Xăng E10 và cơ hội nâng cao tính tự chủ của ngành năng lượng Việt Nam
11:03 | 16/06/2026
Theo Thông tư 50/2025/TT-BCT, từ ngày 1/6/2026, toàn bộ sản phẩm xăng không chì (như RON 95 truyền thống) lưu thông trên thị trường Việt Nam sẽ chính thức được chuyển đổi đồng bộ sang xăng sinh học E10. Tổng hợp của Tạp chí Năng lượng Việt Nam về phân khúc nhiên liệu này trên thế giới và cách Việt Nam sử dụng xăng E10 cho mục đích xanh hóa nền kinh tế, bảo vệ môi trường. |
Sau nhiều năm chuẩn bị về nguồn nguyên liệu, công nghệ phối trộn và hệ thống phân phối, xăng sinh học E10 đã chính thức được bán rộng rãi trên thị trường Việt Nam. Không chỉ là một sản phẩm nhiên liệu mới, E10 được kỳ vọng góp phần giảm phát thải, thúc đẩy tiêu dùng xanh và hỗ trợ quá trình chuyển dịch năng lượng theo hướng bền vững. Tuy nhiên, cùng với sự quan tâm của người tiêu dùng, những vấn đề liên quan đến chất lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật và hiệu quả sử dụng cũng đang trở thành chủ đề được nhiều người quan tâm. |
![]() |
| Việc hình thành chuỗi sản xuất ethanol và pha chế xăng E10 tại Khu kinh tế Dung Quất đang góp phần nâng cao tính tự chủ của ngành năng lượng Việt Nam. |
Từ câu chuyện nhiên liệu sinh học đến yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng:
Những biến động của thị trường năng lượng thế giới trong vài năm gần đây đã cho thấy một thực tế: An ninh năng lượng không chỉ được quyết định bởi trữ lượng tài nguyên hay công suất sản xuất, mà còn phụ thuộc vào khả năng chủ động nguồn cung và mức độ hoàn chỉnh của chuỗi giá trị năng lượng trong nước.
Tại nhiều quốc gia, nhiên liệu sinh học đã trở thành một phần quan trọng trong chiến lược bảo đảm an ninh năng lượng. Hoa Kỳ, Brazil hay Thái Lan đều coi ethanol nhiên liệu là giải pháp giúp giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch truyền thống, đồng thời tận dụng lợi thế từ nguồn nguyên liệu nông nghiệp trong nước.
Đối với Việt Nam, việc triển khai xăng E10 diễn ra trong bối cảnh nhu cầu năng lượng tiếp tục gia tăng cùng với tốc độ phát triển kinh tế. Trong khi đó, các cam kết về giảm phát thải khí nhà kính và mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 đòi hỏi ngành năng lượng phải tìm kiếm những giải pháp chuyển đổi phù hợp.
Xăng E10 được xem là một trong những giải pháp khả thi nhất hiện nay. Với tỷ lệ phối trộn 10% ethanol nhiên liệu và 90% xăng khoáng, E10 vừa có thể sử dụng trên hệ thống phương tiện hiện hữu, vừa góp phần giảm phát thải và đa dạng hóa nguồn nhiên liệu.
Tuy nhiên, điều làm nên giá trị thực sự của E10 không nằm ở tỷ lệ ethanol trong mỗi lít xăng, mà nằm ở khả năng hình thành một chuỗi cung ứng nhiên liệu sinh học hoàn chỉnh trong nước. Khi ethanol được sản xuất từ nguồn nguyên liệu nội địa, được pha chế tại các nhà máy lọc dầu trong nước và phân phối thông qua hệ thống bán lẻ hiện hữu, Việt Nam sẽ từng bước giảm sự phụ thuộc vào các nguồn cung bên ngoài.
Đó chính là ý nghĩa lớn nhất của E10 dưới góc nhìn an ninh năng lượng.
![]() |
| Trung tâm Điều khiển Nhà máy Lọc dầu Dung Quất. |
Hoàn thiện chuỗi giá trị nội địa, yếu tố quyết định thành công của E10:
Một trong những bài học quan trọng từ quá trình phát triển nhiên liệu sinh học trên thế giới là thành công của E10 không phụ thuộc riêng vào thị trường tiêu thụ mà phụ thuộc vào sự vận hành đồng bộ của toàn bộ chuỗi giá trị.
Chuỗi giá trị đó bắt đầu từ vùng nguyên liệu nông nghiệp, tiếp nối bằng các nhà máy sản xuất ethanol nhiên liệu, hệ thống pha chế tại các nhà máy lọc dầu và cuối cùng là mạng lưới phân phối tới người tiêu dùng.
