phối hợp tổ chức ngày 20/6/2026 tại Startup And Innovation Hub of Ho Chi Minh City (SIHUB), với sự tham dự của hơn 70 đại biểu đến từ các chủ đầu tư, đơn vị tư vấn quốc tế, nhà thầu EPC, hiệp hội ngành nghề và doanh nghiệp năng lượng.
![]() |
| Ông Bùi Văn Thịnh - Chủ tịch Hiệp hội Điện gió và Mặt trời Lâm Đồng. |
Phát biểu khai mạc chương trình, ông Bùi Văn Thịnh - Chủ tịch Hiệp hội Điện gió và Mặt trời Lâm Đồng cho biết: Việt Nam đang sở hữu nhiều lợi thế để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị năng lượng tái tạo toàn cầu.
“Hiện nay nhân lực Việt Nam đã có thể đảm nhận hoàn toàn các công việc như: Khảo sát gió, phân tích dữ liệu, thiết kế, thi công và vận hành dự án. Nhiều dự án mới, trong đó có Điện gió Phú Lạc, người Việt đã làm chủ hầu hết các khâu” - ông Thịnh chia sẻ.
Nhận định này phản ánh xu hướng gia tăng vai trò của doanh nghiệp và kỹ sư Việt Nam trong các khâu có giá trị gia tăng cao của ngành năng lượng tái tạo - từ khảo sát, thiết kế, đến vận hành và bảo trì hạ tầng kỹ thuật. Đây được xem là nền tảng quan trọng để Việt Nam từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của ngành điện gió ngoài khơi trong khu vực.
![]() |
| Hội thảo “Giải pháp bảo vệ cáp ngầm biển”. |
Hạ tầng ít được nhắc đến, nhưng quyết định hiệu quả dự án:
Khi nhắc đến điện gió ngoài khơi, phần lớn sự chú ý thường tập trung vào tua bin, công nghệ phát điện, hoặc quy mô dự án. Tuy nhiên, theo các chuyên gia tham dự hội thảo, hệ thống cáp ngầm dưới biển mới là một trong những hạ tầng có ảnh hưởng trực tiếp đến tính ổn định và độ tin cậy của toàn bộ dự án.
Cáp ngầm đóng vai trò kết nối nguồn điện ngoài khơi với hệ thống lưới điện trên bờ. Nếu tua bin là nơi tạo ra điện năng, thì cáp ngầm chính là “mạch máu” truyền tải nguồn năng lượng đó đến người sử dụng.
Theo các số liệu được chia sẻ tại hội thảo: Việt Nam hiện sở hữu tiềm năng điện gió ngoài khơi khoảng 600 GW - thuộc nhóm cao nhất Đông Nam Á. Trong khi đó, Quy hoạch điện VIII đặt mục tiêu tổng công suất lắp đặt đạt từ 183.291 MW đến 236.363 MW vào năm 2030, với năng lượng tái tạo tiếp tục đóng vai trò ngày càng lớn trong cơ cấu nguồn điện.
Quy mô phát triển càng lớn đồng nghĩa với việc yêu cầu về độ tin cậy của hạ tầng truyền tải cũng ngày càng cao. Đây là lý do cáp ngầm biển đang được nhìn nhận như một tài sản chiến lược thay vì chỉ là một hạng mục kỹ thuật đơn thuần.
Khi một sự cố cáp có thể gây thiệt hại hàng chục triệu USD:
Một trong những nội dung nhận được nhiều sự quan tâm tại hội thảo là các phân tích về rủi ro trong vòng đời dự án điện gió ngoài khơi do ông Lê Bá Trung và ông Đinh Văn Nguyên trình bày.
![]() |
| Ông Đinh Văn Nguyên - Trưởng phòng Dịch vụ Ngoài khơi, Công ty Tư vấn OWC (thuộc Tập đoàn ABL). |
Theo dữ liệu được chia sẻ tại chương trình, khoảng 83% tổng thiệt hại tài chính và các yêu cầu bồi thường bảo hiểm trong lĩnh vực điện gió ngoài khơi có liên quan đến sự cố cáp.
Đối với một trang trại điện gió sở hữu khoảng 100 km cáp ngầm, xác suất xảy ra sự cố có thể lên tới 30% trong một năm vận hành. Chi phí sửa chữa một sự cố cáp HVAC, hoặc HVDC thường dao động từ 2 đến 10 triệu USD (chưa kể những tổn thất gián tiếp do mất sản lượng điện).
Trong nhiều trường hợp, thời gian khắc phục có thể kéo dài từ 6 đến 18 tháng do phụ thuộc vào tàu chuyên dụng, điều kiện thời tiết và chuỗi cung ứng thiết bị. Thiệt hại doanh thu phát điện trong thời gian gián đoạn vận hành có thể vượt quá 50 triệu USD mỗi năm.
![]() |
| Ông Lê Bá Trung - Giám đốc đầu tư CCL. |
Các chuyên gia cũng chỉ ra rằng: Nguyên nhân gây sự cố không chỉ đến từ điều kiện tự nhiên. Khoảng 46% sự cố phát sinh từ quá trình lắp đặt, 34% liên quan đến hoạt động hàng hải và thả neo tàu, trong khi hoạt động đánh bắt thủy sản và các sai sót trong thiết kế cũng là những yếu tố rủi ro đáng kể.
Theo ông Đinh Văn Nguyên: Nhiều sự cố lớn thực tế bắt nguồn từ những quyết định được đưa ra rất sớm trong quá trình khảo sát, thiết kế và lựa chọn giải pháp kỹ thuật. Điều này cho thấy bài toán bảo vệ cáp không chỉ nằm ở giai đoạn vận hành, mà cần được xem xét xuyên suốt toàn bộ vòng đời dự án.
Từ giải pháp kỹ thuật, đến chiến lược quản trị rủi ro:
Tại hội thảo, ông Ethan Liang - Giám đốc Kinh doanh ASEAN ngành Hạ tầng điện Công nghiệp của Panduit Corporation đã giới thiệu các giải pháp bảo vệ cáp ngầm đang được ứng dụng tại nhiều dự án quốc tế.
![]() |
| Ông Nguyễn Hoàng Hải - Quản lý Khu vực Việt Nam của Tập đoàn Panduit giới thiệu giải pháp tại showcase backdrop. |
Bên cạnh việc cập nhật các tiêu chuẩn quốc tế (như DNV), chương trình cũng giới thiệu giải pháp bảo vệ cáp ngầm Uraprotect sử dụng vật liệu polyurethane (PU), được thiết kế nhằm tăng khả năng chống mài mòn, giảm tác động cơ học và kéo dài tuổi thọ hệ thống trong môi trường biển.
Theo dữ liệu kỹ thuật được trình bày tại hội thảo, giải pháp này có tuổi thọ thiết kế trên 20 năm, cao hơn đáng kể so với nhiều giải pháp truyền thống. Kết quả thử nghiệm cho thấy: Sau hơn 5.000 chu kỳ ma sát, mức độ mài mòn của vật liệu chỉ ở mức rất thấp, góp phần nâng cao độ tin cậy vận hành và giảm chi phí bảo trì trong dài hạn.
Đối với các dự án điện gió ngoài khơi có tổng mức đầu tư hàng tỷ USD, việc giảm thiểu rủi ro cho các hạng mục trọng yếu (như cáp ngầm) đang dần trở thành một phần quan trọng trong chiến lược quản trị tài sản và tối ưu hiệu quả đầu tư.
![]() |
| Phiên thảo luận. |
Điện gió ngoài khơi không chỉ cần vốn đầu tư:
Một điểm đáng chú ý khác tại hội thảo là sự hiện diện của nhiều thành phần trong hệ sinh thái năng lượng - từ chủ đầu tư, đơn vị tư vấn quốc tế, nhà thầu EPC, đến các doanh nghiệp công nghệ và tổ chức nghề nghiệp. Điều này phản ánh thực tế rằng: Sự phát triển của điện gió ngoài khơi không chỉ phụ thuộc vào nguồn vốn, hay công nghệ, mà còn phụ thuộc vào khả năng phối hợp giữa các bên trong toàn bộ chuỗi giá trị.
Ông Đinh Văn Nguyên nhận định rằng: Cùng với sự phát triển của thị trường, năng lực của đội ngũ kỹ sư Việt Nam đang được nâng cao rõ rệt.
“Nhân lực Việt Nam không chỉ phục vụ các dự án trong nước, mà còn có cơ hội tham gia các dự án tại châu Á - Thái Bình Dương và châu Âu” - ông Nguyên cho biết.
Theo các dự báo ngành điện: Tổng công suất nguồn của Việt Nam dự kiến đạt khoảng 88.800 MW trong giai đoạn 2025-2026, trong khi nhu cầu điện tiếp tục tăng trưởng mạnh. Điều này đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với chất lượng hạ tầng truyền tải, nguồn nhân lực kỹ thuật và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế của doanh nghiệp trong nước.
Nhìn từ câu chuyện cáp ngầm biển, có thể thấy thách thức của ngành không chỉ nằm ở việc xây dựng thêm các dự án mới. Điều quan trọng hơn là xây dựng được một hệ sinh thái kỹ thuật đủ mạnh - nơi công nghệ, tiêu chuẩn quốc tế, nguồn nhân lực và năng lực doanh nghiệp cùng phát triển để hỗ trợ quá trình chuyển dịch năng lượng bền vững của Việt Nam trong những thập kỷ tới./.
BBT TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM





