RSS Feed for Xây dựng tương lai điện hạt nhân Việt Nam thông qua quy chuẩn, thẩm định năng lực và quản trị chất lượng | Tạp chí Năng lượng Việt Nam Thứ bảy 04/07/2026 11:32
TRANG TTĐT CỦA TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

Xây dựng tương lai điện hạt nhân Việt Nam thông qua quy chuẩn, thẩm định năng lực và quản trị chất lượng

 - Quyết định khởi động lại chương trình điện hạt nhân Ninh Thuận của Việt Nam đánh dấu một cột mốc lịch sử trong chiến lược năng lượng dài hạn của quốc gia. Các cuộc thảo luận công khai thời gian qua đương nhiên tập trung vào công nghệ lò phản ứng, nhà thầu EPC, tài chính, tiến độ xây dựng và phát triển nguồn nhân lực. Đây đều là những yếu tố thiết yếu của một chương trình hạt nhân thành công.
Các dự án điện hạt nhân tại thị trường mới nổi được ‘định hình’ trước giai đoạn FEED như thế nào? Các dự án điện hạt nhân tại thị trường mới nổi được ‘định hình’ trước giai đoạn FEED như thế nào?

Trong các dự án điện hạt nhân, giai đoạn xây dựng, hay lắp đặt thường được nhìn nhận là nơi quyết định thành bại. Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế lại cho thấy một thực tế khác: Phần lớn các rủi ro lớn nhất (về chi phí, tiến độ và thậm chí an toàn) đã được “định hình” từ rất sớm - trước khi dự án bước vào thiết kế kỹ thuật tổng thể (FEED). Đối với các quốc gia mới phát triển điện hạt nhân như Việt Nam, nhận thức đúng về “điểm rơi quyết định” này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

Tuy nhiên, trong các cuộc thảo luận gần đây với các chuyên gia trong ngành hạt nhân Hàn Quốc, các cựu lãnh đạo doanh nghiệp điện lực, các chuyên gia kỹ thuật và các cơ sở đào tạo, một vấn đề khác liên tục nổi lên với tầm quan trọng tương đương:

Những quy chuẩn, tiêu chuẩn, hệ thống thẩm định năng lực nhà cung cấp, và khuôn khổ quản trị chất lượng nào sẽ hỗ trợ ngành công nghiệp hạt nhân tương lai của Việt Nam?

Mặc dù ít được nhìn thấy hơn nhiều so với công nghệ lò phản ứng, hay các hoạt động xây dựng, câu trả lời cho câu hỏi này cuối cùng có thể quyết định khả năng của Việt Nam trong việc xây dựng một chuỗi cung ứng hạt nhân nội địa bền vững và tham gia cạnh tranh vào các dự án hạt nhân tương lai.

Xây dựng tương lai điện hạt nhân Việt Nam thông qua quy chuẩn, thẩm định năng lực và quản trị chất lượng
Ông Lee Kyu Sang - Người sáng lập Công Ty TNHH Asia Networks PEMS.

Điện hạt nhân không chỉ là xây dựng một lò phản ứng:

Nhiều người thường mặc định điện hạt nhân gắn liền với lò phản ứng, tua bin và các công trường xây dựng. Trong thực tế, một nhà máy điện hạt nhân về cơ bản là một hệ sinh thái công nghiệp được thúc đẩy bởi chất lượng, được xây dựng dựa trên kỷ luật kỹ thuật nghiêm ngặt và quản trị thể chế.

Mọi cấu trúc, hệ thống và thành phần (SSC) - bao gồm van, bơm, thiết bị trao đổi nhiệt, thiết bị điện, hệ thống đo lường điều khiển, cáp, vật liệu cấu trúc, mối hàn, đồ gá/đính và vô số thành phần phụ trợ - phải được thiết kế, chế tạo, kiểm tra, thử nghiệm, lập hồ sơ dữ liệu và bảo dưỡng theo các yêu cầu hạt nhân được quốc tế công nhận.

Vì lý do này, các chương trình hạt nhân thành công không chỉ phụ thuộc vào sự xuất sắc về kỹ thuật, mà còn phụ thuộc vào các quy chuẩn, tiêu chuẩn toàn diện, hệ thống thẩm định năng lực nhà cung cấp, các chương trình đảm bảo chất lượng, quy trình đánh giá sự phù hợp, kiểm soát hồ sơ tài liệu và sự giám sát quản lý dài hạn.

Quy chuẩn và thẩm định năng lực - Thuật ngữ tương tự, vai trò khác nhau:

Trong ngành công nghiệp hạt nhân, các thuật ngữ quy chuẩn (Code), chứng nhận (Certification), và thẩm định năng lực (Qualification) thường được đề cập cùng nhau. Mặc dù có mối quan hệ chặt chẽ, chúng phục vụ các mục đích về cơ bản là khác nhau.

Một Quy chuẩn (Code) thiết lập các quy tắc kỹ thuật điều chỉnh việc thiết kế, chế tạo, thử nghiệm, kiểm tra, xây dựng và bảo dưỡng. Các ví dụ bao gồm:

1. ASME Section III.

2. KEPIC.

3. RCC-M.

Mặt khác, thẩm định năng lực và chứng nhận chứng minh rằng các tổ chức, sản phẩm, quy trình chế tạo và nhân sự tuân thủ các yêu cầu kỹ thuật đó. Nói một cách đơn giản:

- Các quy chuẩn thiết lập các quy tắc.

- Thẩm định năng lực chứng minh sự tuân thủ các quy tắc đó.

Cả hai đều không thể thiếu để đảm bảo an toàn hạt nhân, độ tin cậy của sản phẩm, sự tin cậy của cơ quan quản lý và niềm tin của công chúng.

Vượt trên ISO 9001: Văn hóa chất lượng hạt nhân nhiều công ty công nghiệp đã quen thuộc với ISO 9001.

Các dự án hạt nhân đòi hỏi một mức độ kỷ luật cao hơn đáng kể.

ASME Section III định nghĩa các yêu cầu kỹ thuật chi tiết cho các SSC liên quan đến an toàn hạt nhân.

ASME NQA-1 thiết lập các yêu cầu đảm bảo chất lượng nghiêm ngặt bao gồm hồ sơ tài liệu, kiểm soát mua sắm, đánh giá độc lập, hành động khắc phục, quản lý cấu hình và khả năng truy xuất nguồn gốc vật liệu hoàn toàn.

ISO 19443 củng cố thêm khuôn khổ này bằng cách nhấn mạnh vào văn hóa an toàn hạt nhân, giám sát nhà cung cấp, tư duy dựa trên rủi ro, khả năng truy xuất nguồn gốc và ngăn ngừa các hàng giả, hàng gian lận và hàng nghi ngờ (CFSI).

Trong khi đó, KEPIC của Hàn Quốc đã phát triển qua nhiều thập kỷ kinh nghiệm vận hành và tích hợp thành công các nguyên lý kỹ thuật hạt nhân quốc tế với năng lực công nghiệp trong nước.

Đối với các nhà cung cấp, câu hỏi quan trọng do đó trở thành:

“Chúng ta có thể chứng minh sự tuân thủ trong suốt toàn bộ vòng đời của sản phẩm không?” thay vì chỉ đơn thuần là “Chúng ta có thể chế tạo thiết bị này không?”

Bài học từ các dự án hạt nhân quốc tế: Các dự án hạt nhân quốc tế gần đây cung cấp những góc nhìn giá trị.

Dự án Hạt nhân Dukovany của Cộng hòa Séc chứng minh rằng phát triển hạt nhân thành công mở rộng ra xa hơn nhiều so với việc lựa chọn lò phản ứng. Các cuộc thảo luận trong ngành ngày càng tập trung vào:

- Sự tham gia của nền công nghiệp địa phương.

- Thẩm định năng lực nhà thầu/nhà cung cấp.

- Phát triển chuỗi cung ứng.

- Các quy chuẩn và tiêu chuẩn áp dụng.

- Đảm bảo chất lượng.

- Năng lực công nghiệp dài hạn.

Trong thực hành, các SSC liên quan đến an toàn thường tuân theo các quy chuẩn hạt nhân được quốc tế công nhận, trong khi các phần thuộc thiết bị phụ trợ nhà máy (BOP) có thể tuân theo các quy định quốc gia và các tiêu chuẩn công nghiệp được chấp nhận tại địa phương.

Kinh nghiệm của Séc chứng minh rằng các dự án hạt nhân thành công đòi hỏi sự cân bằng giữa các yêu cầu an toàn hạt nhân không thể thỏa hiệp với sự tham gia công nghiệp thực tế.

Xây dựng năng lực thể chế:

Các diễn biến gần đây cũng cho thấy Việt Nam đang từng bước củng cố khuôn khổ thể chế cho việc tái khởi động chương trình hạt nhân của mình. Các cơ chế điều phối chuyên trách đang được thành lập bên trong các tổ chức nhà nước cốt lõi, phản ánh sự công nhận ngày càng cao rằng phát triển hạt nhân thành công đòi hỏi nhiều hơn là công nghệ và đầu tư. Nó đòi hỏi quản trị hiệu quả, điều phối thể chế, năng lực quản lý nhà nước và hoạch định chiến lược dài hạn. Những nền tảng này sẽ ngày càng trở nên quan trọng khi Việt Nam chuẩn bị cho một trong những chương trình cơ sở hạ tầng quốc gia đầy tham vọng nhất của mình.