Trong nhiều năm, đây cũng chính là điểm nghẽn của nhiên liệu sinh học tại Việt Nam. Việc thiếu nguồn cung ethanol ổn định khiến chuỗi sản xuất chưa thể vận hành với quy mô lớn và hiệu quả như kỳ vọng.
Bởi vậy, việc Nhà máy Nhiên liệu sinh học Dung Quất vận hành trở lại được xem là một dấu mốc quan trọng đối với ngành nhiên liệu sinh học trong nước. Sau thời gian bảo dưỡng, cải tạo và tái khởi động, nhà máy đã từng bước cung cấp ethanol nhiên liệu phục vụ hoạt động phối trộn xăng E10.
Sự trở lại của nhà máy không chỉ bổ sung nguồn nguyên liệu E100 cho thị trường mà còn góp phần khôi phục một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị nhiên liệu sinh học quốc gia.
Khi nguồn ethanol được chủ động hơn, hoạt động sản xuất E10 sẽ giảm bớt áp lực phụ thuộc vào nguồn cung từ bên ngoài. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh giá năng lượng thế giới thường xuyên biến động và các rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng ngày càng khó lường.
Ở góc độ kinh tế, sự vận hành của chuỗi nhiên liệu sinh học còn tạo ra những tác động lan tỏa đáng kể. Nhu cầu nguyên liệu đầu vào cho sản xuất ethanol giúp mở rộng thị trường tiêu thụ cho khu vực nông nghiệp, góp phần nâng cao giá trị của các loại cây trồng như sắn và tạo thêm việc làm cho người dân tại các vùng nguyên liệu.
Đây cũng là mô hình phát triển phù hợp với xu hướng kinh tế tuần hoàn, nơi các ngành kinh tế không hoạt động riêng lẻ mà liên kết với nhau để tạo ra giá trị gia tăng lớn hơn cho toàn bộ nền kinh tế.
![]() |
| Xuất sản phẩm E100 để thực hiện phối trộn xăng sinh học E10. |
BSR và vai trò kết nối các mắt xích của chuỗi nhiên liệu sinh học:
Trong quá trình hình thành chuỗi nhiên liệu sinh học nội địa, BSR đang giữ một vị trí đặc biệt khi đồng thời tham gia vào hai mắt xích quan trọng nhất của chuỗi giá trị.
Nếu Nhà máy Nhiên liệu sinh học Dung Quất đảm nhận vai trò sản xuất ethanol nhiên liệu thì Nhà máy Lọc dầu Dung Quất lại là nơi thực hiện pha chế và cung ứng xăng E10 ra thị trường. Sự kết nối giữa hai cơ sở sản xuất trong cùng khu vực tạo nên lợi thế đáng kể về logistics, giúp giảm chi phí vận chuyển, lưu kho và nâng cao hiệu quả vận hành.
Quan trọng hơn, mô hình này cho thấy khả năng hình thành một chuỗi cung ứng tương đối khép kín ngay trong nước - yếu tố được xem là nền tảng cho tính tự chủ của ngành năng lượng.
Trong nhiều năm qua, BSR đã không ngừng đầu tư nâng cao năng lực công nghệ, tối ưu hóa vận hành Nhà máy Lọc dầu Dung Quất và chuẩn bị các điều kiện cần thiết để triển khai sản xuất, cung ứng xăng E10 trên quy mô thương mại. Song song với đó, việc khôi phục hoạt động của Nhà máy Nhiên liệu sinh học Dung Quất đã tạo thêm cơ sở để doanh nghiệp chủ động hơn về nguồn ethanol phục vụ phối trộn.
Từ góc nhìn ngành năng lượng, giá trị lớn nhất của mô hình này không chỉ nằm ở sản lượng ethanol hay sản lượng xăng E10 được cung ứng ra thị trường. Điều quan trọng hơn là khả năng kết nối các mắt xích trong chuỗi giá trị từ nguyên liệu, sản xuất đến tiêu thụ, qua đó nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và giảm dần sự phụ thuộc vào các nguồn cung bên ngoài.
Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng đang trở thành xu hướng tất yếu trên toàn cầu, việc làm chủ chuỗi cung ứng nhiên liệu sinh học sẽ giúp Việt Nam có thêm một công cụ quan trọng để bảo đảm an ninh năng lượng, phát triển kinh tế xanh và thực hiện các cam kết giảm phát thải.
Có thể nói, sự xuất hiện của xăng E10 trên thị trường không chỉ đánh dấu bước phát triển mới của ngành nhiên liệu sinh học mà còn phản ánh nỗ lực xây dựng một hệ sinh thái năng lượng chủ động hơn, bền vững hơn. Khi các mắt xích từ sản xuất ethanol, lọc hóa dầu đến phân phối được kết nối hiệu quả, cơ hội nâng cao tính tự chủ của ngành năng lượng Việt Nam sẽ ngày càng trở nên rõ nét hơn./.
BBT TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM


