RSS Feed for Đánh thức tiềm năng điện sinh khối của Việt Nam trước bất ổn địa chính trị quốc tế | Tạp chí Năng lượng Việt Nam Thứ năm 16/04/2026 11:28
TRANG TTĐT CỦA TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

Đánh thức tiềm năng điện sinh khối của Việt Nam trước bất ổn địa chính trị quốc tế

 - Trong bối cảnh thế giới đang đối mặt với khủng hoảng năng lượng ngày càng nghiêm trọng do xung đột leo thang tại khu vực Trung Đông - nơi cung cấp phần lớn nguồn dầu mỏ và khí đốt toàn cầu, bài toán đảm bảo an ninh năng lượng trở nên cấp bách hơn bao giờ hết. Trước những biến động khó lường của thị trường nhiên liệu hóa thạch, điện sinh khối cùng các nguồn năng lượng sạch, tái tạo đang nổi lên như một giải pháp chiến lược, không chỉ giúp giảm phụ thuộc nhập khẩu năng lượng, mà còn thúc đẩy phát triển bền vững, hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng “0”.
Kết luận số 14-KL/TW - Chính sách ổn định nhiên liệu và những vấn đề đặt ra cho ngành năng lượng Việt Nam Kết luận số 14-KL/TW - Chính sách ổn định nhiên liệu và những vấn đề đặt ra cho ngành năng lượng Việt Nam

Trong bối cảnh thị trường năng lượng thế giới biến động mạnh do xung đột địa chính trị, Kết luận số 14 ngày 20/3/2026 của Bộ Chính trị đã phát đi một thông điệp chính sách rõ ràng: Ưu tiên bảo đảm nguồn cung và ổn định giá nhiên liệu nhằm giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô. Tuy nhiên, đằng sau các giải pháp tình thế đó là những vấn đề mang tính cấu trúc của ngành năng lượng đang được đặt ra, đòi hỏi cách tiếp cận dài hạn và đồng bộ hơn. Tổng hợp và nhận xét của Hội đồng khoa học Tạp chí Năng lượng Việt Nam.

Những diễn biến căng thẳng tại Trung Đông thời gian qua đã một lần nữa cho thấy mức độ mong manh của hệ thống năng lượng toàn cầu vốn phụ thuộc lớn vào dầu mỏ và khí đốt. Khi các tuyến vận chuyển năng lượng bị đe dọa, giá nhiên liệu lập tức biến động mạnh, kéo theo hệ lụy dây chuyền đối với kinh tế toàn cầu, từ lạm phát, chi phí sản xuất tăng cao đến nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng.

Trong bối cảnh đó, việc đa dạng hóa nguồn cung năng lượng, đặc biệt là phát triển các nguồn năng lượng sạch, năng lượng tái tạo, không còn là lựa chọn, mà đã trở thành yêu cầu tất yếu. Các quốc gia trên thế giới đang đẩy nhanh quá trình chuyển dịch năng lượng, giảm dần sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu; đồng thời tận dụng tối đa các nguồn năng lượng sẵn có trong nước.

Tại Việt Nam, định hướng này đã được thể hiện rõ trong Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, với ưu tiên phát triển các nguồn năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời, điện sinh khối. Đây không chỉ là giải pháp ứng phó với biến động bên ngoài, mà còn là chiến lược dài hạn nhằm đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia, giảm phát thải khí nhà kính và thực hiện cam kết quốc tế về biến đổi khí hậu.

Trong hệ sinh thái năng lượng tái tạo đó, điện sinh khối giữ một vị trí đặc biệt. Không giống như điện gió, hay điện mặt trời phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên, điện sinh khối có thể vận hành ổn định nhờ nguồn nhiên liệu chủ động. Điều này giúp bổ sung một nguồn điện nền quan trọng, góp phần cân bằng hệ thống điện trong bối cảnh tỷ trọng năng lượng tái tạo ngày càng tăng.

Đánh thức tiềm năng điện sinh khối của Việt Nam trước bất ổn địa chính trị quốc tế
Toàn cảnh Nhà máy điện sinh khối Hậu Giang.

Điện sinh khối - Nguồn năng lượng “nội sinh” giàu tiềm năng:

Việt Nam là quốc gia nông nghiệp với nguồn sinh khối dồi dào từ phụ phẩm nông, lâm nghiệp như: Trấu, rơm rạ, bã mía, gỗ vụn… Ước tính mỗi năm có hàng chục triệu tấn phụ phẩm có thể được tận dụng để sản xuất năng lượng. Đây là lợi thế rất lớn mà không phải quốc gia nào cũng có được.

Điện sinh khối không chỉ là nguồn năng lượng tái tạo, mà còn gắn liền với mô hình kinh tế tuần hoàn. Việc tận dụng phụ phẩm nông nghiệp giúp giảm thiểu chất thải, hạn chế ô nhiễm môi trường; đồng thời tạo thêm nguồn thu nhập cho người dân. Nhiều dự án điện sinh khối khi đi vào vận hành đã góp phần tạo việc làm ổn định cho lao động địa phương, thúc đẩy phát triển kinh tế, xã hội tại các vùng nông thôn.