Thách thức đa nhà cung cấp của Việt Nam:

Chương trình hạt nhân của Việt Nam đặt ra một thách thức công nghiệp và quản trị phức tạp một cách độc đáo.

Việc triển khai song song theo kế hoạch các công nghệ lò phản ứng của Nga và Hàn Quốc có nghĩa là Việt Nam có thể cần quản lý đồng thời nhiều triết lý kỹ thuật, cách tiếp cận quản lý, hệ thống thẩm định năng lực nhà cung cấp và các tiêu chuẩn chất lượng khác nhau. Điều này lẽ tự nhiên đặt ra một câu hỏi chiến lược quan trọng: Làm thế nào Việt Nam có thể thiết lập một khuôn khổ quản trị chất lượng quốc gia có khả năng hỗ trợ đồng thời nhiều hệ sinh thái hạt nhân quốc tế trong khi vẫn duy trì sự giám sát quản lý nhất quán và niềm tin của công chúng? Thay vì áp dụng một mô hình nước ngoài duy nhất, Việt Nam có cơ hội phát triển khuôn khổ bền vững của riêng mình nhằm đảm bảo an toàn, tính minh bạch, sự nhất quán và năng lực cạnh tranh công nghiệp dài hạn.

Kinh nghiệm của Hàn Quốc đưa ra một tham chiếu giá trị. Thông qua sự cùng tồn tại của các tiêu chuẩn ASME và KEPIC, Hàn Quốc đã hỗ trợ thành công cho cả xây dựng hạt nhân trong nước và các dự án quốc tế (như Nhà máy Điện hạt nhân Barakah ở UAE). Điều này chứng minh rằng nhiều tiêu chuẩn quốc tế có thể cùng tồn tại trong một hệ thống chất lượng quốc gia được thiết kế tốt.

Xây dựng hệ sinh thái hạt nhân của Việt Nam:

Đến cuối cùng, thách thức mở rộng ra xa hơn nhiều so với việc đạt được các chứng chỉ. Việc cần làm là Việt Nam phải thiết lập một hệ thống quản trị chất lượng tích hợp được hỗ trợ bởi:

- Bộ Khoa học và Công nghệ (MOST).

- Cục An toàn bức xạ và hạt nhân (VARANS).

- Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam (VINATOM).

- Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng (QUATEST).

- Các Tổ chức Hỗ trợ Kỹ thuật Độc lập (TSO).

Cùng nhau, các cơ quan thể chế này sẽ đóng những vai trò thiết yếu trong việc thẩm định năng lực nhà cung cấp, xác thực độc lập, giám sát quản lý, truy xuất nguồn gốc và ngăn ngừa các hàng giả, hàng gian lận và hàng nghi ngờ (CFSI).

Việt Nam đã sở hữu kinh nghiệm sâu rộng trong các nhà máy nhiệt điện, nhà máy chu trình hỗn hợp, nhà máy lọc dầu và các cơ sở hóa dầu. Tuy nhiên, các dự án hạt nhân đòi hỏi một mức độ kỷ luật chất lượng hoàn toàn khác. Những năng lực này không thể được tạo ra trong một sớm một chiều.

Nhìn về tương lai:

Sự thành công của chương trình hạt nhân Ninh Thuận sẽ không chỉ phụ thuộc duy nhất vào việc lựa chọn công nghệ lò phản ứng tiên tiến hay hoàn thành xây dựng đúng tiến độ. Sự thành công dài hạn của nó sẽ phụ thuộc tương đương vào khả năng của Việt Nam trong việc xây dựng:

- Các quy chuẩn và tiêu chuẩn vững chắc.

- Các hệ thống thẩm định năng lực nhà cung cấp đáng tin cậy.

- Sự giám sát quản lý nhà nước mạnh mẽ.

- Năng lực hỗ trợ kỹ thuật độc lập.

- Phát triển nguồn nhân lực.

- Văn hóa an toàn hạt nhân.

- Một chuỗi cung ứng nội địa có tính cạnh tranh.

Các dự án điện hạt nhân bắt đầu từ rất lâu trước khi mẻ bê tông đầu tiên được đổ xuống. Chúng bắt đầu từ các thể chế, quản trị, hệ thống chất lượng và con người.

Đối với Việt Nam, tái khởi động điện hạt nhân không đơn thuần là xây dựng các nhà máy điện. Đó là về việc xây dựng một hệ sinh thái hạt nhân quốc gia.

Các thể chế, khuôn khổ quản trị chất lượng và các năng lực công nghiệp được thiết lập ngày hôm nay sẽ quyết định uy tín, năng lực cạnh tranh và tính bền vững của ngành công nghiệp hạt nhân Việt Nam trong nhiều thập kỷ tới./.

BBT TẠP CHÍ NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

Có thể bạn quan tâm

Các bài đã đăng

[Xem thêm]
Phiên bản di động