Một điểm nổi bật khác của điện sinh khối là khả năng “tự sản xuất, tự tiêu thụ” trong nước. Trong khi nhiều loại hình năng lượng khác phải phụ thuộc vào nhập khẩu nhiên liệu, điện sinh khối tận dụng chính nguồn nguyên liệu nội địa, giúp giảm áp lực nhập khẩu và tăng tính tự chủ năng lượng quốc gia.

Bên cạnh đó, điện sinh khối còn có lợi thế về môi trường. Với đặc tính trung hòa carbon, loại hình năng lượng này góp phần giảm phát thải khí nhà kính so với các nguồn điện hóa thạch truyền thống. Đây là yếu tố quan trọng giúp Việt Nam tiến gần hơn tới mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.

Tuy nhiên, để phát huy hết tiềm năng, điện sinh khối cần được đặt trong một hệ sinh thái chính sách đồng bộ - từ quy hoạch vùng nguyên liệu, cơ chế giá điện, đến các chính sách hỗ trợ đầu tư.

Tháo gỡ “nút thắt” chính sách để điện sinh khối bứt phá:

Mặc dù có nhiều tiềm năng, thực tế triển khai điện sinh khối tại Việt Nam đang đối mặt với không ít thách thức, mà điển hình là câu chuyện của Nhà máy Điện sinh khối Hậu Giang - dự án phát điện độc lập đầu tiên trong lĩnh vực này.

Theo các tính toán ban đầu, với mức giá điện khoảng 8,47 US cent/kWh và giá trấu ổn định ở mức 800 - 900 đồng/kg, dự án có thể đảm bảo hiệu quả tài chính. Tuy nhiên, từ năm 2025, giá trấu đã biến động mạnh, có thời điểm tăng đột biến lên 1.500 - 1.900 đồng/kg, thậm chí có lúc khan hiếm nghiêm trọng do cạnh tranh từ các ngành công nghiệp khác và thị trường xuất khẩu.

Sự biến động này đã phá vỡ hoàn toàn các kế hoạch tài chính ban đầu, khiến nhà máy có lúc rơi vào tình trạng “càng phát điện càng lỗ”. Trong khi đó, cơ chế giá điện sinh khối hiện hành lại mang tính cố định, không phản ánh kịp thời biến động của chi phí đầu vào.

Đây chính là “nút thắt” lớn nhất cản trở sự phát triển của điện sinh khối. Khác với điện than, hay điện khí LNG - nơi giá điện có thể điều chỉnh theo giá nhiên liệu - điện sinh khối chưa có cơ chế linh hoạt tương tự. Điều này khiến các nhà đầu tư gặp rủi ro lớn, khó đảm bảo hiệu quả tài chính và giảm sức hấp dẫn của lĩnh vực này.

Thực tế từ Hậu Giang cho thấy: Nếu không có sự điều chỉnh kịp thời về chính sách, không chỉ các dự án hiện hữu gặp khó khăn, mà các dự án mới cũng khó có thể triển khai. Điều này đi ngược lại với mục tiêu phát triển năng lượng tái tạo mà Việt Nam đang theo đuổi.

Trước thực trạng đó, nhiều chuyên gia và doanh nghiệp đã kiến nghị cần sớm hoàn thiện cơ chế giá điện sinh khối theo hướng: Cho phép điều chỉnh giá điện theo biến động chi phí nhiên liệu đầu vào, tương tự cơ chế của điện than và điện khí. Đồng thời, phát triển thị trường nguyên liệu sinh khối ổn định thông qua quy hoạch vùng nguyên liệu và khuyến khích thu gom, chế biến phụ phẩm nông nghiệp. Việc tháo gỡ những “điểm nghẽn” này không chỉ giúp cứu các dự án hiện tại, mà còn tạo động lực mạnh mẽ để phát triển điện sinh khối trong tương lai.

Đánh thức tiềm năng điện sinh khối của Việt Nam:

Trong bối cảnh thế giới đang đối mặt với những cú sốc năng lượng liên tiếp do bất ổn địa chính trị, đặc biệt là tại Trung Đông, việc phát triển các nguồn năng lượng sạch, năng lượng tái tạo không chỉ là xu thế, mà còn là yêu cầu sống còn đối với mỗi quốc gia.

Với những lợi thế vượt trội về nguồn nguyên liệu, tính ổn định và khả năng đóng góp đa chiều cho kinh tế, xã hội, điện sinh khối hoàn toàn có thể trở thành một trong những trụ cột quan trọng trong hệ thống năng lượng quốc gia. Tuy nhiên, để hiện thực hóa tiềm năng đó, cần có sự đồng hành mạnh mẽ từ chính sách, đặc biệt là cơ chế giá điện linh hoạt và phù hợp với thực tiễn.

Nếu được kịp thời quan tâm, tạo điều kiện tháo gỡ những “điểm nghẽn” thực tế, điện sinh khối không chỉ góp phần đảm bảo an ninh năng lượng trong nước mà còn là lời giải bền vững cho bài toán năng lượng toàn cầu - một bài toán đang ngày càng trở nên cấp bách trong kỷ nguyên đầy biến động hiện nay./.

BBT TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

Có thể bạn quan tâm

Các bài đã đăng

[Xem thêm]
Phiên bản di động